Về chính sách, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học năm 2018 khẳng định đại học quốc gia, đại học vùng là đại học thực hiện nhiệm vụ chiến lược quốc gia, nhiệm vụ phát triển vùng của đất nước; đồng thời đặt giáo dục đại học trong yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao, đáp ứng phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh (Quốc hội, 2018). Quyết định số 26/2014/QĐ-TTg ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Đại học quốc gia xác lập khuôn khổ pháp lý cho mô hình đại học tích hợp, đa ngành, đa lĩnh vực, có khả năng huy động đội ngũ khoa học trong và ngoài hệ thống để thực hiện các nhiệm vụ lớn (Thủ tướng Chính phủ, 2014). Ở phía quân đội, Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về đổi mới công tác giáo dục và đào tạo trong Quân đội đặt ra yêu cầu gắn nhà trường với chiến trường và đơn vị, gắn đào tạo với bồi dưỡng, sử dụng, gắn nghiên cứu khoa học với thực tiễn nhiệm vụ quân sự, quốc phòng (Quân ủy Trung ương, 2022). Hai mạch chính sách này tạo nền tảng để hình thành mô hình liên kết giữa Đại học Quốc gia và nhà trường quân đội trong bối cảnh mới.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, liên kết giữa hai khối thiết chế vẫn có nguy cơ dừng lại ở các hoạt động ngắn hạn như mời giảng, trao đổi chuyên gia, tổ chức hội thảo, phối hợp một số học phần hoặc triển khai đề tài riêng lẻ. Những hình thức đó có ý nghĩa nhất định, nhưng chưa đủ để tạo năng lực liên kết bền vững. Bối cảnh mới đòi hỏi sự chuyển dịch từ hợp tác theo vụ việc sang hợp tác theo chuỗi giá trị tri thức; từ kết nối hành chính sang đồng kiến tạo chương trình, nhiệm vụ, phòng thí nghiệm, dữ liệu và sản phẩm ứng dụng; từ cách tiếp cận phân tán sang quản trị liên kết có mục tiêu, chỉ số, nguồn lực và trách nhiệm rõ ràng.
Bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi: vì sao cần tăng cường liên kết giữa Đại học Quốc gia và nhà trường quân đội trong đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao tri thức; liên kết cần được tổ chức trên những nguyên tắc, nội dung trọng tâm nào; và cần có giải pháp gì để bảo đảm liên kết đi vào chiều sâu, tránh hình thức, đáp ứng đồng thời chuẩn mực học thuật, yêu cầu quốc phòng và nhiệm vụ phát triển đất nước. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất khung giải pháp có tính khả thi, nhấn mạnh vai trò của thể chế hợp tác, chương trình đào tạo đồng thiết kế, nhóm nghiên cứu liên ngành, cơ chế chuyển giao tri thức có kiểm soát và hệ thống đánh giá kết quả liên kết.
2. Cơ sở lý luận và pháp lý của liên kết Đại học Quốc gia - nhà trường quân đội
Về lý luận, liên kết đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao tri thức có thể được tiếp cận từ quan niệm về phương thức sản xuất tri thức mới. Gibbons và cộng sự (1994) cho rằng tri thức trong xã hội hiện đại ngày càng được tạo ra trong bối cảnh ứng dụng, mang tính liên ngành và chịu sự đánh giá của nhiều cộng đồng sử dụng, chứ không chỉ bởi cộng đồng học thuật thuần túy. Cách tiếp cận này có ý nghĩa trực tiếp đối với mối quan hệ giữa Đại học Quốc gia và nhà trường quân đội: tri thức quân sự, quốc phòng hiện đại không thể tách rời toán học, khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, luật học, tâm lý học, xã hội học, quản trị công, công nghệ vật liệu, an ninh mạng và các lĩnh vực khoa học xã hội - nhân văn. Ngược lại, thực tiễn quốc phòng, an ninh tạo ra những tình huống nghiên cứu đặc thù, giúp Đại học Quốc gia kiểm nghiệm tri thức trong môi trường có yêu cầu cao về kỷ luật, độ tin cậy và hiệu quả tổ chức.
