Đề tài mang tên “Ảnh hưởng của hỗ trợ tự chủ và kiểm soát tâm lý từ cha mẹ đến động lực học tập ở học sinh trung học: Vai trò trung gian của niềm tin vào năng lực bản thân” do nhóm sinh viên thực hiện đã xuất sắc giành giải Nhất cấp Trường tại Hội nghị Sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2026 do Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn tổ chức và trao giải.
![]() |
| Nhóm nghiên cứu là sinh viên Khoa Tâm lý học, Trường Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN |
Theo Trần Ngọc Sơn, trưởng nhóm nghiên cứu, ý tưởng của đề tài xuất phát từ những quan sát rất đời thường trong môi trường học đường, nơi học sinh có sự khác biệt rõ rệt trong cách tiếp cận việc học: có em học vì đam mê, có em học vì áp lực, và cũng có những em học trong trạng thái “không còn động lực thực sự”.
Câu hỏi đặt ra là điều gì tạo nên sự khác biệt ấy, và liệu gia đình – yếu tố gần gũi nhất với học sinh – có đang đóng vai trò quyết định trong việc hình thành động lực học tập hay không.
Động lực học tập không chỉ đến từ trường lớp mà bắt đầu từ gia đình
Trong quá trình tiếp cận lý thuyết, nhóm nghiên cứu lựa chọn thuyết tự quyết (Self-Determination Theory – SDT) làm nền tảng phân tích. Đây là một trong những lý thuyết tâm lý học hiện đại cho rằng động lực con người không chỉ đến từ phần thưởng hoặc áp lực bên ngoài, mà phụ thuộc mạnh mẽ vào việc cá nhân có được thỏa mãn ba nhu cầu tâm lý cơ bản hay không, bao gồm nhu cầu tự chủ, nhu cầu năng lực và nhu cầu gắn kết.
Khi ba nhu cầu này được đáp ứng, cá nhân có xu hướng phát triển động lực nội tại bền vững, tức là học tập vì hiểu ý nghĩa và giá trị của việc học, chứ không phải vì sợ bị phạt hay mong muốn được khen thưởng.
Trong bối cảnh gia đình, cha mẹ đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nuôi dưỡng hoặc vô tình làm suy giảm những nhu cầu này. Cách cha mẹ giao tiếp, định hướng và phản ứng trước kết quả học tập của con có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận tự chủ và giá trị bản thân của học sinh.
Nhóm nghiên cứu đặc biệt quan tâm đến hai khái niệm đối lập: hỗ trợ tự chủ và kiểm soát tâm lý. Nếu hỗ trợ tự chủ giúp trẻ cảm thấy được tôn trọng và có tiếng nói trong việc học, thì kiểm soát tâm lý lại khiến trẻ học trong trạng thái bị áp đặt và phụ thuộc vào kỳ vọng bên ngoài.
Khảo sát hơn 1.200 học sinh và những tín hiệu đáng suy ngẫm
Để kiểm chứng giả thuyết nghiên cứu, nhóm đã tiến hành khảo sát hơn 1.200 học sinh tại Hà Nội và Phú Thọ. Kết quả cho thấy một bức tranh khá rõ nét về tâm lý học đường hiện nay.
Điều đầu tiên được ghi nhận là động lực học tập không đơn thuần đến từ mong muốn đạt thành tích cao, mà liên quan chặt chẽ đến cảm nhận của học sinh về chính bản thân mình. Những học sinh cảm thấy mình có giá trị, có khả năng và được tôn trọng thường có xu hướng học tập tích cực hơn.
Ngược lại, những học sinh thường xuyên chịu áp lực hoặc bị kiểm soát quá mức có xu hướng học tập mang tính đối phó, thiếu sự gắn kết nội tại với việc học.
Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là vai trò trung gian của niềm tin vào năng lực bản thân. Đây là yếu tố tâm lý phản ánh mức độ mà học sinh tin rằng mình có thể hoàn thành nhiệm vụ học tập và vượt qua khó khăn.
![]() |
Khi học sinh có niềm tin tích cực vào năng lực bản thân, các em không chỉ chủ động hơn trong học tập mà còn có khả năng duy trì động lực lâu dài, ngay cả khi gặp thất bại. Ngược lại, khi niềm tin này bị suy giảm, học sinh dễ rơi vào trạng thái lo âu, tránh né thử thách và nhanh chóng mất động lực.
Điều này cho thấy động lực học tập không phải là một yếu tố đơn lẻ, mà là kết quả của sự tương tác phức hợp giữa môi trường gia đình, nhận thức cá nhân và trải nghiệm học tập.
Hỗ trợ tự chủ: đồng hành thay vì kiểm soát
Từ kết quả nghiên cứu, nhóm nhấn mạnh rằng khái niệm “hỗ trợ tự chủ” không đồng nghĩa với việc buông lỏng giáo dục, mà là một cách tiếp cận dựa trên sự tôn trọng và thấu hiểu.
Theo Mageau và cộng sự (2015), hỗ trợ tự chủ bao gồm ba yếu tố chính: công nhận các cảm nhận của con cái, đưa ra lý giải hợp lý cho các yêu cầu, và cung cấp lựa chọn trong giới hạn phù hợp.
Trong thực tế, điều này có nghĩa là cha mẹ cần lắng nghe cảm xúc của con thay vì vội vàng phán xét. Khi trẻ gặp áp lực học tập, điều các em cần trước tiên không phải là lời khuyên hay sự chỉ trích, mà là cảm giác được thấu hiểu.
