|
STT
|
Họ và tên
|
Năm sinh
|
Năm công nhận PGS
|
|
Nam
|
Nữ
|
|
I. Cơ quan ĐHQGHN
|
|
1
|
Phạm Trọng Quát
|
1951
|
|
1996
|
|
2
|
Lê Danh Tốn
|
1953
|
|
2003
|
|
3
|
Phùng Xuân Nhạ
|
1963
|
|
2005
|
|
4
|
Nguyễn Thế Bình
|
1954
|
|
2005
|
|
5
|
Vũ Đức Minh
|
1953
|
|
2005
|
|
6
|
Đinh Văn Hường
|
1962
|
|
2005
|
|
7
|
Phạm Hồng Tung
|
1963
|
|
2006
|
|
8
|
Trần Mạnh Liểu
|
1957
|
|
2007
|
|
9
|
Nguyễn Kim Sơn
|
1966
|
|
2005
|
|
10
|
Vũ Văn Tích
|
1975
|
|
2010
|
|
11
|
Nguyễn Đình Đức
|
1963
|
|
2007
|
|
12
|
Lê Quân
|
1974
|
|
2009
|
|
13
|
Phùng Quốc Thanh
|
1961
|
|
2012
|
|
II. Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
|
|
14
|
Phạm Văn Nhiêu
|
1948
|
|
1992
|
|
15
|
Đinh Văn Thanh
|
1949
|
|
1992
|
|
16
|
Đào Văn Dũng
|
1955
|
|
1996
|
|
17
|
Phạm Chí Vĩnh
|
1956
|
|
1996
|
|
18
|
Cao Thế Hà
|
1952
|
|
1996
|
|
19
|
Nguyễn Ngọc Thạch
|
1950
|
|
2002
|
|
20
|
Nguyễn Đình Dũng
|
1952
|
|
2002
|
|
21
|
Đoàn Văn Bộ
|
1952
|
|
2002
|
|
22
|
Trần Hồng Côn
|
1950
|
|
2002
|
|
23
|
Nguyễn Văn Đậu
|
1951
|
|
2002
|
|
24
|
Đỗ Quang Huy
|
1953
|
|
2002
|
|
25
|
Nguyễn Đình Hoè
|
1950
|
|
2002
|
|
26
|
Tạ Đình Cảnh
|
1949
|
|
2002
|
|
27
|
Hoàng Xuân Cơ
|
1950
|
|
2002
|
|
28
|
Lưu Văn Bôi
|
1952
|
|
2002
|
|
29
|
Trần Thị Như Mai
|
|
1956
|
2002
|
|
30
|
Phạm Quốc Triệu
|
1953
|
|
2002
|
|
31
|
Nguyễn Thị Diễm Trang
|
|
1953
|
2002
|
|
32
|
Hoàng Chí Thành
|
1952
|
|
2002
|
|
33
|
Lưu Đức Hải
|
1953
|
|
2002
|
|
34
|
Nguyễn Xuân Quýnh
|
1949
|
|
2002
|
|
35
|
Phạm Văn Huấn
|
1949
|
|
2002
|
|
36
|
Nguyễn Hướng Điền
|
1948
|
|
2002
|
|
37
|
Trần Thạch Văn
|
1951
|
|
2002
|
|
38
|
Triệu Thị Nguyệt
|
|
1962
|
2003
|
|
39
|
Bùi Duy Cam
|
1953
|
|
2003
|
|
40
|
Đỗ Trung Tuấn
|
1954
|
|
2003
|
|
41
|
Trịnh Ngọc Châu
|
1953
|
|
2003
|
|
42
|
Vũ Văn Phái
|
1952
|
|
2003
|
|
43
|
Tạ Hoà Phương
|
1949
|
|
2003
|
|
44
|
Nguyễn Xuân Huấn
|
1952
|
|
2004
|
|
45
|
Phan Tuấn Nghĩa
|
1959
|
|
2004
|
|
46
|
Chu Văn Ngợi
|
1948
|
|
2004
|
|
47
|
Trịnh Hồng Thái
|
1957
|
|
2004
|
|
48
|
Nhữ Thị Xuân
|
|
1954
|
2004
|
|
49
|
Lê Thị Thanh Bình
|
|
1954
|
2005
|
|
50
|
Lưu Thị Lan Hương
|
|
1959
|
2005
|
|
51
