Nếu quy hoạch tổng thể và cấu trúc công năng của Đại học Đông Dương mang dấu ấn rõ nét của mô hình giáo dục và kiến trúc hàn lâm Pháp, thì lớp vỏ thẩm mỹ của nó - đặc biệt là hệ thống trang trí - lại là nơi diễn ra những thương lượng tinh tế giữa cái ngoại nhập và cái bản địa.
Trong nghiên cứu kiến trúc, trang trí thường bị xem là yếu tố phụ thuộc vào cấu trúc. Tuy nhiên, từ góc nhìn lịch sử mỹ thuật, trang trí là một hệ thống ký hiệu có khả năng kể chuyện về văn hóa, quyền lực và ý thức hệ của một thời đại. Điều này đặc biệt đúng với kiến trúc thuộc địa, nơi mỗi chi tiết trang trí đều mang theo những thông điệp vượt ra ngoài giá trị thẩm mỹ đơn thuần.
Kiến trúc Đại học Đông Dương là một trường hợp điển hình của quá trình chuyển hóa từ hệ trang trí cổ điển phương Tây sang ngôn ngữ
* Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật - Đại học Quốc gia Hà Nội.
trang trí Đông phương, tạo nên một bản sắc kiến trúc mới - phong cách Đông Dương. Việc nghiên cứu hệ thống motip trang trí của công trình vì thế không chỉ giúp hiểu rõ giá trị nghệ thuật của di sản mà còn góp phần lý giải cơ chế hình thành bản sắc kiến trúc hiện đại Việt Nam.
2. Cơ sở lý luận
2.1. Lý thuyết nghiên cứu
Nghiên cứu hệ thống trang trí trong kiến trúc Đại học Đông Dương được xây dựng trên ba nền tảng lý thuyết chính: lý thuyết trang trí, lý thuyết lai ghép văn hóa và lý thuyết hậu thuộc địa. Ba hướng tiếp cận này cho phép xem xét hệ thống trang trí không chỉ như một hiện tượng hình thức mà như một cấu trúc văn hóa và chính trị trong bối cảnh thuộc địa.
Lý thuyết trang trí giữ vai trò nền tảng của nghiên cứu. Theo Gottfried Semper, trang trí không phải là yếu tố phụ trợ mà là một thành tố cấu thành kiến trúc, có chức năng tổ chức hình thức và sản sinh ý nghĩa. Từ góc nhìn này, hệ trang trí cổ điển Pháp trong kiến trúc Đại học Đông Dương không chỉ là lớp trang trí bề mặt mà là nền tảng tạo hình, góp phần xác lập tỷ lệ, nhịp điệu và trật tự thị giác của công trình. Đồng thời, mỗi motip trang trí cũng được xem như một ký hiệu văn hóa mang theo những giá trị biểu tượng nhất định.
Lý thuyết lai ghép văn hóa (cultural hybridity) của Homi K. Bhabha được sử dụng để lý giải quá trình dung hợp giữa hệ trang trí cổ điển phương Tây và trang trí bản địa. Theo Bhabha, sự tiếp xúc giữa các hệ văn hóa không tạo ra sự thay thế hoàn toàn mà hình thành một “không gian thứ ba” (Third Space), nơi các yếu tố khác biệt được tái cấu trúc để tạo thành một hình thái mới. Trong trường hợp Đại học Đông Dương, sự kết hợp giữa cấu trúc cổ điển Pháp và các yếu tố trang trí phương Đông là biểu hiện rõ nét của quá trình lai ghép này.
Lý thuyết hậu thuộc địa cung cấp khung phân tích để đọc trang trí như một diễn ngôn quyền lực. Theo Edward Said và Michel Foucault, quyền lực thuộc địa không chỉ vận hành bằng cơ chế hành chính mà còn thông qua các hệ thống biểu tượng và diễn ngôn văn hóa. Trong đó, kiến trúc là một công cụ tổ chức tri thức và hợp pháp hóa quyền lực. Việc sử dụng các yếu tố bản địa trong kiến trúc Đại học Đông Dương có thể được xem như một chiến lược thẩm mỹ nhằm làm mềm hóa quyền lực thực dân và tăng khả năng tiếp nhận của xã hội bản địa.