Bên cạnh đó, việc giải thích lý do của các quy định giúp trẻ hiểu được ý nghĩa của hành vi thay vì chỉ tuân thủ vì sợ hãi. Ví dụ, thay vì yêu cầu học sinh “phải học ngay”, cha mẹ có thể giải thích rằng việc học đều đặn giúp cải thiện khả năng ghi nhớ và giảm căng thẳng trước kỳ thi.
Ngoài ra, việc trao cho trẻ quyền lựa chọn trong phạm vi an toàn giúp các em phát triển cảm giác tự chủ và trách nhiệm. Những lựa chọn nhỏ trong đời sống hàng ngày có thể góp phần quan trọng vào việc hình thành niềm tin vào bản thân.
Ngược lại, các hình thức kiểm soát tâm lý như so sánh, đe dọa, gây áp lực hoặc gắn giá trị bản thân với thành tích có thể tạo ra tác động tiêu cực lâu dài. Dù có thể mang lại kết quả ngắn hạn, nhưng về lâu dài, chúng làm suy giảm động lực nội tại và khiến học sinh học tập trong trạng thái căng thẳng.
Niềm tin vào năng lực bản thân: yếu tố quyết định sự bền vững của động lực
Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là vai trò của niềm tin vào năng lực bản thân trong việc duy trì động lực học tập.
Theo nhóm nghiên cứu, sự khác biệt giữa một học sinh kiên trì và một học sinh dễ bỏ cuộc không nằm hoàn toàn ở năng lực, mà nằm ở cách các em đánh giá chính mình.
Những học sinh tin rằng mình có thể cải thiện sẽ có xu hướng kiên trì hơn, chấp nhận thử thách và xem thất bại là một phần của quá trình học tập. Trong khi đó, những học sinh thiếu niềm tin thường dễ rơi vào trạng thái né tránh và lo sợ thất bại.
Từ góc độ tâm lý học, niềm tin vào năng lực bản thân đóng vai trò như một “bộ lọc nhận thức”, quyết định cách học sinh diễn giải thành công và thất bại. Khi niềm tin này tích cực, thất bại được xem là cơ hội học hỏi; khi niềm tin tiêu cực, thất bại trở thành bằng chứng của sự “không đủ khả năng”. Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu cho thấy niềm tin vào năng lực bản thân của các em được củng cố thông qua việc cha mẹ hỗ trợ tự chủ, đồng hành cùng các em trong học tập và cuộc sống.
Do đó, việc xây dựng niềm tin vào bản thân không chỉ là nhiệm vụ của cá nhân học sinh, mà còn cần sự hỗ trợ từ gia đình và nhà trường thông qua việc tạo điều kiện cho các em được chủ động, được ghi nhận nỗ lực và trải nghiệm cảm giác thành công trong học tập.
Học sinh không cần thêm áp lực, mà cần sự thấu hiểu, bài học từ chính quá trình nghiên cứu
Từ toàn bộ kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả nhấn mạnh một thông điệp quan trọng: áp lực không phải lúc nào cũng là động lực.
Trong nhiều trường hợp, điều học sinh cần không phải là sự thúc ép, mà là một môi trường nơi các em được tin tưởng, được lắng nghe và được phép sai.
Gia đình và nhà trường nếu chỉ tập trung vào thành tích có thể vô tình tạo ra một hệ thống học tập dựa trên nỗi sợ thay vì sự phát triển.
Ngược lại, một môi trường giáo dục tích cực là nơi học sinh được khuyến khích thử nghiệm, được ghi nhận nỗ lực và được đồng hành trong quá trình trưởng thành.
Trong quá trình thực hiện nghiên cứu, nhóm sinh viên cho biết họ không chỉ thu thập dữ liệu mà còn lắng nghe được nhiều câu chuyện tâm lý phía sau mỗi câu trả lời.
Có những biểu hiện nhỏ trong cách học sinh lựa chọn phương án khảo sát cũng phản ánh áp lực, sự do dự và những xung đột nội tâm giữa mong muốn cá nhân và kỳ vọng gia đình.
Điều này giúp nhóm nhận ra rằng nghiên cứu khoa học xã hội không chỉ là phân tích số liệu, mà còn là quá trình hiểu con người trong bối cảnh văn hóa và xã hội cụ thể.
Kỳ vọng từ nghiên cứu
Nhóm nghiên cứu kỳ vọng rằng kết quả đề tài sẽ giúp phụ huynh nhìn nhận lại vai trò của mình trong việc hình thành động lực học tập của con.
![]() |
Chỉ cần những thay đổi nhỏ trong cách giao tiếp, lắng nghe và đồng hành, cha mẹ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong tâm lý và động lực học tập của học sinh.
Đồng thời, nghiên cứu cũng gợi mở hướng tiếp cận cho nhà trường trong việc xây dựng môi trường học tập hỗ trợ các nhu cầu tâm lý cơ bản của học sinh, từ đó giúp giảm áp lực học đường và tăng cường động lực nội tại.
Nghiên cứu của sinh viên Khoa Tâm lý, Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN không chỉ góp phần làm rõ mối quan hệ giữa gia đình và động lực học tập, mà còn đặt ra một câu hỏi quan trọng cho giáo dục hiện đại: làm thế nào để học sinh học tập không chỉ vì áp lực, mà vì chính sự phát triển của bản thân.
Trong hành trình đó, sự đồng hành đúng cách từ cha mẹ và nhà trường có thể là yếu tố quyết định giúp học sinh hình thành động lực bền vững và niềm tin vào chính mình.