Mô hình “ba vòng xoắn” của Etzkowitz và Leydesdorff (2000) nhấn mạnh tương tác giữa đại học, nhà nước và khu vực sản xuất - xã hội trong nền kinh tế tri thức. Đặt trong lĩnh vực quốc phòng, mối liên kết giữa Đại học Quốc gia, nhà trường quân đội, cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp công nghệ và đơn vị sử dụng sản phẩm tri thức có thể được xem như một cấu trúc mở rộng của mô hình này. Trong cấu trúc đó, Đại học Quốc gia đóng vai trò trung tâm tri thức liên ngành; nhà trường quân đội là trung tâm đào tạo, huấn luyện và nghiên cứu theo nhiệm vụ quốc phòng; cơ quan quản lý định hướng mục tiêu và nguồn lực; doanh nghiệp công nghệ tham gia chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành sản phẩm, nền tảng, quy trình; đơn vị quân đội là nơi kiểm nghiệm hiệu quả ứng dụng. Liên kết chỉ có giá trị chiến lược khi các chủ thể cùng tham gia vào chu trình xác định vấn đề, phát triển giải pháp, thử nghiệm, chuẩn hóa và phổ biến tri thức.
Về pháp lý, cơ sở quan trọng đầu tiên là đường lối đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Nghị quyết số 29-NQ/TW xác định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, phát triển con người Việt Nam toàn diện, gắn giáo dục với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc (Ban Chấp hành Trung ương, 2013). Định hướng này cho phép nhìn nhận liên kết giữa Đại học Quốc gia và nhà trường quân đội không phải là hoạt động bổ trợ, mà là phương thức nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới. Luật Khoa học và Công nghệ năm 2013 quy định hoạt động khoa học và công nghệ phải đóng góp vào phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh; đồng thời cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ có quyền hợp tác với tổ chức, cá nhân khác để thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ (Quốc hội, 2013). Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017 tiếp tục khẳng định vai trò của chủ sở hữu công nghệ, bên nhận chuyển giao và các tổ chức trung gian trong chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng công nghệ, qua đó tạo hành lang cho việc ứng dụng, thương mại hóa và lan tỏa kết quả nghiên cứu (Quốc hội, 2017).
Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW năm 2024 của Bộ Chính trị đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí đột phá quan trọng hàng đầu, coi thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những nội dung trọng tâm, cốt lõi (Bộ Chính trị, 2024). Đối với lĩnh vực quân sự, quốc phòng, định hướng này làm nổi bật yêu cầu hình thành các liên minh tri thức có khả năng tạo năng lực tự chủ công nghệ, nhất là trong các lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, an ninh mạng, mô phỏng - huấn luyện, công nghệ cảm biến, tác chiến điện tử, quản trị dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong môi trường số. Quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục đại học và sư phạm thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 được phê duyệt tại Quyết định số 452/QĐ-TTg năm 2025 cũng nhấn mạnh hiện đại hóa mạng lưới, phát triển các đại học theo định hướng nghiên cứu, gắn đào tạo chất lượng cao với nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo (Thủ tướng Chính phủ, 2025). Đây là hành lang để các cơ sở giáo dục đại học có tiềm lực mạnh, trong đó có Đại học Quốc gia, liên kết sâu hơn với các cơ sở đào tạo đặc thù như nhà trường quân đội.
3. Yêu cầu mới đặt ra đối với liên kết đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao tri thức
Thứ nhất, yêu cầu phát triển nguồn nhân lực quân sự, quốc phòng trong kỷ nguyên số đã thay đổi căn bản. Người cán bộ, sĩ quan, nhà giáo và nhà khoa học quân sự hiện nay không chỉ cần phẩm chất chính trị, kỷ luật, bản lĩnh và năng lực chỉ huy, mà còn cần tư duy dữ liệu, năng lực sử dụng công nghệ, năng lực phối hợp liên ngành, năng lực ngoại ngữ, khả năng học tập suốt đời và năng lực ra quyết định trong môi trường phức tạp. Nhà trường quân đội có thế mạnh về đào tạo theo nhiệm vụ, rèn luyện kỷ luật, gắn học tập với môi trường tổ chức quân sự; trong khi Đại học Quốc gia có thế mạnh về nghiên cứu cơ bản, khoa học liên ngành, chuẩn mực học thuật, công bố quốc tế, kiểm định chất lượng và mạng lưới hợp tác rộng. Sự kết hợp hai thế mạnh này có thể tạo ra mô hình đào tạo cán bộ vừa có nền tảng khoa học hiện đại, vừa có năng lực ứng dụng trong môi trường quân sự đặc thù.
