Bên cạnh đó, hiện tượng “burnout học thuật”, sự suy giảm động lực nội tại và cảm giác mất phương hướng về ý nghĩa sống đã trở thành những vấn đề phổ biến trong môi trường giáo dục hiện đại (Deresiewicz, 2014). Những biểu hiện này cho thấy một khoảng trống căn bản trong hệ hình giáo dục đương đại: sự thiếu hụt chiều sâu nội tâm và nền tảng giá trị bền vững. Trong bối cảnh đó, ngày càng nhiều học giả kêu gọi một sự tái cấu trúc giáo dục đại học theo hướng toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào tri thức và kỹ năng mà còn chú trọng đến sự phát triển nhân cách, cảm xúc và đời sống nội tâm của người học (Barnett, 2017; Palmer, 1998). Đây chính là tiền đề để mở ra các đối thoại liên văn hóa giữa các truyền thống giáo dục khác nhau.
Mặc dù các mô hình giáo dục phương Tây đã đạt được những thành tựu đáng kể, chúng vẫn bộc lộ một xu hướng thiên lệch về “external excellence”, tức là sự phát triển các năng lực hướng ngoại như tri thức, kỹ năng và thành tích, mà chưa quan tâm đầy đủ đến “internal development”, tức là khả năng tự nhận thức, điều tiết cảm xúc và chuyển hóa nội tâm (Gardner, 2008; Dirkx, 2006). Sự mất cân bằng này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người học mà còn đặt ra những câu hỏi sâu sắc về mục tiêu tối hậu của giáo dục đại học. Trong khi đó, các truyền thống tri thức phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, lại tiếp cận giáo dục từ một nền tảng khác, nhấn mạnh sự phát triển nội tâm như một điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động nhận thức và hành động xã hội. Thiền phái Trúc Lâm, do Trần Nhân Tông sáng lập vào thế kỷ XIII, là một biểu hiện tiêu biểu của sự kết hợp giữa trí tuệ, đạo đức và hành động nhập thế trong lịch sử Việt Nam. Với các nguyên lý như “phản quan tự kỷ” và “cư trần lạc đạo”, Trúc Lâm đề xuất một mô hình giáo dục trong đó quá trình học tập gắn liền với sự chuyển hóa nhận thức và đời sống thực tiễn (Lê Mạnh Thát, 2025). Tuy nhiên, trong các nghiên cứu hiện nay, Phật giáo thường được tiếp cận như một công cụ hỗ trợ (ví dụ: mindfulness trong giáo dục) hơn là một hệ hình giáo dục hoàn chỉnh có khả năng đối thoại bình đẳng với các lý thuyết giáo dục phương Tây (Hyde & LaPrad, 2015; Purser & Loy, 2013). Điều này cho thấy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng cần được khai thác.
Trên cơ sở những vấn đề đã được xác lập, bài viết hướng đến ba mục tiêu nghiên cứu chính. Trước hết, nghiên cứu phân tích và so sánh hai hệ hình giáo dục tiêu biểu: mô hình giáo dục tinh hoa phương Tây và triết lý giáo dục của Thiền phái Trúc Lâm. Tiếp đó, bài viết làm rõ những điểm khác biệt, điểm hội tụ và khả năng bổ sung giữa hai cách tiếp cận, đặc biệt trong việc định nghĩa khái niệm “tinh hoa”. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất một mô hình lý thuyết tích hợp, nhằm góp phần tái định nghĩa mục tiêu và phương pháp giáo dục đại học trong bối cảnh toàn cầu hóa. Từ các mục tiêu trên, bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu: Thứ nhất, khái niệm “đào tạo tinh hoa” được hiểu như thế nào trong hai truyền thống giáo dục Đông - Tây? Thứ hai, những điểm tương đồng và khác biệt cơ bản giữa hai hệ hình giáo dục này là gì? Thứ ba, liệu có thể xây dựng một mô hình tích hợp kết hợp giữa phát triển trí tuệ và phát triển nội tâm nhằm đáp ứng yêu cầu của giáo dục đại học đương đại hay không?
Nghiên cứu này có ý nghĩa ở cả phương diện lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, bài viết góp phần mở rộng diễn ngôn về giáo dục đại học bằng cách đưa Phật giáo Việt Nam, cụ thể là Thiền phái Trúc Lâm vào một đối thoại trực tiếp với các lý thuyết giáo dục phương Tây. Qua đó, nghiên cứu không chỉ làm phong phú thêm khái niệm “giáo dục tinh hoa” mà còn đề xuất một cách tiếp cận liên văn hóa, tích hợp giữa tri thức và nội tâm. Về mặt thực tiễn, mô hình “đào tạo tinh hoa tích hợp” được đề xuất trong bài viết có thể cung cấp những gợi ý quan trọng cho cải cách giáo dục đại học tại Việt Nam. Đặc biệt, trong bối cảnh Đại học Quốc gia Hà Nội đang hướng tới xây dựng một mô hình đại học nghiên cứu đẳng cấp quốc tế, việc kết hợp giữa hội nhập toàn cầu và phát huy tri thức bản địa trở thành một yêu cầu cấp thiết.
2. Tổng quan lý thuyết
Khái niệm “đào tạo tinh hoa” trong giáo dục đại học phương Tây gắn liền với lý tưởng hình thành một tầng lớp trí thức có năng lực lãnh đạo, tư duy phản biện và khả năng định hướng xã hội. Trong tác phẩm kinh điển The Idea of a University, John Henry Newman nhấn mạnh rằng mục tiêu cốt lõi của giáo dục đại học không phải là đào tạo nghề nghiệp, mà là phát triển trí tuệ tự thân và năng lực suy tư độc lập (Newman, 1852/1982). Quan điểm này đặt nền móng cho một truyền thống giáo dục xem tri thức như một giá trị nội tại. Trong bối cảnh hiện đại, Martha Nussbaum (2010) tiếp tục phát triển lý tưởng này khi cho rằng giáo dục nhân văn là điều kiện thiết yếu để duy trì nền dân chủ, bởi nó nuôi dưỡng năng lực phê phán, sự đồng cảm và trách nhiệm công dân. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra sự chuyển dịch của giáo dục tinh hoa sang một mô hình mang tính công cụ hơn, trong đó tri thức bị quy giản thành phương tiện phục vụ thị trường lao động (Kronman, 2007; Marginson, 2011). Deresiewicz (2014) phê phán rằng các trường đại học tinh hoa hiện nay đang sản sinh ra những cá nhân “hoàn hảo về kỹ năng nhưng thiếu định hướng sống”, phản ánh một cuộc khủng hoảng sâu sắc về mục tiêu giáo dục. Như vậy, mặc dù giáo dục tinh hoa phương Tây đạt được những thành tựu đáng kể về phát triển trí tuệ, nhưng đang đối diện với thách thức trong việc duy trì chiều sâu nhân văn và ý nghĩa tồn tại.