|
Ngô Sĩ Lương
|
1952
|
|
2005
|
|
52
|
Đặng Mai
|
1948
|
|
2005
|
|
53
|
Nguyễn Văn Ri
|
1952
|
|
2005
|
|
54
|
Nguyễn Đình Thành
|
1959
|
|
2005
|
|
55
|
Lê Như Thanh
|
1953
|
|
2005
|
|
56
|
Lê Văn Vũ
|
1956
|
|
2005
|
|
57
|
Phạm Văn Cự
|
1949
|
|
|
|
58
|
Đặng Đình Châu
|
1949
|
|
2006
|
|
59
|
Nguyễn Xuân Cự
|
1952
|
|
2006
|
|
60
|
Nguyễn Ngọc Khôi
|
1953
|
|
2006
|
|
61
|
Nguyễn Thị Loan
|
|
1955
|
2006
|
|
62
|
Nguyễn Văn Nội
|
1959
|
|
2006
|
|
63
|
Nguyễn Hữu Nhân
|
1960
|
|
2006
|
|
64
|
Đỗ Đức Thanh
|
1956
|
|
2006
|
|
65
|
Nghiêm Xuân Thung
|
1950
|
|
2006
|
|
66
|
Trần Văn Trản
|
1951
|
|
2007
|
|
67
|
Phan Minh Giang
|
1971
|
|
2007
|
|
68
|
Nguyễn Thị Hà
|
|
1968
|
2007
|
|
69
|
Lê Thanh Sơn
|
1970
|
|
2007
|
|
70
|
Trần Quốc Bình
|
1969
|
|
2007
|
|
71
|
Nguyễn Xuân Hải
|
1971
|
|
2007
|
|
72
|
Nguyễn Thọ Sáo
|
1952
|
|
2007
|
|
73
|
Phạm Quang Tuấn
|
1962
|
|
2007
|
|
74
|
Nguyễn Văn Vượng
|
1964
|
|
2007
|
|
75
|
Trần Yêm
|
1948
|
|
2007
|
|
76
|
Nguyễn Văn Quảng
|
1953
|
|
2007
|
|
77
|
Vũ Hoàng Linh
|
1968
|
|
2007
|
|
78
|
Nguyễn Vũ Lương
|
1951
|
|
2007
|
|
79
|
Phan Viết Thư
|
1949
|
|
2007
|
|
80
|
Trịnh Đình Chiến
|
1948
|
|
2007
|
|
81
|
Phạm Ngọc Lân
|
1949
|
|
|
|
82
|
Trần Văn Cúc
|
1950
|
|
2009
|
|
83
|
Trần Thị Hồng
|
|
1964
|
2009
|
|
84
|
Nguyễn Thị Bích Lộc
|
|
1963
|
2009
|
|
85
|
Tạ Thị Thảo
|
|
1973
|
2009
|
|
86
|
Đỗ Quang Trung
|
1962
|
|
2009
|
|
87
|
Đỗ Minh Đức
|
1974
|
|
2009
|
|
88
|
Đồng Kim Loan
|
|
1955
|
2009
|
|
89
|
Nguyễn Đình Minh
|
1959
|
|
2009
|
|
90
|
Võ Thanh Quỳnh
|
1959
|
|
2009
|
|
91
|
Lê Văn Thiện
|
1971
|
|
2009
|
|
92
|
Trần Văn Tuấn
|
1968
|
|
2009
|
|
93
|
Võ Thị Thương Lan
|
|
1961
|
2009
|
|
94
|
Trần Văn Thụy
|
1958
|
|
2009
|
|
95
|
Nguyễn Văn Vịnh
|
1966
|
|
2009
|
|
96
|
Nguyễn Hữu Điển
|
1951
|
|
2009
|
|
97
|
Phạm Văn Bền
|
1951
|
|
2009
|
|
98
|
Ngô Thu Hương
|
|
1966
|
2009
|
|
99
|
Bùi Văn Loát
|
1958
|
|
2009
|
|
100
|
Nguyễn Thanh Sơn
|
1959
|
|
2010
|
|
101
|
Trần Ngọc Anh
|
1975
|
|
2011
|
|
102
|
Nguyễn Tiền Giang
|
1976
|
|
2011
|
|
103
|
Nguyễn Thị Cẩm Hà
|
|
1974
|
2011
|
|
104
|
Lê Minh Hà
|
1973
|
|
2011
|