Thứ hai, nghiên cứu khoa học phục vụ quốc phòng ngày càng mang tính liên ngành và lưỡng dụng. Nhiều công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn, vi mạch, vật liệu mới, tự động hóa, robot, mô phỏng, công nghệ sinh học và an ninh mạng vừa có giá trị dân sự, vừa có giá trị quân sự. Do đó, nhiệm vụ nghiên cứu không thể chỉ được tổ chức trong phạm vi một chuyên ngành hoặc một cơ sở đào tạo. Đại học Quốc gia có thể cung cấp năng lực nghiên cứu nền tảng, phương pháp luận và đội ngũ khoa học đa ngành; nhà trường quân đội cung cấp bài toán thực tiễn, tiêu chuẩn vận hành, môi trường thử nghiệm, yêu cầu bảo mật và tiêu chí hiệu quả gắn với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Khi hai nguồn lực này được kết nối, kết quả nghiên cứu có khả năng vượt qua giới hạn của từng bên nếu thực hiện riêng lẻ.
Thứ ba, chuyển giao tri thức trong lĩnh vực quốc phòng không chỉ là chuyển giao công nghệ theo nghĩa hẹp. Đó còn là chuyển giao mô hình đào tạo, chuẩn năng lực, giáo trình, học liệu số, phương pháp mô phỏng, quy trình bảo đảm chất lượng, phương pháp đánh giá năng lực, mô hình quản trị dữ liệu, kinh nghiệm xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và năng lực hoạch định chính sách. OECD (2019) khi phân tích hợp tác đại học - công nghiệp nhấn mạnh chuyển giao tri thức cần được hiểu rộng, bao gồm nhiều kênh như nghiên cứu chung, di chuyển nhân lực, tư vấn, đào tạo, cấp phép, khởi nghiệp và chia sẻ cơ sở vật chất. Với nhà trường quân đội, cách hiểu rộng này đặc biệt phù hợp, bởi nhiều kết quả có giá trị nhất không nhất thiết là một sản phẩm công nghệ độc lập, mà là năng lực tổ chức được nâng lên, chương trình đào tạo được cập nhật, phương pháp huấn luyện được hiện đại hóa hoặc dữ liệu thực tiễn được chuẩn hóa để phục vụ ra quyết định.
Thứ tư, bối cảnh mới đặt ra yêu cầu dung hòa giữa tính mở của học thuật và tính bảo mật của lĩnh vực quân sự. Đại học hiện đại cần công khai học thuật, trao đổi quốc tế, công bố khoa học và chia sẻ dữ liệu nghiên cứu ở mức phù hợp; trong khi nhà trường quân đội phải bảo đảm bí mật quân sự, an ninh thông tin, bảo vệ dữ liệu và kiểm soát rủi ro công nghệ. Vì vậy, liên kết không thể được thiết kế theo mô hình mở tuyệt đối, cũng không thể khép kín đến mức làm nghèo năng lực học thuật. Cần một cơ chế phân tầng nhiệm vụ, phân loại dữ liệu, xác định rõ vùng công khai, vùng hạn chế, vùng mật; đồng thời thiết kế quy trình thẩm định, phê duyệt và công bố kết quả nghiên cứu phù hợp. Đây là điều kiện để liên kết vừa tạo được năng lực đổi mới, vừa không làm gia tăng rủi ro an ninh.
Thứ năm, liên kết cần chuyển từ logic “bổ sung nguồn lực” sang logic “đồng kiến tạo năng lực”. Nếu chỉ mời giảng viên, chia sẻ phòng học hoặc phối hợp tổ chức hội thảo, liên kết khó tạo ra chuyển biến căn bản. Đồng kiến tạo năng lực nghĩa là hai bên cùng xác định chuẩn đầu ra, cùng xây dựng chương trình, cùng tham gia hội đồng khoa học, cùng phát triển học liệu, cùng thực hiện đề tài, cùng khai thác phòng thí nghiệm, cùng đánh giá sản phẩm và cùng chịu trách nhiệm về chất lượng. Khi đó, liên kết trở thành cơ chế tổ chức tri thức, không chỉ là hình thức hợp tác hành chính.