Mô hình giáo dục khai phóng, với nguồn gốc từ truyền thống HyLa cổ đại, được xây dựng trên nền tảng giáo dục liên ngành, nhằm phát triển con người toàn diện thông qua việc kết hợp các lĩnh vực nhân văn, khoa học xã hội và khoa học tự nhiên. Trong hệ thống đại học Hoa Kỳ, khai phóng được xem là một trong những mô hình hiệu quả nhất để đào tạo công dân toàn cầu, có khả năng thích ứng linh hoạt với những biến động của thế giới hiện đại (Nussbaum, 2010). Tuy nhiên, các học giả như Barnett (2017) cho rằng mô hình này cần được tái cấu trúc theo hướng “ecological university”, trong đó giáo dục không chỉ phục vụ cá nhân mà còn hướng đến sự phát triển bền vững của xã hội và môi trường. Bên cạnh đó, những phê bình gần đây cho thấy khai phóng vẫn chưa giải quyết triệt để vấn đề khủng hoảng nội tâm của người học, khi nó chủ yếu tập trung vào tri thức và kỹ năng hơn là sự chuyển hóa nhận thức (Dirkx, 2006). Do đó, mặc dù khai phóng có tiềm năng lớn trong việc phát triển tư duy liên ngành và năng lực phản biện, nó vẫn cần được bổ sung bởi các phương pháp tiếp cận chú trọng đến đời sống nội tâm.
Trước những hạn chế của các mô hình giáo dục truyền thống, nhiều học giả đã đề xuất các tiếp cận mang tính “toàn diện” và “chuyển hóa”. Lý thuyết học tập chuyển hóa của Mezirow (1991) nhấn mạnh rằng giáo dục không chỉ là quá trình tiếp nhận tri thức, mà là sự thay đổi sâu sắc trong cấu trúc nhận thức của người học thông qua phản tư. Cranton và Taylor (2012) phát triển thêm luận điểm này bằng cách khẳng định rằng học tập chuyển hóa bao gồm cả chiều kích cảm xúc và bản sắc cá nhân. Tương tự, Palmer (1998) nhấn mạnh vai trò của “tính toàn vẹn nội tâm” trong quá trình giáo dục, cho rằng việc tách rời tri thức khỏi đời sống nội tâm sẽ dẫn đến sự phân mảnh trong nhân cách. Ngoài ra, các nghiên cứu của Gardner (2008) về “đa trí tuệ” và Dirkx (2006) về vai trò của cảm xúc trong học tập đã mở rộng khái niệm trí tuệ sang nhiều chiều kích, bao gồm trí tuệ cảm xúc và đạo đức. Tuy nhiên, mặc dù các lý thuyết này đã tiến gần hơn đến việc thừa nhận vai trò của nội tâm, chúng vẫn chủ yếu vận hành trong khuôn khổ nhận thức luận phương Tây và chưa khai thác đầy đủ các truyền thống tri thức phương Đông như một nền tảng lý luận độc lập.
Trong những thập niên gần đây, Phật giáo đã trở thành một nguồn cảm hứng quan trọng cho các nghiên cứu liên ngành về giáo dục và tâm lý học. Đặc biệt, các nghiên cứu về chính niệm (mindfulness) đã chứng minh hiệu quả của thiền định trong việc cải thiện sức khỏe tâm thần, khả năng tập trung và điều tiết cảm xúc (Kabat-Zinn, 1990; Shapiro et al., 2011). Các nghiên cứu thực nghiệm trong môi trường đại học cũng cho thấy việc tích hợp chính niệm giúp sinh viên thích nghi tốt hơn với áp lực học tập và nâng cao hiệu quả học tập (Dvořáková et al., 2017; Bamber & Schneider, 2016). Tuy nhiên, một số học giả đã phê phán xu hướng “McMindfulness”, trong đó các thực hành thiền bị tách rời khỏi nền tảng đạo đức và triết học của Phật giáo, dẫn đến sự giản lược và thương mại hóa (Purser & Loy, 2013; Harrington & Dunne, 2015). Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp cận Phật giáo không chỉ như một công cụ trị liệu, mà như một hệ hình triết học - giáo dục hoàn chỉnh. Trong bối cảnh đó, các nghiên cứu về “Phật giáo nhập thế” (Engaged Buddhism) do Christopher Queen và các học giả khác phát triển đã mở ra một hướng tiếp cận mới, nhấn mạnh sự kết nối giữa tu tập nội tâm và hành động xã hội. Đây là một nền tảng quan trọng để xem xét Phật giáo như một mô hình giáo dục toàn diện, trong đó sự phát triển cá nhân gắn liền với trách nhiệm cộng đồng.
Từ tổng quan trên, có thể xác định ba khoảng trống nghiên cứu chính. Thứ nhất, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về giáo dục tinh hoa và khai phóng, cũng như các nghiên cứu về chính niệm và Phật giáo, nhưng vẫn thiếu những công trình đối thoại trực tiếp giữa hai hệ hình giáo dục này trong một khung lý thuyết thống nhất. Thứ hai, phần lớn các nghiên cứu về Phật giáo trong giáo dục vẫn dừng ở mức ứng dụng kỹ thuật (như mindfulness), chưa khai thác Phật giáo như một nền tảng lý luận độc lập có khả năng đóng góp vào việc tái định nghĩa mục tiêu giáo dục đại học. Thứ ba, Thiền phái Trúc Lâm, một truyền thống Phật giáo mang tính bản địa sâu sắc của Việt Nam, vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ như một mô hình giáo dục có giá trị lý luận và thực tiễn trong bối cảnh hiện đại.
Trên cơ sở đó, bài viết này lựa chọn tiếp cận đối thoại giữa triết lý giáo dục phương Tây và Phật giáo Việt Nam, cụ thể là Thiền phái Trúc Lâm do Trần Nhân Tông sáng lập, nhằm đề xuất một mô hình “đào tạo tinh hoa tích hợp” kết hợp giữa phát triển trí tuệ, chuyển hóa nội tâm và trách nhiệm xã hội.