Từ ba nền tảng lý thuyết trên, bài viết tiếp cận trang trí theo ba chiều: như một cấu trúc hình thức, như một hệ thống ký hiệu văn hóa và như một diễn ngôn quyền lực. Khung lý thuyết này là cơ sở để phân tích quá trình chuyển hóa, bản địa hóa và lai ghép trong kiến trúc Đại học Đông Dương, từ đó làm rõ vai trò của trang trí trong sự hình thành bản sắc kiến trúc hiện đại tại Việt Nam.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp giữa phương pháp lịch sử, phân tích hình thái và phân tích ký hiệu học để làm rõ quá trình chuyển hóa của hệ trang trí trong kiến trúc Đại học Đông Dương.
Phương pháp lịch sử được sử dụng để đặt công trình trong bối cảnh kiến trúc thuộc địa đầu thế kỷ XX tại Việt Nam, qua đó làm rõ các điều kiện chính trị, văn hóa và giáo dục dẫn đến sự hình thành phong cách Đông Dương. Phương pháp phân tích hình thái được áp dụng nhằm nhận diện cấu trúc, vị trí và nguyên lý tổ chức của các yếu tố trang trí như mái, cột, cửa, hồi văn và motip thực vật. Đồng thời, phương pháp ký hiệu học được sử dụng để giải mã ý nghĩa biểu tượng của các yếu tố trang trí, từ đó phân tích quá trình chuyển hóa từ hệ biểu tượng phương Tây sang hệ biểu tượng bản địa.
Nghiên cứu trường hợp được thực hiện trên tòa nhà chính của Đại học Quốc gia Hà Nội - tiền thân của Đại học Đông Dương - như một trường hợp tiêu biểu cho phong cách kiến trúc Đông Dương, nhằm làm rõ cơ chế bản địa hóa và lai ghép trong hệ thống trang trí kiến trúc.
3. Trang trí cổ điển Pháp như nền tảng hình thức
Để lý giải quá trình bản địa hóa trong kiến trúc công trình Đại học Đông Dương, trước hết cần quay trở lại nền tảng tạo hình ban đầu của công trình - hệ thống trang trí cổ điển Pháp. Đây là lớp ngôn ngữ hình thức có vai trò quyết định trong việc tổ chức hình thái kiến trúc, đồng thời là nền tảng để các yếu tố bản địa có thể được tiếp biến và tái cấu trúc về sau. Trong bối cảnh thuộc địa đầu thế kỷ XX, không đơn thuần là yếu tố trang trí mà là phương tiện truyền tải tư tưởng thẩm mỹ, quyền lực chính trị và hệ giá trị văn minh mà chính quyền thực dân mong muốn thiết lập tại Đông Dương.
Trong lịch sử kiến trúc phương Tây, trang trí cổ điển được hình thành từ nền mỹ học Hy Lạp - La Mã và phát triển mạnh trong thời kỳ Phục hưng, Tân cổ điển, trước khi đạt đến hệ thống hóa hoàn chỉnh trong truyền thống Beaux-Arts của Pháp vào thế kỷ XIX. Điểm cốt lõi của hệ trang trí này là sự phụ thuộc tuyệt đối vào nguyên lý trật tự. Trang trí không tồn tại độc lập mà luôn vận hành như một bộ phận của cấu trúc, giúp làm rõ hệ thống tỷ lệ, phân vị và nhịp điệu của công trình. Điều này khác biệt căn bản với quan niệm hiện đại khi trang trí thường bị xem như yếu tố phụ trợ hoặc thậm chí dư thừa.
Tại Đại học Đông Dương, dấu ấn đầu tiên của trang trí cổ điển Pháp thể hiện ở nguyên lý đối xứng. Đối xứng là nền tảng của tư duy Beaux-Arts và là biểu hiện vật chất của trật tự xã hội hiện đại. Trong hệ thống kiến trúc giáo dục phương Tây, đối xứng không chỉ nhằm tạo ra sự cân bằng thị giác mà còn phản ánh một quan niệm về tri thức như một hệ thống có tổ chức, có phân cấp và có khả năng kiểm soát.