4. Nội dung trọng tâm của liên kết trong bối cảnh mới
Một là, liên kết trong xây dựng và triển khai chương trình đào tạo. Đại học Quốc gia và nhà trường quân đội cần ưu tiên các chương trình, học phần, chuyên đề và mô-đun đào tạo có tính liên ngành cao, đáp ứng trực tiếp yêu cầu hiện đại hóa Quân đội và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Có thể hình thành các mô-đun chung về trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu trong chỉ huy - tham mưu; an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu; công nghệ mô phỏng và huấn luyện; quản trị khủng hoảng và an ninh phi truyền thống; luật quốc tế, luật biển, luật nhân đạo quốc tế; tâm lý học quân sự; quản trị giáo dục đại học trong nhà trường quân đội; đổi mới phương pháp giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực. Những mô-đun này không thay thế chương trình đào tạo đặc thù của quân đội, mà bổ sung nền tảng khoa học hiện đại, giúp người học thích ứng tốt hơn với nhiệm vụ mới.
Liên kết đào tạo cũng cần hướng đến phát triển chương trình sau đại học, chương trình bồi dưỡng ngắn hạn và chương trình đào tạo lại cho đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý giáo dục, cán bộ nghiên cứu trong quân đội. Đại học Quốc gia có thể hỗ trợ chuẩn hóa phương pháp nghiên cứu, kỹ năng công bố khoa học, thiết kế đề cương nghiên cứu, phương pháp đánh giá năng lực, kiểm định chất lượng chương trình. Nhà trường quân đội cung cấp thực tiễn huấn luyện, mô hình tổ chức, yêu cầu năng lực theo vị trí việc làm và môi trường rèn luyện đặc thù. Sự kết hợp này giúp đào tạo không chỉ dừng ở truyền đạt tri thức, mà chuyển thành quá trình phát triển năng lực nghề nghiệp, năng lực nghiên cứu và năng lực lãnh đạo trong môi trường quân sự hiện đại.
Hai là, liên kết trong nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo. Cần hình thành các nhóm nghiên cứu chung, phòng thí nghiệm liên kết hoặc chương trình nghiên cứu trọng điểm giữa Đại học Quốc gia và nhà trường quân đội theo các hướng ưu tiên: chuyển đổi số trong giáo dục quân sự; mô phỏng, thực tế ảo và thực tế tăng cường trong huấn luyện; khoa học dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định; công nghệ ngôn ngữ phục vụ đào tạo, chỉ huy, truyền thông và bảo vệ nền tảng tư tưởng; an ninh phi truyền thống; bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng; logistics quân sự thông minh; quản trị nguồn nhân lực quân sự; đo lường năng lực sĩ quan trong bối cảnh mới. Các hướng nghiên cứu này có thể tạo ra sản phẩm kép: vừa nâng cao chất lượng đào tạo trong nhà trường quân đội, vừa đóng góp tri thức học thuật cho hệ thống giáo dục đại học và khoa học quốc gia.
Ba là, liên kết trong chuyển giao tri thức và ứng dụng kết quả nghiên cứu. Chuyển giao tri thức cần được tổ chức theo chu trình khép kín: nhận diện nhu cầu từ đơn vị sử dụng; đặt hàng nhiệm vụ nghiên cứu; đồng phát triển giải pháp; thử nghiệm trong môi trường kiểm soát; đánh giá hiệu quả; chuẩn hóa quy trình; đào tạo người sử dụng; mở rộng áp dụng. Chu trình này giúp khắc phục tình trạng đề tài nghiên cứu nghiệm thu xong nhưng khó đi vào thực tiễn. Đối với sản phẩm có yếu tố công nghệ, cần xác định rõ quyền sở hữu trí tuệ, quyền khai thác, phạm vi phổ biến, cơ chế bảo mật và cơ chế chia sẻ lợi ích giữa các bên. Đối với sản phẩm học thuật, cần có cơ chế biên soạn giáo trình, tài liệu bồi dưỡng, học liệu số, ngân hàng tình huống và bộ công cụ đánh giá năng lực để chuyển kết quả nghiên cứu thành năng lực đào tạo cụ thể.
