VNU Logo

Chuyên gia lượng tử: Việt Nam đi sau nhưng không phải mò mẫm trong bóng tối

Trong bối cảnh công nghệ lượng tử được xác định là một trong những công nghệ chiến lược quốc gia, TS Nguyễn Quốc Hưng, Viện trưởng Viện Công nghệ Lượng tử, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng Việt Nam tuy đi sau nhưng có cơ hội tiếp cận trực tiếp những thành quả nghiên cứu mà thế giới đã tích lũy trong nhiều thập kỷ. Từ đó, Việt Nam có thể lựa chọn hướng đi phù hợp, từng bước hình thành hệ sinh thái nghiên cứu, đào tạo và ứng dụng công nghệ lượng tử gắn với an ninh quốc gia, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn và chủ quyền số.

Mới đây, trong cuộc làm việc cho ý kiến về Đề án "Nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ lượng tử phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quốc phòng, an ninh", Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã yêu cầu phát triển công nghệ lượng tử gắn với an ninh quốc gia, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn và chủ quyền số.

Đồng thời xác định, công nghệ lượng tử là vấn đề chiến lược quốc gia, không chỉ là vấn đề nghiên cứu khoa học đơn thuần.

TS Nguyễn Quốc Hưng, Viện trưởng Viện Công nghệ Lượng tử (Đại học Quốc gia Hà Nội), Phó Chủ tịch Mạng lưới VNQuantum chia sẻ 

TS Nguyễn Quốc Hưng, Viện trưởng Viện Công nghệ Lượng tử (Đại học Quốc gia Hà Nội), Phó Chủ tịch Mạng lưới VNQuantum, cho rằng đây là một quyết định có ý nghĩa quan trọng trong quá trình xây dựng năng lực công nghệ lượng tử của quốc gia.

Công nghệ lượng tử không thể "đi một mình"

- Thưa TS Nguyễn Quốc Hưng, trước những yêu cầu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, theo ông Việt Nam cần tập trung giải quyết những bài toán nào để hiện thực hóa định hướng này?

Đây là một định hướng quan trọng trong quá trình phát triển công nghệ lượng tử - lĩnh vực được xác định là một trong những công nghệ chiến lược của quốc gia.

Khi nói đến nhóm công nghệ chiến lược, không nên nhìn từng lĩnh vực một cách riêng lẻ. Công nghệ lượng tử có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều lĩnh vực khác như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghiệp bán dẫn, robot hay các hệ thống không người lái.

Công nghệ lượng tử có mối liên hệ chặt chẽ với AI, bán dẫn và nhiều công nghệ chiến lược khác (Ảnh minh họa). 

Chẳng hạn, sự phát triển của ngành bán dẫn có thể tạo nền tảng về thiết bị, công nghệ chế tạo và hạ tầng kỹ thuật cho công nghệ lượng tử. Ở chiều ngược lại, các ứng dụng lượng tử trong tương lai có thể góp phần thúc đẩy nhiều lĩnh vực khác, từ truyền thông, cảm biến đến robot và quốc phòng.

Do đó, công nghệ lượng tử cần được phát triển trong mối liên kết với các công nghệ chiến lược khác. Chỉ khi được đặt trong một hệ sinh thái thống nhất, các lĩnh vực này mới có thể bổ trợ lẫn nhau và phát huy hiệu quả đầu tư.

- Ông có thể chia sẻ một số hướng ứng dụng đáng chú ý của công nghệ lượng tử hiện nay?

Một trong những hướng ứng dụng đáng chú ý của công nghệ lượng tử là nâng cao năng lực bảo mật và bảo đảm an toàn thông tin.

Nhiều hệ thống bảo mật hiện nay dựa trên các bài toán mà máy tính truyền thống khó giải trong thời gian khả thi.

Tuy nhiên, nếu máy tính lượng tử đạt đến mức có thể xử lý hiệu quả các thuật toán lượng tử ở quy mô lớn, một số phương pháp mã hóa hiện hành có thể không còn an toàn như trước.

Vì vậy, việc nghiên cứu và triển khai sớm các giải pháp mật mã lượng tử và công nghệ bảo mật liên quan được xem là hướng đi cần thiết. Đây vừa là bước chuẩn bị trước những thách thức mới về an toàn thông tin, vừa mở ra cơ hội khai thác các ứng dụng tiềm năng của công nghệ lượng tử.

Không cần "mò mẫm trong bóng tối"

- Sau khi Nghị quyết 57 được ban hành và công nghệ lượng tử được xác định là một trong những công nghệ chiến lược quốc gia, lĩnh vực này đã có những cơ hội và chuyển biến như thế nào tại Việt Nam?

Sau khi Nghị quyết 57 được ban hành, lĩnh vực công nghệ lượng tử đã có những chuyển biến rõ rệt.