|
105
|
Nguyễn Hiệu
|
1976
|
|
2011
|
|
106
|
Nguyễn Minh Huấn
|
1961
|
|
2011
|
|
107
|
Nguyễn Mạnh Khải
|
1975
|
|
2011
|
|
108
|
Vũ Đỗ Long
|
1971
|
|
2011
|
|
109
|
Nguyễn Trung Thành
|
1968
|
|
2011
|
|
110
|
Trần Anh Tuấn
|
1974
|
|
2011
|
|
111
|
Nguyễn Chu Hồi
|
1952
|
|
|
|
112
|
Phùng Quốc Bảo
|
1952
|
|
2004
|
|
113
|
Nguyễn Thị Vân Anh
|
|
1976
|
2012
|
|
114
|
Trần Thị Dung
|
|
1966
|
2012
|
|
115
|
Bùi Thị Việt Hà
|
|
1975
|
2012
|
|
116
|
Lê Thị Thu Hà
|
|
1972
|
2012
|
|
117
|
Nguyễn Xuân Hoàn
|
1978
|
|
2012
|
|
118
|
Nguyễn Quang Huy
|
1975
|
|
2012
|
|
119
|
Vũ Văn Mạnh
|
1974
|
|
2012
|
|
120
|
Trần Văn Quy
|
1960
|
|
2012
|
|
121
|
Lê Trọng Vĩnh
|
1973
|
|
2012
|
|
III. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
|
|
122
|
Lê Sĩ Giáo
|
1949
|
|
1992
|
|
123
|
Vũ Quang Hào
|
1955
|
|
1996
|
|
124
|
Nguyễn Tương Lai
|
1950
|
|
1996
|
|
125
|
Phạm Gia Lâm
|
1953
|
|
1996
|
|
126
|
Nguyễn Bá Thành
|
1951
|
|
1996
|
|
127
|
Phạm Xuân Hằng
|
1950
|
|
1996
|
|
128
|
Trần Ngọc Vương
|
1956
|
|
2002
|
|
129
|
Ngô Đăng Tri
|
1953
|
|
2002
|
|
130
|
Nguyễn Đình Lê
|
1952
|
|
2002
|
|
131
|
Nguyễn Hải Kế
|
1954
|
|
2002
|
|
132
|
Lý Thị Thu
|
|
1953
|
2002
|
|
133
|
Vũ Ngọc Loãn
|
1951
|
|
2002
|
|
134
|
Đào Thanh Lan
|
|
1955
|
2002
|
|
135
|
Lâm Bá Nam
|
1954
|
|
2002
|
|
136
|
Đào Xuân Chúc
|
1949
|
|
2003
|
|
137
|
Hà Văn Đức
|
1954
|
|
2003
|
|
138
|
Phạm Văn Khoái
|
1956
|
|
2003
|
|
139
|
Dương Xuân Sơn
|
1954
|
|
2003
|
|
140
|
Trần Đức Thanh
|
1951
|
|
2003
|
|
141
|
Nguyễn Chí Hoà
|
1955
|
|
2004
|
|
142
|
Trần Nho Thìn
|
1951
|
|
2004
|
|
143
|
Nguyễn Hữu Đạt
|
1953
|
|
2005
|
|
144
|
Nguyễn Hồng Cổn
|
1956
|
|
2005
|
|
145
|
Vũ Quang Hiển
|
1951
|
|
2005
|
|
146
|
Nguyễn Văn Kim
|
1962
|
|
2005
|
|
147
|
Vũ Thị Phụng
|
|
1959
|
2005
|
|
148
|
Nguyễn Hữu Thụ
|
1952
|
|
2005
|
|
149
|
Lâm Thị Mỹ Dung
|
|
1959
|
2006
|
|
150
|
Đỗ Thu Hà
|
|
1961
|
2006
|
|
151
|
Hoàng Hồng
|
1953
|
|
2006
|
|
152
|
Nguyễn Phạm Hùng
|
1958
|
|
2006
|
|
153
|
Đoàn Đức Phương
|
1954
|
|
2006
|
|
154
|
Vũ Văn Quân
|
1963
|
|
2006
|
|
155
|
Nguyễn Hồi Loan
|
1953
|
|
2006
|
|
156
|
Vũ Văn Thi