Bốn là, liên kết trong phát triển đội ngũ. Đội ngũ giảng viên, nhà khoa học và cán bộ quản lý là yếu tố quyết định chất lượng liên kết. Cần có cơ chế trao đổi giảng viên, đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh, đồng chủ trì đề tài, biệt phái chuyên gia theo thời hạn, tổ chức học kỳ nghiên cứu, seminar học thuật định kỳ và chương trình bồi dưỡng phương pháp nghiên cứu cho giảng viên nhà trường quân đội. Đồng thời, cần tạo điều kiện để giảng viên, nhà khoa học của Đại học Quốc gia tiếp cận một số bài toán thực tiễn quân sự - quốc phòng ở mức độ phù hợp, qua đó nâng cao tính ứng dụng của nghiên cứu. Đội ngũ cầu nối này không chỉ truyền đạt tri thức, mà còn tạo văn hóa hợp tác, hiểu biết lẫn nhau và khả năng chuyển ngữ giữa chuẩn mực học thuật dân sự với yêu cầu đặc thù quân sự.
Năm là, liên kết trong bảo đảm chất lượng và quản trị học thuật. Các chương trình liên kết cần có chuẩn đầu ra rõ ràng, bản đồ năng lực, tiêu chí đánh giá học phần, quy trình phản hồi của người học và đơn vị sử dụng, cơ chế rà soát định kỳ. Đại học Quốc gia có thể chia sẻ kinh nghiệm kiểm định, xếp hạng, bảo đảm chất lượng, quản trị chương trình theo chuẩn quốc tế; nhà trường quân đội bổ sung tiêu chí về phẩm chất chính trị, bản lĩnh, kỷ luật, năng lực tổ chức thực hiện nhiệm vụ và khả năng vận dụng trong môi trường quân sự. Nhờ đó, chất lượng đào tạo được đánh giá toàn diện hơn, tránh thiên lệch giữa học thuật thuần túy và thực tiễn nghề nghiệp quân sự.
5. Giải pháp tăng cường liên kết giữa Đại học Quốc gia và nhà trường quân đội
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế phối hợp ở cấp chiến lược. Hai bên cần xây dựng thỏa thuận hợp tác khung có tính dài hạn, trong đó xác định rõ mục tiêu chiến lược, lĩnh vực ưu tiên, nguyên tắc bảo mật, cơ chế chia sẻ nguồn lực, trách nhiệm của từng bên, phương thức đánh giá kết quả và lộ trình triển khai. Cơ chế này cần vượt khỏi hình thức ghi nhớ hợp tác chung chung; phải được cụ thể hóa thành danh mục chương trình đào tạo, nhiệm vụ nghiên cứu, sản phẩm chuyển giao, chỉ số đầu ra và cơ chế ngân sách. Có thể thành lập Hội đồng điều phối liên kết gồm đại diện lãnh đạo, nhà khoa học, cơ quan đào tạo, cơ quan nghiên cứu, cơ quan bảo mật và đơn vị sử dụng sản phẩm để bảo đảm quyết định hợp tác xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, không chỉ từ mong muốn của từng cơ sở đào tạo.
Thứ hai, thiết kế mô hình đặt hàng đào tạo và nghiên cứu theo nhu cầu nhiệm vụ. Nhà trường quân đội cần xác định rõ các năng lực mới cần bổ sung cho từng nhóm đối tượng: học viên sĩ quan, học viên sau đại học, giảng viên, cán bộ quản lý giáo dục, cán bộ nghiên cứu, cán bộ tham mưu chiến lược. Trên cơ sở đó, Đại học Quốc gia phối hợp xây dựng gói học phần, khóa bồi dưỡng, chương trình chứng chỉ hoặc chương trình sau đại học phù hợp. Đối với nghiên cứu khoa học, cần chuyển từ đề tài do nhà khoa học đề xuất đơn lẻ sang mô hình nhiệm vụ đặt hàng, trong đó bài toán xuất phát từ nhu cầu của quân đội nhưng được giải bằng phương pháp luận khoa học hiện đại. Cách làm này vừa nâng cao tính ứng dụng, vừa bảo đảm kết quả nghiên cứu có nơi tiếp nhận, thử nghiệm và đánh giá.