3. Khung lý thuyết và phương pháp
3.1. Khung lý thuyết
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa lý thuyết giáo dục hiện đại và triết học Phật giáo, nhằm kiến tạo một khung phân tích có khả năng thiết lập đối thoại giữa hai hệ hình Đông - Tây. Trong khuôn khổ đó, lý thuyết cấu trúc - chức năng (structural-functionalism) được vận dụng như một công cụ để nhìn nhận các mô hình giáo dục như những hệ thống xã hội, trong đó các thành tố như mục tiêu, phương pháp, nội dung và môi trường học tập cùng tham gia vào quá trình duy trì và tái sản xuất các giá trị xã hội (Barnett, 2011). Cách tiếp cận này cho phép việc so sánh không dừng lại ở bình diện ý tưởng, mà được mở rộng sang cấu trúc vận hành và chức năng xã hội của từng hệ hình.
Song song với đó, nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết giáo dục toàn diện (holistic education), trong đó con người được quan niệm như một thực thể đa chiều, bao gồm các phương diện trí tuệ, cảm xúc, đạo đức và tinh thần (Palmer, 1998; Gardner, 2008). Quan điểm này tạo cơ sở để đánh giá các mô hình giáo dục không chỉ ở hiệu quả nhận thức, mà còn ở năng lực phát triển toàn diện con người. Trên nền tảng này, lý thuyết học tập chuyển hóa (transformative learning theory) của Mezirow (1991) được tích hợp như một trục phân tích quan trọng, khi nhấn mạnh rằng giáo dục là quá trình biến đổi cấu trúc nhận thức thông qua phản tư và trải nghiệm. Đáng chú ý, cách tiếp cận này có sự tương thích sâu sắc với các nguyên lý thiền định trong Phật giáo, đặc biệt là thực hành “phản quan tự kỷ”, nơi chủ thể quay về quan sát và chuyển hóa chính mình.
Ở bình diện Phật học, Thiền phái Trúc Lâm được tiếp cận như một biểu hiện tiêu biểu của Phật giáo nhập thế (Engaged Buddhism), trong đó sự tu tập nội tâm luôn gắn liền với hành động xã hội (Queen, 2000; Thích Nhất Hạnh, 1998). Từ sự tích hợp các nền tảng lý thuyết này, nghiên cứu xây dựng một khung phân tích gồm ba chiều cơ bản: phát triển trí tuệ, phát triển nội tâm và hành động xã hội. Đây cũng chính là cơ sở lý luận để đề xuất mô hình “đào tạo tinh hoa tích hợp” trong các phần tiếp theo.
3.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, với trọng tâm là phân tích lý thuyết và so sánh liên hệ hình, nhằm làm rõ sự khác biệt và khả năng bổ sung giữa các mô hình giáo dục.
Phương pháp phân tích văn bản được vận dụng nhằm khảo sát có hệ thống các trước tác và tư tưởng của Thiền phái Trúc Lâm, đồng thời đối chiếu với các công trình lý luận tiêu biểu của giáo dục phương Tây. Việc lựa chọn văn bản dựa trên hai tiêu chí chính: (1) tính kinh điển hoặc mức độ ảnh hưởng học thuật rộng rãi trong giới nghiên cứu; (2) khả năng đại diện cho một hệ hình tư tưởng nhất định. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tập trung phân tích các khái niệm nền tảng như “đào tạo tinh hoa”, “giáo dục toàn diện” và “chuyển hóa nội tâm”, qua đó làm rõ cấu trúc tư duy, mục tiêu và phương thức vận hành của các mô hình giáo dục được đặt trong đối thoại.
Phương pháp so sánh được xác định là trục phân tích trung tâm của nghiên cứu, nhằm đối chiếu hai hệ hình giáo dục trên ba phương diện cốt lõi: mục tiêu giáo dục, phương pháp đào tạo, và quan niệm về con người và tri thức. Thông qua cách tiếp cận này, nghiên cứu không chỉ nhận diện những khác biệt mang tính cấu trúc giữa hai mô hình, mà còn làm nổi bật các điểm hội tụ về giá trị và định hướng phát triển.
Trên cơ sở đó, khả năng bổ sung và tích hợp giữa hai hệ hình được phân tích một cách hệ thống, góp phần xây dựng một khung lý thuyết đối thoại liên văn hóa trong giáo dục đại học (Marginson, 2011).
Do tính chất phức hợp của vấn đề nghiên cứu, bài viết vận dụng cách tiếp cận liên ngành, kết hợp các lĩnh vực như giáo dục học, triết học, Phật học và tâm lý học. Mỗi lĩnh vực cung cấp một góc nhìn riêng: giáo dục học giúp phân tích cấu trúc và mục tiêu đào tạo; triết học làm rõ nền tảng nhận thức luận và giá trị; Phật học cung cấp hệ hình về phát triển nội tâm và chuyển hóa; trong khi tâm lý học hỗ trợ lý giải quá trình nhận thức và cảm xúc của người học. Sự tích hợp này cho phép kiến tạo một khung phân tích toàn diện, vượt qua giới hạn của các cách tiếp cận đơn ngành, đồng thời tạo điều kiện cho việc đối thoại giữa các hệ hình tri thức khác nhau trong nghiên cứu giáo dục.
Mặc dù nghiên cứu mang tính lý thuyết, các kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm về chính niệm trong giáo dục đại học được sử dụng như bằng chứng bổ trợ nhằm củng cố lập luận. Các nghiên cứu này cho thấy việc thực hành thiền định có tác động tích cực đến sức khỏe tâm thần, khả năng tập trung và hiệu quả học tập của sinh viên (Bamber & Schneider, 2016; Dvořáková et al., 2017; Shapiro et al., 2011).
Cần lưu ý rằng nghiên cứu này chủ yếu dựa trên phân tích lý thuyết và so sánh, do đó chưa cung cấp các bằng chứng thực nghiệm trực tiếp cho mô hình đề xuất. Ngoài ra, việc tập trung vào Thiền phái Trúc Lâm có thể chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng của các truyền thống Phật giáo khác. Tuy nhiên, cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu của bài viết, là xây dựng một khung lý thuyết mới, từ đó làm nền tảng cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai.
4. Triết lý giáo dục của Thiền phái Trúc Lâm
Thiền phái Trúc Lâm ra đời vào thế kỷ XIII trong bối cảnh lịch sử đặc biệt của Đại Việt, gắn liền với sự nghiệp của Trần Nhân Tông - vị vua anh minh đồng thời là một thiền sư kiệt xuất. Sau khi lãnh đạo đất nước vượt qua các cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông, ông xuất gia và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong tiến trình bản địa hóa Phật giáo tại Việt Nam. Khác với các dòng thiền khác, Trúc Lâm không chỉ tiếp thu mà còn tái cấu trúc tư tưởng Phật giáo trên nền tảng văn hóa và xã hội bản địa. Theo nhận định của Lê Mạnh Thát (2025), Trúc Lâm là một biểu hiện tiêu biểu của “Phật giáo nhập thế”, trong đó tu tập không tách rời đời sống xã hội mà ngược lại, được thực hành ngay trong đời sống thường nhật. Chính trong bối cảnh này, Thiền phái Trúc Lâm đã phát triển không chỉ như một hệ thống tu tập tâm linh, mà còn như một mô hình giáo dục toàn diện, đào tạo con người vừa có trí tuệ, đạo đức, vừa có năng lực hành động vì xã hội.