Mặt đứng chính của các công trình Đại học Đông Dương thường được tổ chức quanh một trục trung tâm rõ ràng. Trục này không chỉ là giải pháp hình học mà còn là trung tâm biểu tượng. Từ đây, các không gian phát triển cân bằng sang hai bên, tạo ra một cảm giác ổn định và kiểm soát tuyệt đối. Trang trí trong cấu trúc này đóng vai trò nhấn mạnh và làm hiển lộ hệ trục. Các đường phào chỉ ngang chia mặt đứng thành các lớp rõ ràng, giúp người quan sát nhận thức được sự phân tầng và trật tự của công trình.
Sự phân vị này thường tuân thủ mô hình cổ điển ba phần: đế, thân và mái. Phần đế được xử lý chắc khỏe, ít chi tiết hơn, tạo cảm giác ổn định và nâng đỡ. Phần thân là nơi trang trí phát triển mạnh nhất, nơi các cửa sổ, pilaster và các chi tiết gờ nổi tạo nên nhịp điệu lặp lại. Phần mái đóng vai trò kết thúc bố cục, thường được nhấn bằng một hệ cornice lớn. Chính sự phân vị này tạo nên tính hàn lâm của kiến trúc.
Nếu đối xứng là nguyên lý tổ chức tổng thể thì hệ thức cột là ngôn ngữ cơ bản nhất của trang trí cổ điển. Trong kiến trúc Hy Lạp - La Mã, cột không chỉ là cấu kiện chịu lực mà còn là hệ thống ký hiệu biểu đạt quyền lực, phẩm chất và trật tự. Truyền thống này tiếp tục được kế thừa trong kiến trúc Pháp.
Trong công trình Đại học Đông Dương, các thức cột không xuất hiện đầy đủ như nguyên mẫu châu Âu, nhưng được chuyển hóa thành pilaster[1] - dạng cột áp tường mang tính biểu tượng hơn là kết cấu. Đây là một giải pháp phổ biến trong kiến trúc thuộc địa bởi nó vừa giữ được ngôn ngữ cổ điển vừa phù hợp với kỹ thuật xây dựng địa phương. Pilaster có vai trò quan trọng trong việc tạo nhịp cho mặt đứng. Khoảng cách đều đặn giữa các pilaster tạo nên một chuỗi tiết tấu thị giác, khiến mặt đứng không còn là một bề mặt phẳng mà trở thành một hệ thống chuyển động có kiểm soát. Sự lặp lại này phản ánh tinh thần duy lý của kiến trúc hàn lâm. Không chỉ vậy, pilaster còn tạo ra chiều cao thị giác, làm tăng tính nghi lễ cho công trình. Trong không gian giáo dục, điều này có ý nghĩa đặc biệt: nó tạo cảm giác về sự trang nghiêm của tri thức. Bên cạnh hệ cột, phào chỉ là thành tố trang trí quan trọng khác của kiến trúc cổ điển Pháp. Nếu cột tổ chức theo chiều đứng thì phào chỉ tổ chức theo chiều ngang. Sự kết hợp giữa hai hệ này tạo ra cấu trúc lưới vô hình của mặt đứng.
Ngoài hệ trang trí cấu trúc, kiến trúc Đại học Đông Dương còn sử dụng các motip cổ điển phương Tây mang tính biểu tượng cao. Các hoa thị (rosette), lá acanthus và vòng nguyệt quế là những hình tượng phổ biến trong kiến trúc cổ điển.
Hoa thị thường xuất hiện như một điểm nhấn trung tâm trong các ô trang trí hoặc đầu hồi. Hình tròn đồng tâm của hoa thị biểu hiện cho sự hoàn chỉnh và cân bằng. Lá acanthus là motip kinh điển của thức Corinthian, mang biểu tượng của sự sống và khả năng tái sinh. Trong kiến trúc Đại học Đông Dương, lá acanthus thường được giản lược nhưng vẫn giữ được tính nhận diện.
Những motip này không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn là công cụ truyền tải hệ giá trị phương Tây. Chúng biến kiến trúc thành một văn bản biểu tượng. Quan trọng hơn cả, hệ trang trí cổ điển Pháp trong kiến trúc Đại học Đông Dương cho thấy một đặc điểm cơ bản: tính duy lý. Khác với trang trí phương Đông vốn thường mang tính linh hoạt, cảm tính và giàu biểu tượng tự nhiên, trang trí phương Tây vận hành theo logic hình học và tỷ lệ.