Thứ ba, phát triển các trung tâm, nhóm nghiên cứu và phòng thí nghiệm liên kết. Mỗi lĩnh vực ưu tiên cần có một cấu trúc tổ chức đủ bền vững để tích lũy tri thức, dữ liệu, công cụ và đội ngũ. Chẳng hạn, có thể hình thành trung tâm liên kết về chuyển đổi số trong giáo dục quân sự; nhóm nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu phục vụ đào tạo - huấn luyện; phòng thí nghiệm mô phỏng và công nghệ học tập; nhóm nghiên cứu về an ninh phi truyền thống và quản trị khủng hoảng; nhóm nghiên cứu về chính sách quốc phòng, luật quốc tế và truyền thông chiến lược. Các cấu trúc này cần có quy chế sử dụng chung cơ sở vật chất, quản lý dữ liệu, công bố kết quả, bảo hộ sở hữu trí tuệ và bảo đảm bí mật nhà nước. Chỉ khi có tổ chức chuyên trách, liên kết mới có thể vượt qua tính phong trào và duy trì được năng lực dài hạn.
Thứ tư, xây dựng cơ chế chuyển giao tri thức có kiểm soát. Trong lĩnh vực quân sự, không phải kết quả nghiên cứu nào cũng có thể công bố rộng rãi; nhưng nếu không có cơ chế chuyển giao, tri thức sẽ bị “đóng kho” trong báo cáo nghiệm thu. Do đó, cần phân loại sản phẩm nghiên cứu thành các nhóm: sản phẩm công khai có thể công bố học thuật; sản phẩm hạn chế phổ biến dùng trong đào tạo nội bộ; sản phẩm mật phục vụ nhiệm vụ quốc phòng; sản phẩm có thể thương mại hóa hoặc chuyển giao cho doanh nghiệp công nghệ trong phạm vi cho phép. Mỗi nhóm cần có quy trình thẩm định, bảo mật, quyền khai thác và phương thức đánh giá khác nhau. Cách phân tầng này cho phép mở rộng trao đổi học thuật ở vùng an toàn, đồng thời bảo vệ tri thức nhạy cảm, phù hợp với yêu cầu bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng và an ninh dữ liệu trong chuyển đổi số.
Thứ năm, phát triển học liệu số, cơ sở dữ liệu và nền tảng chia sẻ tri thức dùng chung. Trong điều kiện chuyển đổi số, liên kết đào tạo và nghiên cứu không thể chỉ dựa vào lớp học trực tiếp hoặc hội thảo định kỳ. Hai bên cần xây dựng kho học liệu số về các học phần liên ngành, ngân hàng tình huống quân sự - quốc phòng đã được xử lý bảo mật, dữ liệu mô phỏng phục vụ huấn luyện, thư viện chuyên đề, bộ công cụ đánh giá năng lực và nền tảng học tập kết hợp. Đại học Quốc gia có thể hỗ trợ công nghệ giáo dục, chuẩn hóa học liệu, thiết kế khóa học trực tuyến, phân tích học tập; nhà trường quân đội bảo đảm tính đúng hướng nhiệm vụ, tính kỷ luật, tính phù hợp với đối tượng người học. Hạ tầng tri thức dùng chung sẽ giúp liên kết có khả năng nhân rộng, không phụ thuộc quá nhiều vào một số chuyên gia cá nhân.
Thứ sáu, xây dựng cơ chế tài chính, động lực và đánh giá kết quả phù hợp. Liên kết muốn bền vững phải có nguồn lực ổn định cho nhiệm vụ đặt hàng, phát triển học liệu, trao đổi giảng viên, thử nghiệm sản phẩm và công bố khoa học phù hợp. Kết quả liên kết cần được lượng hóa bằng các chỉ số như số chương trình đồng thiết kế, số đề tài chung, số sản phẩm được ứng dụng, mức độ hài lòng của đơn vị sử dụng, số học liệu số được khai thác và tác động đối với đổi mới chương trình đào tạo. Cơ chế đánh giá không chỉ đo đầu ra, mà cần đo mức độ chuyển hóa tri thức thành năng lực tổ chức, công nghệ và chính sách phục vụ quốc phòng, an ninh.