Triết lý giáo dục của Thiền phái Trúc Lâm được định hình như một chỉnh thể nhất quán, trong đó các nguyên lý nền tảng không tồn tại rời rạc mà cùng quy tụ vào một cách tiếp cận đặc thù đối với sự phát triển con người. Trọng tâm của hệ thống này nằm ở việc tái định vị tiến trình nhận thức, chuyển từ hướng ngoại sang hướng nội, từ tích lũy tri thức sang chuyển hóa nhận thức. Trong đó, nguyên lý “phản quan tự kỷ” giữ vai trò hạt nhân, đặt nền tảng cho toàn bộ tiến trình giáo dục. Việc quay về quan sát chính mình không chỉ là một phương pháp tu tập, mà còn là một cách tiếp cận nhận thức luận, trong đó chủ thể trở thành đối tượng của chính quá trình nhận thức. Thông qua việc nhận diện và giải cấu trúc các vọng tưởng, người học dần đạt đến một hình thức hiểu biết mang tính trực nghiệm và sâu sắc. Từ góc độ giáo dục, đây chính là quá trình phát triển năng lực phản tư (reflective capacity), yếu tố cốt lõi của học tập chuyển hóa, nơi tri thức không chỉ được tiếp nhận mà còn được tái cấu trúc trong chính chủ thể (Mezirow, 1991). Trên nền tảng đó, nguyên lý “cư trần lạc đạo” mở rộng không gian của giáo dục ra ngoài khuôn khổ tu viện, đưa việc học và tu vào chính đời sống thường nhật. Quan điểm này xóa nhòa ranh giới giữa lý thuyết và thực hành, giữa nhận thức và hành động, qua đó thiết lập một mô hình giáo dục mang tính nhập thế rõ nét. Việc thực hành ngay trong đời sống giúp tri thức được kiểm chứng, điều chỉnh và nội hóa liên tục, tương thích với các quan điểm hiện đại về học tập trải nghiệm (Dirkx, 2006). Hoàn thiện cho hai nguyên lý trên là quan điểm “thiền - giáo song hành”, thể hiện sự tích hợp giữa tri thức lý thuyết và thực hành thiền định. Nếu “giáo” cung cấp hệ thống khái niệm, định hướng tư duy và khung lý luận, thì “thiền” đảm nhiệm chức năng kiểm chứng và hiện thực hóa các tri thức đó trong kinh nghiệm sống. Chính sự kết hợp này giúp vượt qua giới hạn của giáo dục thuần lý thuyết, vốn dễ dẫn đến tình trạng tri thức bị tách rời khỏi đời sống nội tâm, đồng thời bảo đảm rằng quá trình học tập luôn gắn liền với sự chuyển hóa thực chất của người học.
Từ các nguyên lý nền tảng đã trình bày, có thể nhận diện mô hình giáo dục của Thiền phái Trúc Lâm như một hệ thống tích hợp, trong đó mục tiêu, phương pháp và không gian giáo dục liên kết hữu cơ, cùng hướng tới sự phát triển toàn diện của con người. Cấu trúc này không chỉ phản ánh một cách tiếp cận giáo dục nhất quán, mà còn thể hiện sự thống nhất giữa nhận thức, thực hành và bối cảnh sống. Trên bình diện mục tiêu, Trúc Lâm hướng đến lý tưởng giác ngộ và giải thoát. Khái niệm này không được hiểu đơn thuần như một trạng thái tâm linh siêu việt, mà còn bao hàm quá trình giải phóng con người khỏi các ràng buộc tâm lý và nhận thức. Từ góc độ giáo dục, đây chính là sự hình thành một chủ thể tự chủ, có khả năng nhận diện, điều tiết và làm chủ chính mình, qua đó đạt đến sự cân bằng nội tại và tự do tinh thần. Về phương pháp, mô hình Trúc Lâm đặt thiền định và các thực hành chánh niệm vào vị trí trung tâm của quá trình đào tạo. Thông qua việc quan sát thân - tâm trong hiện tại, người học phát triển năng lực nhận thức nội tâm một cách trực tiếp và liên tục. Các nghiên cứu hiện đại về chính niệm đã xác nhận rằng những phương pháp này có hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao khả năng tập trung, điều tiết cảm xúc và cải thiện sức khỏe tâm thần (Shapiro et al., 2011; Bamber & Schneider, 2016). Điều này cho thấy sự tương thích đáng chú ý giữa kinh nghiệm tu tập truyền thống và các phát hiện của khoa học giáo dục đương đại. Ở phương diện không gian giáo dục, Trúc Lâm không giới hạn việc tu học trong khuôn khổ thiền viện, mà mở rộng ra toàn bộ đời sống xã hội. Người hành giả vừa thực hành trong môi trường tu viện, vừa áp dụng các nguyên lý tu tập vào lao động, giao tiếp và các hoạt động cộng đồng. Sự mở rộng này tạo nên một mô hình giáo dục linh hoạt, trong đó đời sống thường nhật trở thành không gian học tập liên tục, giúp tri thức và kinh nghiệm nội tâm được kiểm chứng và phát triển trong thực tiễn sống động.