Chỉ riêng trong năm 2025, đã có hàng chục hội thảo khoa học có sự tham gia của các chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ lượng tử. Đồng thời, nhiều cơ quan, trường đại học và doanh nghiệp cũng bắt đầu thành lập các đơn vị chuyên trách về công nghệ lượng tử.

Công nghệ lượng tử cũng liên tục được nhắc đến trong các nghị quyết, quyết định và định hướng phát triển khoa học, công nghệ. Điều này tạo thêm động lực để các hoạt động nghiên cứu, đào tạo và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghệ lượng tử được thúc đẩy mạnh mẽ hơn trong thời gian tới.

Đồng thời, đây cũng là cơ sở quan trọng để từng bước hình thành các chương trình nghiên cứu có trọng tâm, thay vì phân tán như trước đây, qua đó giúp các nguồn lực trong nước được tập trung hơn vào những hướng công nghệ có tiềm năng ứng dụng và khả năng tham gia vào chuỗi phát triển toàn cầu.

- Việt Nam hiện có những lợi thế và tiềm năng nào để phát triển công nghệ lượng tử trong thời gian tới?

Việt Nam là quốc gia đi sau trong lĩnh vực công nghệ lượng tử. Tuy nhiên, đây cũng là một lợi thế nhất định.

Mặc dù còn khoảng cách với các nước đi đầu, chúng ta được tiếp cận những thành quả nghiên cứu mà thế giới đã tích lũy trong nhiều thập kỷ phát triển công nghệ lượng tử.

Đến nay, nhiều hướng nghiên cứu lượng tử đã từng bước tiến gần hơn tới các ứng dụng thực tế. Điều này giúp Việt Nam có thêm cơ sở để lựa chọn những hướng đi phù hợp, không phải "mò mẫm trong bóng tối" để tìm lời giải cho những bài toán mà các quốc gia đi trước đã mất nhiều năm nghiên cứu.

Một thuận lợi khác là hiện có nhiều nhà khoa học và kỹ sư gốc Việt đang tham gia nghiên cứu, phát triển công nghệ lượng tử tại các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp hàng đầu trên thế giới. 

 Nhiều nhà khoa học gốc Việt đang làm việc trong các nhóm nghiên cứu công nghệ lượng tử hàng đầu thế giới (Ảnh: President Club).

Tuy nhiên, công nghệ lượng tử hiện được xem là một công nghệ lõi, có ý nghĩa chiến lược, nên việc tiếp cận và chia sẻ tri thức cực kỳ khó khăn. 

Dù vậy, đây vẫn là một lợi thế đáng kể, là cầu nối giúp Việt Nam từng bước tiếp cận những xu hướng mới, mở rộng hợp tác và tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái công nghệ lượng tử toàn cầu.

Cần nhiều năm để đào tạo chuyên gia lượng tử "thiện chiến"

- Công nghệ lượng tử là lĩnh vực đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao và thời gian đào tạo dài. Theo ông, Việt Nam cần làm gì để vừa xây dựng đội ngũ nhân lực trong nước, vừa thu hút và phát huy nguồn lực từ các chuyên gia, nhà khoa học người Việt đang làm việc ở nước ngoài?

Vật lý lượng tử đã được giảng dạy và nghiên cứu tại nhiều trường đại học lớn như Trường Đại học Khoa học Tự nhiên từ hàng chục năm qua, từ bậc đại học đến thạc sĩ và tiến sĩ.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa vật lý lượng tử và công nghệ lượng tử. Nếu vật lý lượng tử tập trung vào việc tìm hiểu các quy luật của tự nhiên, thì công nghệ lượng tử là quá trình chuyển hóa những tri thức đó thành các sản phẩm và ứng dụng thực tế.

Đây cũng là khoảng cách mà Việt Nam cần tiếp tục thu hẹp trong thời gian tới.

Theo tôi, cần xây dựng một hệ thống đào tạo bài bản cho lĩnh vực này. Hiện nay, công nghệ lượng tử vẫn chưa có chương trình đào tạo chuyên biệt hay mã ngành riêng.

Bên cạnh đào tạo trong nước, việc thu hút các nhà khoa học và chuyên gia hàng đầu cũng rất cần thiết.

Tuy nhiên, đây là bài toán không dễ bởi công nghệ lượng tử đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trên phạm vi toàn cầu. Nhiều quốc gia và tập đoàn công nghệ sẵn sàng đưa ra chế độ đãi ngộ rất cao để thu hút nhân tài.

Vì vậy, để thu hút được người giỏi, chỉ có chính sách đãi ngộ là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là phải xây dựng được môi trường nghiên cứu, cơ sở hạ tầng và hệ sinh thái phát triển công nghệ đủ mạnh để các nhà khoa học có thể phát huy năng lực của mình.