|
1954
|
|
2006
|
|
157
|
Nguyễn Văn Chính
|
1956
|
|
2007
|
|
158
|
Phạm Quang Minh
|
1962
|
|
2007
|
|
159
|
Trịnh Đức Hiển
|
1951
|
|
2007
|
|
160
|
Nguyễn Vũ Hảo
|
1958
|
|
2007
|
|
161
|
Đỗ Thị Hòa Hới
|
|
1958
|
2007
|
|
162
|
Nguyễn Quang Hưng
|
1961
|
|
2007
|
|
163
|
Phạm Văn Quyết
|
1956
|
|
2007
|
|
164
|
Phạm Ngọc Thanh
|
1952
|
|
2007
|
|
165
|
Dương Văn Thịnh
|
1950
|
|
2007
|
|
166
|
Hoàng Bá Thịnh
|
1956
|
|
2007
|
|
167
|
Trần Thị Quý
|
|
1957
|
2007
|
|
168
|
Phạm Thành Hưng
|
1953
|
|
2007
|
|
169
|
Trần Thị Minh Hòa
|
|
1966
|
2007
|
|
170
|
Hoàng Mộc Lan
|
|
1956
|
2009
|
|
171
|
Nguyễn Văn Hiệu
|
1973
|
|
2009
|
|
172
|
Hoàng Anh Thi
|
|
1963
|
2009
|
|
173
|
Lê Đình Chỉnh
|
1954
|
|
2009
|
|
174
|
Đặng Xuân Kháng
|
1954
|
|
2009
|
|
175
|
Hoàng Khắc Nam
|
1962
|
|
2009
|
|
176
|
Phan Phương Thảo
|
|
1962
|
2009
|
|
177
|
Nguyễn Anh Tuấn
|
1962
|
|
2009
|
|
178
|
Nguyễn Thị Thúy Vân
|
|
1962
|
2009
|
|
179
|
Đào Duy Hiệp
|
1953
|
|
2009
|
|
180
|
Nguyễn Văn Chính
|
1960
|
|
2010
|
|
181
|
Trương Thị Khánh Hà
|
|
1967
|
2010
|
|
182
|
Nguyễn Thị Minh Hằng
|
|
1970
|
2010
|
|
183
|
Nguyễn Thị Kim Hoa
|
|
1963
|
2010
|
|
184
|
Trịnh Cẩm Lan
|
|
1970
|
2010
|
|
185
|
Lê Thị Minh Loan
|
|
1973
|
2010
|
|
186
|
Nguyễn Thiện Nam
|
1960
|
|
2010
|
|
187
|
Nguyễn Văn Phúc
|
1959
|
|
2010
|
|
188
|
Đặng Thị Lan
|
|
1961
|
2011
|
|
189
|
Nguyễn Thị Thanh Thủy
|
|
1957
|
2011
|
|
190
|
Trần Kim Đỉnh
|
1952
|
|
2002
|
|
191
|
Nguyễn Thị Thu Hà
|
|
1965
|
2012
|
|
192
|
Trần Thu Hương
|
|
1975
|
2012
|
|
193
|
Lại Quốc Khánh
|
1976
|
|
2012
|
|
194
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
|
1958
|
2012
|
|
195
|
Nguyễn Văn Sửu
|
1973
|
|
2012
|
|
196
|
Hoàng Anh Tuấn
|
1976
|
|
2012
|
|
197
|
Trịnh Văn Tùng
|
1969
|
|
2012
|
|
IV. Trường Đại học Ngoại ngữ
|
|
198
|
Nguyễn Quý Mão
|
1951
|
|
2003
|
|
199
|
Nguyễn Lân Trung
|
1955
|
|
2003
|
|
200
|
Lê Hùng Tiến
|
1956
|
|
2004
|
|
201
|
Nguyễn Quang Thuấn
|
1952
|
|
2005
|
|
202
|
Đỗ Thị Châu
|
|
1958
|
2006
|
|
203
|
Nguyễn Vân Dung
|
|
1954
|
2006
|
|
204
|
Võ Đại Quang
|
1956
|
|
2006
|
|
205
|
Nguyễn Thị Phương Hoa
|
|