Từ các phân tích trên, mô hình giáo dục của Thiền phái Trúc Lâm có thể được nhận diện như một hệ hình nhất quán với những đặc trưng nổi bật, phản ánh chiều sâu triết học cũng như tính thực tiễn trong tổ chức giáo dục. Các đặc trưng này không chỉ giúp phân biệt Trúc Lâm với các mô hình giáo dục khác, mà còn cho thấy khả năng đóng góp của truyền thống này vào diễn ngôn giáo dục đương đại. Trước hết, Trúc Lâm thể hiện rõ tính chất của một mô hình giáo dục toàn diện, trong đó con người được phát triển đồng thời trên các phương diện trí tuệ, cảm xúc, đạo đức và tinh thần. Tuy có những điểm tương đồng với các lý thuyết giáo dục hiện đại, mô hình này đi xa hơn khi đặt sự chuyển hóa nội tâm làm nền tảng cho mọi tiến trình phát triển. Theo cách tiếp cận này, tri thức chỉ thực sự có giá trị khi được gắn kết với sự thay đổi trong nhận thức và đời sống tinh thần của chủ thể (Palmer, 1998). Đồng thời, Trúc Lâm thể hiện đặc trưng của một mô hình giáo dục trải nghiệm, trong đó việc học không dừng lại ở tiếp nhận lý thuyết mà được triển khai thông qua thực hành trong đời sống. Tri thức được kiểm chứng, điều chỉnh và nội hóa thông qua các hoạt động cụ thể như lao động, giao tiếp và sinh hoạt thường nhật. Nhờ đó, người học không chỉ tích lũy kiến thức mà còn phát triển năng lực ứng dụng và thích nghi trong những bối cảnh khác nhau. Cuối cùng, mô hình này mang tính chất của một nền giáo dục chuyển hóa, khi mục tiêu tối hậu không phải là gia tăng tri thức, mà là sự biến đổi sâu sắc trong nhận thức và hành vi của con người. Sự chuyển hóa này giúp cá nhân vượt qua những ràng buộc tâm lý, thiết lập lại mối quan hệ hài hòa với bản thân và thế giới xung quanh. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, khi các vấn đề như căng thẳng, mất phương hướng và khủng hoảng giá trị ngày càng gia tăng, cách tiếp cận này cho thấy một tiềm năng đặc biệt trong việc góp phần xây dựng một nền giáo dục nhân văn và bền vững hơn (Harrington & Dunne, 2015).
5. So sánh đối thoại giữa hai mô hình
Một trong những khác biệt căn bản giữa hai hệ hình giáo dục nằm ở cách định nghĩa mục tiêu tối hậu của quá trình đào tạo. Trong truyền thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là trong các mô hình elite education và khai phóng, mục tiêu giáo dục thường được xác định thông qua việc phát triển các năng lực trí tuệ như tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng lãnh đạo (Nussbaum, 2010; Kronman, 2007). Những năng lực này gắn liền với khái niệm “thành công” trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi tri thức và kỹ năng được xem là công cụ để đạt được vị thế và ảnh hưởng. Ngược lại, trong triết lý giáo dục của Thiền phái Trúc Lâm do Trần Nhân Tông sáng lập, mục tiêu giáo dục không dừng lại ở thành tựu bên ngoài, mà hướng đến sự chuyển hóa nội tâm và trạng thái giác ngộ. Ở đây, “tinh hoa” không được đo lường bằng thành tích, mà bằng khả năng làm chủ chính mình, vượt qua các cấu trúc vọng tưởng và đạt đến sự hài hòa giữa cá nhân và thế giới (Lê Mạnh Thát, 2025). Sự khác biệt này phản ánh hai cách tiếp cận về giá trị con người: một bên nhấn mạnh external achievement, trong khi bên kia nhấn mạnh internal transformation. Điều này đặt ra yêu cầu cần tái định nghĩa mục tiêu giáo dục theo hướng tích hợp cả hai chiều kích.
Sự khác biệt về mục tiêu kéo theo sự khác biệt trong phương pháp đào tạo. Giáo dục phương Tây, đặc biệt trong mô hình khai phóng, dựa trên các phương pháp như giảng dạy, thảo luận và tranh biện, nhằm phát triển năng lực phân tích và lập luận logic (Newman, 1852/1982). Phương pháp này giúp hình thành tư duy độc lập và khả năng phản biện
- những yếu tố cốt lõi của tri thức hiện đại. Trong khi đó, Thiền phái Trúc Lâm sử dụng các phương pháp thiền định và quán chiếu nội tâm như công cụ trung tâm của quá trình giáo dục. Thông qua thực hành chính niệm và “phản quan tự kỷ”, người học không chỉ tiếp nhận tri thức mà còn trực tiếp trải nghiệm và kiểm chứng nó trong chính mình. Các nghiên cứu hiện đại về chính niệm đã xác nhận rằng các phương pháp này có thể cải thiện đáng kể khả năng tập trung, điều tiết cảm xúc và nhận thức (Shapiro et al., 2011; Dvořáková et al., 2017). Do đó, nếu phương Tây nhấn mạnh “learning about the world”, thì Trúc Lâm nhấn mạnh “knowing the self”. Hai phương pháp này không loại trừ nhau, mà có thể bổ sung để tạo nên một quá trình học tập toàn diện hơn.
Một điểm khác biệt sâu sắc giữa hai hệ hình nằm ở nền tảng nhận thức luận và quan niệm về con người. Trong triết học phương Tây hiện đại, con người thường được xem như một chủ thể nhận thức hướng ngoại, có nhiệm vụ khám phá, phân tích và kiểm soát thế giới thông qua tri thức. Trong bối cảnh này, tri thức được hiểu như một công cụ (instrumental knowledge) phục vụ cho việc giải quyết vấn đề và đạt được mục tiêu thực tiễn (Marginson, 2011). Ngược lại, trong triết lý Phật giáo, con người được xem như một chủ thể phản thân, cần quay về nhận diện chính mình để hiểu được bản chất của thực tại. Tri thức, do đó, không chỉ là phương tiện nhận thức thế giới, mà còn là công cụ để chuyển hóa chính chủ thể nhận thức. Theo Loy (2002), sự khác biệt này phản ánh hai mô hình tri thức: một bên là tri thức hướng ngoại (object-oriented), một bên là tri thức chuyển hóa (transformative knowledge). Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng đối với giáo dục, bởi nó quyết định cách thức xây dựng chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy. Một hệ thống giáo dục chỉ dựa trên tri thức công cụ có thể đạt hiệu quả cao về mặt kỹ thuật, nhưng dễ dẫn đến sự mất cân bằng trong phát triển con người.
Mặc dù tồn tại những khác biệt đáng kể, hai hệ hình giáo dục vẫn có những điểm hội tụ quan trọng. Trước hết, cả hai đều hướng đến việc phát triển con người toàn diện, dù tiếp cận từ những góc độ khác nhau. Các lý thuyết giáo dục hiện đại ngày càng nhấn mạnh vai trò của cảm xúc, đạo đức và trách nhiệm xã hội (Walker, 2006), trong khi Phật giáo từ lâu đã coi những yếu tố này là trung tâm của quá trình tu tập. Thứ hai, cả hai hệ hình đều thừa nhận mối liên hệ giữa cá nhân và xã hội. Trong khi giáo dục phương Tây nhấn mạnh vai trò của công dân trong nền dân chủ, thì Phật giáo, đặc biệt trong truyền thống nhập thế, đề cao trách nhiệm của cá nhân đối với cộng đồng và môi trường sống (Queen, 2000). Cuối cùng, xu hướng tích hợp chính niệm vào giáo dục đại học phương Tây cho thấy một sự hội tụ ngày càng rõ ràng giữa hai hệ hình. Tuy nhiên, như Purser và Loy (2013) cảnh báo, việc tích hợp này cần được thực hiện một cách thận trọng, tránh việc giản lược các thực hành Phật giáo thành công cụ kỹ thuật.