Một cá nhân xuất sắc khó có thể tạo ra đột phá nếu thiếu đội ngũ cộng sự và điều kiện làm việc phù hợp.

- Vì sao nguồn nhân lực được xem là thách thức lớn đối với sự phát triển của công nghệ lượng tử tại Việt Nam?

Công nghệ lượng tử là lĩnh vực đòi hỏi quá trình đào tạo rất dài và chuyên sâu. Để một người có thể tham gia nghiên cứu và phát triển công nghệ lượng tử ở trình độ chuyên nghiệp, thông thường phải trải qua ít nhất 10 năm đào tạo chính quy từ bậc đại học đến tiến sĩ.

Trên thực tế, cần khoảng 15 năm học tập và nghiên cứu mới có thể tích lũy đủ kiến thức và kinh nghiệm để đảm nhiệm những công việc cốt lõi trong lĩnh vực này.

Theo tôi, việc đào tạo nhân lực lượng tử vẫn phải đi theo con đường chính quy, bắt đầu từ các ngành nền tảng như vật lý, công nghệ thông tin, sau đó tiếp tục học ở bậc thạc sĩ, tiến sĩ và tham gia nghiên cứu chuyên sâu.

Nếu có thể xây dựng được một lực lượng khoảng 100 nhà nghiên cứu được đào tạo bài bản, đây sẽ là nguồn nhân lực nòng cốt để dẫn dắt các nhóm nghiên cứu và triển khai các chương trình phát triển công nghệ lượng tử trong tương lai.

Tuy nhiên, đây cũng là thách thức lớn nhất. Việc đào tạo được một chuyên gia đã khó, giữ chân họ còn khó hơn trong bối cảnh nhu cầu nhân lực lượng tử trên thế giới đang tăng phi mã.

Công nghệ lượng tử không chỉ còn nằm trên lý thuyết

- VNQuantum là một trong những mạng lưới đầu tiên kết nối cộng đồng nghiên cứu công nghệ lượng tử tại Việt Nam. Theo ông, mạng lưới này đang đóng vai trò như thế nào trong việc thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực công nghệ lượng tử trong nước?

Sau khi Nghị quyết 57 được ban hành, mạng lưới VNQuantum dần có vị trí rõ nét hơn trong hệ sinh thái nghiên cứu và phát triển công nghệ lượng tử tại Việt Nam.

Vai trò quan trọng nhất của mạng lưới là tạo ra một không gian kết nối, nơi các nhà nghiên cứu và chuyên gia công nghệ lượng tử trong và ngoài nước có thể trao đổi, chia sẻ thông tin và hợp tác học thuật.

Đây cũng là một trong những mạng lưới đầu tiên quy tụ cộng đồng nghiên cứu lượng tử người Việt trên thế giới, đồng thời có sự tham gia của các đơn vị chuyên trách trong nước, góp phần hình thành bước đầu một hệ sinh thái kết nối trong lĩnh vực này.

Bên cạnh hoạt động học thuật, mạng lưới còn triển khai nhiều chương trình nhằm đưa công nghệ lượng tử đến gần hơn với công chúng và cộng đồng khoa học trong nước.

Hệ thống phân phối khóa lượng tử sử dụng giao thức BB84 trên hệ thực nghiệm (Ảnh: VIASM). 

Mạng lưới đã tổ chức kỷ niệm ngày lượng tử thế giới 14/4 với nhiều hoạt động có ý nghĩa. Năm 2025, mạng lưới trưng bày một chip tính toán lượng tử siêu dẫn. Năm 2026, mạng lưới trình diễn giao thức truyền thông lượng tử BB84, giao thức được trao giải Turing 2025.

Trong năm nay, mạng lưới tiếp tục triển khai nhiều hoạt động quy mô lớn, trong đó có cuộc thi hackathon về công nghệ lượng tử Quantathon QC4SG cấp khu vực ASEAN do Việt Nam đăng cai tổ chức, thu hút sự tham gia của các đội đến từ nhiều quốc gia trong khu vực ASEAN.

Bên cạnh đó, chúng tôi cũng tổ chức chuỗi hội thảo về công nghệ lượng tử tại nhiều địa phương trên cả nước như Quantum Roadshow, với mục tiêu thu hút khoảng trên 5.000 người tham gia.

Sau khi Nghị quyết 57 được ban hành, cộng đồng công nghệ lượng tử cũng cần có một tiếng nói chính thức và rõ ràng hơn. Nếu trước đây các hoạt động chủ yếu diễn ra theo hình thức tự phát giữa các nhóm nghiên cứu, thì hiện nay mạng lưới đang góp phần tạo ra sự kết nối rộng hơn giữa các cá nhân và tổ chức cùng quan tâm đến lĩnh vực này.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Vũ Thanh Bình - Dân Trí