1962
|
2007
|
|
206
|
Nguyễn Xuân Thơm
|
1954
|
|
2007
|
|
207
|
Phạm Quang Trường
|
1952
|
|
2007
|
|
208
|
Phạm Ngọc Hàm
|
1959
|
|
2009
|
|
209
|
Lưu Bá Minh
|
1954
|
|
2009
|
|
210
|
Phạm Thị Thật
|
|
1955
|
2009
|
|
211
|
Nguyễn Hoàng Anh
|
|
1967
|
2010
|
|
212
|
Nguyễn Thị Bình
|
|
1956
|
2010
|
|
213
|
Nguyễn Thành Văn
|
1961
|
|
2011
|
|
214
|
Đinh Hồng Vân
|
1962
|
|
2011
|
|
215
|
Trần Đình Bình
|
1955
|
|
2012
|
|
216
|
Vũ Thị Chín
|
|
1959
|
2012
|
|
217
|
Ngô Minh Thủy
|
|
1965
|
2012
|
|
V. Trường Đại học Công nghệ
|
|
218
|
Trịnh Nhật Tiến
|
1950
|
|
2002
|
|
219
|
Vương Đạo Vy
|
1948
|
|
2003
|
|
220
|
Nguyễn Thế Hiện
|
1950
|
|
2003
|
|
221
|
Nguyễn Ngọc Bình
|
1959
|
|
2003
|
|
222
|
Hà Quang Thụy
|
1952
|
|
2006
|
|
223
|
Trần Quang Vinh
|
1950
|
|
2006
|
|
224
|
Hoàng Nam Nhật
|
1962
|
|
2006
|
|
225
|
Hoàng Xuân Huấn
|
1954
|
|
2007
|
|
226
|
Nguyễn Đình Việt
|
1955
|
|
2007
|
|
227
|
Trương Vũ Bằng Giang
|
1973
|
|
2009
|
|
228
|
Nguyễn Việt Hà
|
1974
|
|
2009
|
|
229
|
Bạch Gia Dương
|
1950
|
|
2009
|
|
230
|
Chử Đức Trình
|
1976
|
|
2010
|
|
231
|
Đỗ Văn Thành
|
1956
|
|
2010
|
|
232
|
Nguyễn Hà Nam
|
1976
|
|
2011
|
|
233
|
Phạm Đức Thắng
|
1973
|
|
2011
|
|
234
|
Trần Xuân Tú
|
1977
|
|
2011
|
|
235
|
Trịnh Anh Vũ
|
1956
|
|
2011
|
|
236
|
Lê Anh Cường
|
1976
|
|
2012
|
|
237
|
Nguyễn Kiên Cường
|
1959
|
|
2012
|
|
238
|
Đỗ Thị Hương Giang
|
|
1979
|
2012
|
|
239
|
Phạm Bảo Sơn
|
1977
|
|
2012
|
|
240
|
Trương Ninh Thuận
|
1977
|
|
2012
|
|
241
|
Nguyễn Linh Trung
|
1973
|
|
2012
|
|
VI. Trường Đại học Kinh tế
|
|
242
|
Phạm Văn Dũng
|
1957
|
|
2003
|
|
243
|
Phan Huy Đường
|
1950
|
|
2003
|
|
244
|
Trần Thị Thái Hà
|
|
1958
|
2005
|
|
245
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
1964
|
|
2005
|
|
246
|
Mai Thị Thanh Xuân
|
|
1953
|
2007
|
|
247
|
Hoàng Văn Hải
|
1966
|
|
2009
|
|
248
|
Hà Văn Hội
|
1962
|
|
2009
|
|
249
|
Trần Anh Tài
|
1957
|
|
2009
|
|
250
|
Nguyễn Xuân Thiên
|
1957
|
|
2009
|
|
251
|
Đỗ Minh Cương
|
1959
|
|
2010
|
|
252
|
Đặng Đức Sơn
|
1975
|
|
2011
|
|
253
|
Nguyễn Ngọc Thanh
|
1958
|
|
2011
|
|
254
|
Nguyễn Văn Định
|
1966
|
|
2005