Từ các phân tích trên, có thể nhận thấy rằng mối quan hệ giữa hai hệ hình giáo dục không phải là đối lập, mà là bổ sung lẫn nhau. Giáo dục phương Tây cung cấp nền tảng vững chắc về tri thức, khoa học và phương pháp luận, trong khi Phật giáo cung cấp các công cụ để phát triển nội tâm và định hướng đạo đức. Do đó, một mô hình giáo dục phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa cần vượt qua sự phân đôi này, hướng tới sự tích hợp giữa Phát triển trí tuệ, phát triển nội tâm, và trách nhiệm xã hội. Đây chính là cơ sở lý luận để bài viết đề xuất mô hình “đào tạo tinh hoa tích hợp” trong phần tiếp theo.
6. Đề xuất mô hình tích hợp
Trên cơ sở đối thoại giữa hai hệ hình giáo dục phương Tây và Phật giáo Việt Nam, nghiên cứu đề xuất một cách tiếp cận mới đối với khái niệm “đào tạo tinh hoa”, vượt qua sự phân đôi giữa phát triển trí tuệ và phát triển nội tâm. Trong các mô hình giáo dục hiện đại, “tinh hoa” thường được hiểu như sự xuất sắc trong các năng lực trí tuệ và chuyên môn, trong khi các truyền thống Phật giáo, đặc biệt là Thiền phái Trúc Lâm, lại nhấn mạnh khả năng tự nhận thức và chuyển hóa nội tâm. Sự tách biệt này dẫn đến một nghịch lý trong giáo dục đương đại: con người có thể đạt đến trình độ tri thức cao, nhưng vẫn thiếu khả năng định hướng bản thân và điều tiết đời sống tâm lý (Deresiewicz, 2014; Harrington & Dunne, 2015). Do đó, bài viết đề xuất khái niệm “đào tạo tinh hoa tích hợp” như một mô hình kết hợp hai chiều kích này, trong đó sự phát triển trí tuệ và nội tâm được xem là hai mặt không thể tách rời của quá trình giáo dục.
Mô hình “đào tạo tinh hoa tích hợp” (Integrated Elite Education Model - IEEM) được kiến tạo trên nền tảng ba trụ chính, tương ứng với ba chiều phát triển cơ bản của con người, gồm: phát triển trí tuệ, phát triển nội tâm và hành động xã hội. Ba trụ này không tồn tại độc lập, mà liên kết hữu cơ với nhau, tạo thành một hệ thống giáo dục toàn diện, hướng tới sự phát triển cân bằng giữa tri thức, nhân cách và trách nhiệm xã hội.
Trụ “phát triển trí tuệ” bao gồm việc bồi dưỡng tư duy phản biện, năng lực sáng tạo và tri thức chuyên môn. Đây là nền tảng nhận thức quan trọng, giúp cá nhân có khả năng tham gia hiệu quả vào các hoạt động khoa học, kinh tế và xã hội. Tuy nhiên, như Barnett (2011) đã chỉ ra, tri thức chỉ thực sự phát huy ý nghĩa khi được đặt trong một hệ quy chiếu giá trị rộng hơn, gắn với trách nhiệm đạo đức và định hướng nhân văn.
Trụ “phát triển nội tâm” nhấn mạnh việc nuôi dưỡng năng lực tự nhận thức, khả năng điều tiết cảm xúc và quá trình chuyển hóa nhận thức. Các thực hành như thiền định và chính niệm đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển nội tâm, giúp con người đạt được sự cân bằng tâm lý và chiều sâu nhận thức. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng chính niệm có tác động tích cực đến sức khỏe tâm thần và hiệu quả học tập (Shapiro et al., 2011; Bamber & Schneider, 2016). Tuy nhiên, như Purser và Loy (2013) lưu ý, việc áp dụng các thực hành này cần được đặt trong nền tảng đạo đức và triết học để tránh nguy cơ giản lược thành công cụ kỹ thuật. Trụ “hành động xã hội” bao gồm trách nhiệm công dân, đạo đức nghề nghiệp và tinh thần phụng sự xã hội. Trụ này đóng vai trò bảo đảm rằng tri thức và nội tâm không dừng lại ở mức độ cá nhân, mà được hiện thực hóa trong đời sống xã hội, góp phần xây dựng một cộng đồng bền vững và nhân văn.
Điểm cốt lõi của mô hình IEEM là ba trụ cột không vận hành tách biệt, mà cấu thành một hệ thống tương tác động, trong đó mỗi chiều phát triển vừa giữ vai trò riêng, vừa bổ sung và điều chỉnh lẫn nhau. Trước hết, phát triển trí tuệ cung cấp các công cụ nhận thức cần thiết để cá nhân hiểu thế giới và tham gia vào các hoạt động học thuật, nghề nghiệp và xã hội. Tuy nhiên, nếu không có sự định hướng, tri thức có thể bị sử dụng theo những mục đích thuần túy công cụ hoặc thiếu trách nhiệm. Chính vì vậy, chiều kích nội tâm đóng vai trò như một cơ chế điều tiết, giúp định hướng việc sử dụng tri thức theo những giá trị đạo đức và nhân văn. Thông qua năng lực tự nhận thức và điều tiết cảm xúc, cá nhân có thể đưa ra những quyết định phù hợp, không chỉ hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn có ý nghĩa về mặt giá trị. Trong khi đó, hành động xã hội là môi trường thực tiễn để kiểm chứng và phát triển cả trí tuệ lẫn nội tâm. Thông qua sự tham gia vào các hoạt động cộng đồng, các giá trị và nhận thức không chỉ được áp dụng mà còn được điều chỉnh và hoàn thiện. Cách tiếp cận này tương thích với lý thuyết giáo dục chuyển hóa, trong đó học tập được hiểu như một quá trình liên tục giữa nhận thức, trải nghiệm và phản tư (Mezirow, 1991), qua đó hình thành một chu trình phát triển bền vững của con người.