6. Kết luận
Tăng cường liên kết đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao tri thức giữa Đại học Quốc gia và nhà trường quân đội là yêu cầu khách quan trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang tái định hình giáo dục đại học, quốc phòng, an ninh và năng lực cạnh tranh quốc gia. Liên kết này có cơ sở lý luận từ xu hướng sản xuất tri thức liên ngành, ứng dụng và đa chủ thể; có cơ sở pháp lý từ các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước về đổi mới giáo dục đại học, phát triển khoa học - công nghệ, chuyển giao công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới giáo dục - đào tạo trong Quân đội; đồng thời có cơ sở thực tiễn từ nhu cầu hiện đại hóa nguồn nhân lực quân sự, phát triển công nghệ lưỡng dụng, nâng cao chất lượng đào tạo và tự chủ tri thức trong những lĩnh vực chiến lược.
Điều cốt lõi là phải chuyển liên kết từ phối hợp rời rạc sang mô hình đồng kiến tạo năng lực. Hai bên cần cùng xác định bài toán, cùng thiết kế chương trình, cùng tổ chức nghiên cứu, cùng phát triển học liệu, cùng thử nghiệm sản phẩm và cùng đánh giá tác động. Liên kết chỉ có chiều sâu khi được bảo đảm bằng cơ chế chiến lược, nhóm nghiên cứu chung, chương trình đào tạo đồng thiết kế, quy trình chuyển giao tri thức có kiểm soát, hạ tầng số dùng chung và bộ chỉ số đánh giá. Theo hướng đó, liên kết giữa Đại học Quốc gia và nhà trường quân đội góp phần hình thành năng lực tri thức quốc gia, phục vụ xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại trong tình hình mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Ban Chấp hành Trung ương. (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. https://tulieuvankien. dangcongsan.vn/van-kien-tu-lieu-ve-dang/hoi-nghi-bch-trung-uong/ khoa-xi/nghi-quyet-so-29-nqtw-ngay-4112013-hoi-nghi-lan-thu8-ban-chap-hanh-trung-uong-dang-khoa-xi-ve-doi-moi-can-bantoan-584
2. Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cuadang/nghi-quyet-so-57-nqtw-ngay-22122024-cua-bo-chinh-tri-ve-dotpha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-11162
3. Etzkowitz, H., & Leydesdorff, L. (2000). The dynamics of innovation: From National Systems and “Mode 2” to a Triple Helix of universityindustry-government relations. Research Policy, 29(2), 109-123. https:// doi.org/10.1016/S0048-7333(99)00055-4
4. Gibbons, M., Limoges, C., Nowotny, H., Schwartzman, S., Scott, P., & Trow, M. (1994). The New Production of Knowledge: The Dynamics of Science and Research in Contemporary Societies. SAGE Publications.
5. OECD. (2019). University-Industry Collaboration: New Evidence and Policy Options. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/e9c1e648-en
6. Quân ủy Trung ương. (2022). Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 về đổi mới công tác giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ xây dựng Quân đội trong tình hình mới.
7. Quốc hội. (2013). Luật Khoa học và Công nghệ, số 29/2013/QH13, ban hành ngày 18/6/2013. https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan. aspx?ItemID=32522
8. Quốc hội. (2017). Luật Chuyển giao công nghệ, số 07/2017/QH14, ban hành ngày 19/6/2017. https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan. aspx?ItemID=123514
9. Quốc hội. (2018). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học, số 34/2018/QH14, ban hành ngày 19/11/2018. https://vbpl.vn/ TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=137459
10. Thủ tướng Chính phủ. (2014). Quyết định số 26/2014/QĐ-TTg ngày 26/3/2014 ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Đại học quốc gia và các cơ sở giáo dục đại học thành viên. https://vanban.chinhphu. vn/?docid=172967&pageid=27160
11. Thủ tướng Chính phủ. (2025). Quyết định số 452/QĐ-TTg ngày 27/02/2025 phê duyệt Quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục đại học và sư phạm thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. https://vanban. chinhphu.vn/?docid=213035&pageid=27160.