|
|
255
|
Nguyễn Hải Châu
|
1970
|
|
2012
|
|
256
|
Hoàng Đình Phi
|
1969
|
|
2012
|
|
257
|
Nguyễn Mạnh Tuân
|
1962
|
|
2012
|
|
VII. Trường Đại học Giáo dục
|
|
258
|
Nguyễn Nhụy
|
1950
|
|
1996
|
|
259
|
Nguyễn Minh Tuấn
|
1960
|
|
2002
|
|
260
|
Trịnh Văn Minh
|
1956
|
|
2004
|
|
261
|
Đặng Xuân Hải
|
1950
|
|
2006
|
|
262
|
Mai Văn Hưng
|
1960
|
|
2010
|
|
263
|
Đinh Thị Kim Thoa
|
|
1962
|
2010
|
|
264
|
Nguyễn Văn Nhã
|
1952
|
|
2002
|
|
265
|
Lê Kim Long
|
1957
|
|
2006
|
|
266
|
Lê Khánh Tuấn
|
1957
|
|
2010
|
|
267
|
Đặng Hoàng Minh
|
|
1979
|
2012
|
|
268
|
Nguyễn Chí Thành
|
1970
|
|
2012
|
|
VIII. Khoa Luật
|
|
269
|
Nguyễn Bá Diến
|
1956
|
|
2002
|
|
270
|
Lê Thị Thu Thủy
|
|
1970
|
2009
|
|
271
|
Đinh Dũng Sỹ
|
1962
|
|
2009
|
|
272
|
Lê Thị Hoài Thu
|
|
1965
|
2010
|
|
273
|
Nguyễn Ngọc Chí
|
1957
|
|
2012
|
|
274
|
Ngô Huy Cương
|
1959
|
|
2012
|
|
275
|
Trịnh Quốc Toản
|
1957
|
|
2012
|
|
IX. Khoa Sau đại học
|
|
276
|
Trần Khánh Thành
|
1957
|
|
2004
|
|
X. Khoa Quốc tế
|
|
277
|
Vũ Ngọc Tú
|
1954
|
|
2003
|
|
278
|
Nguyễn Hải Thanh
|
1956
|
|
2003
|
|
279
|
Vũ Xuân Đoàn
|
1955
|
|
2003
|
|
XI. Khoa Y-Dược
|
|
280
|
Nguyễn Thanh Hải
|
1965
|
|
2010
|
|
281
|
Đinh Đoàn Long
|
1972
|
|
2010
|
|
XII. Viện Công nghệ thông tin
|
|
282
|
Nguyễn Đình Hoá
|
1950
|
|
2002
|
|
XIII. Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển
|
|
283
|
Nguyễn Thị Việt Thanh
|
|
1958
|
2002
|
|
XIV. Viện Đảm bảo chất lượng giáo dục
|
|
284
|
Nguyễn Quý Thanh
|
1965
|
|
2007
|
|
XV. Viện Vi Sinh vật và Công nghệ sinh học
|
|
285
|
Dương Văn Hợp
|
1959
|
|
2011
|
|
XVI. Trung tâm Đào tạo, bồi dưỡng giảng viên lý luận chính trị
|
|
286
|
Phí Mạnh Hồng
|
1956
|
|
1996
|
|
287
|
Phạm Công Nhất
|
1963
|
|
2009
|
|
288
|
Đoàn Thị Minh Anh
|
|
1964
|
2012
|
|
XVII. Trung tâm Hỗ trợ đào tạo và phát triển đô thị đại học
|
|
289
|
Đặng Văn Bào
|
1956
|
|
2004
|
|
XVIII. Ban Quản lý và phát triển dự án
|
|
290
|
Nguyễn Hoàng Hải
|
1973
|
|
2009
|
|
XIX. Nhà Xuất bản
|
|
291
|
Đinh Xuân Lý
|
1957
|
|
2007
|
|
XX. Trung tâm Hỗ trợ sinh viên
|
|
292
|
Phạm Trung Kiên
|
1962
|
|
2010
|
|
|
Tổng
|
234
|
58
|
|