![]() |
Sơ đồ 1: Mô hình đào tạo tinh hoa tích hợp (Nguồn: Tác giả tự tổng hợp) |
Từ mô hình lý thuyết IEEM, có thể đề xuất một số hướng ứng dụng cụ thể trong giáo dục đại học nhằm hiện thực hóa sự kết hợp giữa phát triển trí tuệ, nội tâm và trách nhiệm xã hội. Trước hết, cần tích hợp các thực hành phát triển nội tâm như thiền định và chính niệm vào chương trình đào tạo chính khóa, không chỉ dừng lại ở hoạt động ngoại khóa. Việc này giúp hình thành năng lực tự nhận thức, điều tiết cảm xúc và tăng cường khả năng tập trung. Bên cạnh đó, việc thiết kế các học phần liên ngành, kết hợp giữa tri thức chuyên môn và phát triển cá nhân, là một hướng đi cần thiết. Các học phần này không chỉ cung cấp kiến thức chuyên sâu, mà còn tạo điều kiện để sinh viên hiểu rõ hơn về bản thân, định vị giá trị cá nhân và nhận thức vai trò của mình trong xã hội. Qua đó, giáo dục không chỉ dừng lại ở việc đào tạo năng lực nghề nghiệp, mà còn góp phần hình thành nhân cách và ý thức công dân. Cuối cùng, cần xây dựng một môi trường học tập cân bằng, trong đó thành tích học tập không phải là tiêu chí duy nhất để đánh giá người học. Thay vào đó, các yếu tố như sức khỏe tâm thần, sự phát triển nhân cách và khả năng thích ứng cũng cần được xem xét như những thành tố quan trọng của chất lượng giáo dục. Trong bối cảnh đó, mô hình này có thể trở thành một hướng tiếp cận phù hợp đối với Đại học Quốc gia Hà Nội, góp phần xây dựng một hệ thống giáo dục vừa đạt chuẩn quốc tế, vừa mang đậm bản sắc văn hóa và tri thức bản địa Việt Nam.
Mô hình IEEM có thể có những đóng góp đáng kể vào lý luận giáo dục đương đại trên nhiều phương diện. Trước hết, mô hình này góp phần tái định nghĩa khái niệm “tinh hoa”, chuyển dịch từ cách hiểu truyền thống vốn thiên về năng lực trí tuệ và thành tích học tập sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, trong đó trí tuệ, nội tâm và đạo đức được xem là những thành tố không thể tách rời. Sự mở rộng này cho phép nhận diện đầy đủ hơn bản chất của con người trong quá trình giáo dục, đồng thời khắc phục xu hướng thiên lệch về phát triển năng lực hướng ngoại trong các mô hình hiện đại. Thứ hai, mô hình thiết lập một khung đối thoại liên văn hóa có ý nghĩa lý luận sâu sắc, khi đặt các truyền thống tri thức phương Đông và phương Tây trong mối quan hệ bổ sung thay vì đối lập. Thông qua việc tích hợp các yếu tố của giáo dục khai phóng và triết lý Phật giáo, mô hình cho thấy khả năng kiến tạo một nền tảng giáo dục đa chiều, vừa bảo đảm tính phổ quát, vừa tôn trọng tính đặc thù văn hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi các hệ hình tri thức ngày càng có xu hướng giao thoa và tương tác. Cuối cùng, mô hình IEEM cung cấp một định hướng khả thi cho cải cách giáo dục đại học trong bối cảnh đương đại. Khi các vấn đề về khủng hoảng giá trị, áp lực tâm lý và sự suy giảm ý nghĩa học tập ngày càng gia tăng, việc xây dựng một mô hình giáo dục kết hợp giữa phát triển trí tuệ, nội tâm và trách nhiệm xã hội trở thành một yêu cầu cấp thiết. Qua đó, mô hình không chỉ mang giá trị lý luận, mà còn mở ra những khả năng ứng dụng thực tiễn trong việc tái cấu trúc giáo dục đại học theo hướng bền vững và nhân văn hơn.
7. Thảo luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy, khái niệm “đào tạo tinh hoa” cần được tái định nghĩa theo hướng tích hợp, vượt qua cách hiểu truyền thống vốn nhấn mạnh chủ yếu vào năng lực trí tuệ và thành tích học thuật.
Trong mô hình giáo dục phương Tây, “tinh hoa” thường gắn liền với khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và lãnh đạo (Nussbaum, 2010; Kronman, 2007). Tuy nhiên, như các phân tích ở trên đã chỉ ra, cách tiếp cận này chưa đủ để giải quyết những khủng hoảng về giá trị và ý nghĩa đang diễn ra trong giáo dục đại học đương đại. Việc tích hợp triết lý giáo dục của Thiền phái Trúc Lâm cho phép mở rộng khái niệm “tinh hoa” sang chiều kích nội tâm, trong đó khả năng tự nhận thức, điều tiết cảm xúc và chuyển hóa nhận thức trở thành những tiêu chí cốt lõi. Điều này phù hợp với các lý thuyết giáo dục chuyển hóa, vốn nhấn mạnh rằng học tập thực sự là sự thay đổi sâu sắc trong cách con người hiểu về chính mình và thế giới (Mezirow, 1991; Cranton & Taylor, 2012). Như vậy, đóng góp lý luận quan trọng của nghiên cứu là việc thiết lập một khung khái niệm mới, đào tạo tinh hoa tích hợp, trong đó trí tuệ, nội tâm và trách nhiệm xã hội được xem là ba trụ cột không thể tách rời của giáo dục đại học.
Ở phương diện thực tiễn, mô hình đề xuất có những hàm ý quan trọng đối với cải cách giáo dục đại học, đặc biệt trong bối cảnh gia tăng các vấn đề về sức khỏe tâm thần và áp lực học tập của sinh viên. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng việc tích hợp các thực hành thiền định và chính niệm có thể giúp giảm đáng kể mức độ stress, lo âu và cải thiện khả năng tập trung (Bamber & Schneider, 2016; Regehr et al., 2013). Tuy nhiên, như Purser và Loy (2013) cảnh báo, việc áp dụng chính niệm một cách phi bối cảnh có thể dẫn đến sự giản lược và làm mất đi chiều sâu đạo đức của các thực hành này. Do đó, việc tích hợp cần được thực hiện trong một khung triết học - giáo dục toàn diện, như mô hình được đề xuất trong nghiên cứu. Đối với Đại học Quốc gia Hà Nội, mô hình IEEM có thể đóng vai trò như một định hướng chiến lược trong việc xây dựng chương trình đào tạo vừa đạt chuẩn quốc tế, vừa phản ánh bản sắc văn hóa Việt Nam. Cụ thể, việc thiết kế các học phần về phát triển nội tâm, kết hợp với các hoạt động học tập trải nghiệm và phục vụ cộng đồng, có thể góp phần đào tạo một thế hệ trí thức không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có bản lĩnh và trách nhiệm xã hội.
Mặc dù nghiên cứu đã đề xuất một mô hình lý thuyết có tính khả thi, nhưng vẫn tồn tại một số giới hạn cần được thừa nhận một cách minh bạch. Trước hết, bài viết chủ yếu dựa trên phân tích lý thuyết và phương pháp so sánh, chưa tích hợp các dữ liệu thực nghiệm trực tiếp để kiểm chứng hiệu quả của mô hình IEEM. Do đó, khả năng đánh giá mức độ tác động của mô hình trong bối cảnh giáo dục thực tiễn còn hạn chế. Bên cạnh đó, phạm vi nghiên cứu tập trung vào Thiền phái Trúc Lâm như một đại diện tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam. Mặc dù đây là một lựa chọn có cơ sở về mặt học thuật, song cách tiếp cận này chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng của các truyền thống Phật giáo khác cũng như các hệ hình giáo dục phương Đông. Ngoài ra, việc so sánh giữa hai hệ hình Đông - Tây được thực hiện ở mức độ khái quát, do đó có thể chưa bao quát hết các biến thể, sắc thái và bối cảnh lịch sử - văn hóa cụ thể của từng truyền thống.
Từ những hạn chế nêu trên, có thể đề xuất một số định hướng nghiên cứu trong tương lai nhằm tiếp tục phát triển và kiểm chứng mô hình đề xuất. Trước hết, cần triển khai các nghiên cứu thực nghiệm, đặc biệt là các thiết kế nghiên cứu định lượng và hỗn hợp, nhằm đo lường tác động của các thực hành thiền định và chính niệm đối với sức khỏe tâm thần, kết quả học tập và sự phát triển cá nhân của sinh viên. Thứ hai, cần thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế, đối chiếu mô hình IEEM với các chương trình giáo dục dựa trên chính niệm tại các trường đại học phương Tây, từ đó đánh giá mức độ tương thích và khả năng ứng dụng trong các bối cảnh văn hóa khác nhau. Cuối cùng, việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các truyền thống triết học và tôn giáo khác, như Nho giáo, Đạo giáo hoặc các hệ thống tư tưởng phương Đông khác, sẽ góp phần xây dựng một khung lý thuyết liên văn hóa toàn diện hơn. Điều này không chỉ làm phong phú thêm nền tảng lý luận của giáo dục đại học, mà còn đáp ứng yêu cầu đối thoại đa chiều trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.
8. Kết luận
Bài viết đã phân tích một cách hệ thống đối thoại giữa triết lý giáo dục phương Tây và Phật giáo Việt Nam, đặc biệt là Thiền phái Trúc Lâm, trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số. Thông qua việc so sánh hai hệ hình giáo dục, nghiên cứu chỉ ra rằng mỗi hệ hình đều có những thế mạnh và hạn chế riêng: giáo dục phương Tây nổi trội trong việc phát triển trí tuệ và năng lực khoa học, trong khi Phật giáo cung cấp các công cụ hiệu quả để phát triển nội tâm và định hướng đạo đức.
Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất mô hình IEEM, kết hợp ba trụ cột: phát triển trí tuệ, phát triển nội tâm và trách nhiệm xã hội. Mô hình này không chỉ góp phần tái định nghĩa khái niệm “tinh hoa” trong giáo dục đại học, mà còn mở ra một hướng tiếp cận mới cho cải cách giáo dục trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Đặc biệt, việc khai thác di sản tư tưởng của Thiền phái Trúc Lâm do Trần Nhân Tông sáng lập cho thấy tiềm năng to lớn của các truyền thống tri thức bản địa trong việc đóng góp vào diễn ngôn giáo dục toàn cầu. Điều này khẳng định rằng giáo dục đại học trong thế kỷ XXI không thể chỉ dựa vào một hệ hình duy nhất, mà cần được xây dựng trên nền tảng đối thoại liên văn hóa và tích hợp đa chiều.
Trong bối cảnh đó, mô hình được đề xuất có thể đóng vai trò như một định hướng lý luận và thực tiễn cho các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam, đặc biệt là Đại học Quốc gia Hà Nội, trong việc đào tạo một thế hệ trí thức vừa có năng lực chuyên môn, vừa có chiều sâu nội tâm và trách nhiệm xã hội.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Barnett, R. (2011). Being a university. Routledge. ISBN 9780415592680, London, England, https://doi.org/10.4324/9780203842485.
2. Barnett, R. (2017). “The ecological university”. Higher Education Quarterly, 71(1), 1-16.
3. Bamber, M. D., & Schneider, J. K. (2016). “Mindfulness-based meditation”. Educational Research Review, 18, 1-32.
4. Cranton, P., & Taylor, E. W. (2012). “Transformative learning theory”. Adult Education Quarterly, 62(2), 173-191.
5. Deresiewicz, W. (2014). Excellent sheep. Free Press.
6. Dirkx, J. M. (2006). “Engaging emotions in adult learning”. New Directions for Adult Education, 109, 15-26.
7. Dvořáková, K., et al. (2017). Mindfulness training in college. Journal of American College Health, 65(4), 259-267.
8. Gardner, H. (2008). Five minds for the future. Harvard Business School Press.
9. Harrington, A., & Dunne, J. D. (2015). Mindfulness and therapy. American Psychologist, 70(7), 621-631.
10. Hyde, B., & LaPrad, J. (2015). Mindfulness and education. Journal of Philosophy of Education, 49(3), 445-458.
11. Kabat-Zinn, J. (1990). Full catastrophe living. Delacorte.
12. Kronman, A. (2007). Education’s end. Yale University Press.
13. Lê Mạnh Thát. (2025). Toàn tập Trần Nhân Tông. NXB. Phương Đông
14. Loy, D. (2002). A Buddhist history of the West. SUNY Press.
15. Marginson, S. (2011). Higher education and public good. Higher Education Quarterly, 65(4), 411-433.
16. Mezirow, J. (1991). Transformative dimensions of adult learning. Jossey-Bass.
17. Newman, J. H. (1982). The idea of a university. Notre Dame Press.
18. Nussbaum, M. (2010). Not for profit. Princeton University Press.
19. Palmer, P. (1998). The courage to teach. Jossey-Bass.
20. Purser, R. E., & Loy, D. (2013). Beyond McMindfulness.
21. Regehr, C., et al. (2013). Stress interventions. Journal of Affective Disorders, 148, 1-11.
22. Shapiro, S. L., et al. (2011). Meditation in education. Educational Psychology Review, 23, 493-528.
23. Taylor, E. W. (2007). Transformative learning review. International Journal of Lifelong Education, 26, 173-191.
24. Thích Nhất Hạnh. (1998). The heart of the Buddha’s teaching. Broadway Books.
25. Walker, M. (2006). Education and justice. Journal of Education Policy, 21(2), 163-185.