Trong hệ thống trang trí cổ điển Pháp, mỗi chi tiết trang trí không tồn tại như một yếu tố độc lập mà luôn được đặt trong một trật tự tổng thể, nơi mọi bộ phận đều có mối quan hệ hữu cơ với cấu trúc chung của công trình. Chính tính hệ thống này phản ánh sâu sắc tư tưởng Khai sáng châu Âu, trong đó thế giới được quan niệm như một chỉnh thể có thể được tổ chức, lý giải và kiểm soát bằng lý trí. Khi được vận dụng vào kiến trúc giáo dục thuộc địa, nguyên lý này mang một ý nghĩa đặc biệt: kiến trúc không chỉ đóng vai trò là không gian vật chất chứa đựng hoạt động học thuật mà bản thân nó còn trở thành một công cụ giáo dục thông qua hình thức. Thông qua trật tự thị giác được thiết lập bởi hệ thống trang trí, người sử dụng công trình được đặt vào một môi trường có tính kỷ luật, tính hệ thống và định hướng rõ ràng, qua đó tiếp nhận một cách vô thức các giá trị của tri thức hiện đại và mô hình tổ chức xã hội phương Tây. Chính trên nền tảng trang trí cổ điển Pháp với cấu trúc lý tính chặt chẽ này mà quá trình bản địa hóa trong kiến trúc Đại học Đông Dương mới có thể diễn ra. Bản địa hóa vì thế không phải là một sự khởi đầu từ khoảng trống mà là quá trình can thiệp và tái cấu trúc trên một hệ thống hình thức đã được thiết lập sẵn. Sự xuất hiện của các yếu tố như mái ngói dốc, hồi văn, con sơn hay các motip thực vật phương Đông trong giai đoạn sau không nhằm phủ nhận nền tảng cổ điển mà thực chất là một sự tái diễn giải nó dưới điều kiện văn hóa và khí hậu bản địa. Do đó, để hiểu phong cách kiến trúc Đông Dương như một hình thức lai ghép văn hóa, cần nhìn nhận trang trí cổ điển Pháp như lớp nền tạo hình đầu tiên bộ khung lý tính mà trên đó bản sắc kiến trúc bản địa từng bước được hình thành và phát triển.
4. Quá trình bản địa hóa trong hệ trang trí
Quá trình bản địa hóa trong kiến trúc Đại học Đông Dương là một hiện tượng quan trọng trong lịch sử kiến trúc thuộc địa tại Việt Nam đầu thế kỷ XX, phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình sao chép kiến trúc châu Âu sang mô hình thích nghi với điều kiện địa phương. Nếu hệ trang trí cổ điển Pháp đóng vai trò như nền tảng hình thức ban đầu, thiết lập trật tự thị giác và hệ quy chiếu thẩm mỹ cho công trình, thì quá trình bản địa hóa chính là cơ chế chuyển hóa giúp kiến trúc thích ứng với khí hậu nhiệt đới, môi trường văn hóa và bối cảnh xã hội bản địa. Sự chuyển hóa này không diễn ra bằng việc phủ nhận hay loại bỏ hệ trang trí phương Tây, mà thông qua quá trình tái cấu trúc và tái mã hóa các yếu tố trang trí, từ đó hình thành một ngôn ngữ kiến trúc trung gian - thường được nhận diện như phong cách Đông Dương. Trong nghiên cứu kiến trúc thuộc địa, bản địa hóa thường được hiểu như chiến lược điều chỉnh hình thức kiến trúc nhập khẩu nhằm đáp ứng các điều kiện địa phương; tuy nhiên, trong trường hợp Đại học Đông Dương, bản địa hóa không chỉ dừng lại ở mức độ thích nghi vật lý mà còn thể hiện như một sự chuyển dịch biểu tượng học. Hệ trang trí, với tính linh hoạt cao hơn so với kết cấu chịu lực và tổ chức mặt bằng, trở thành nơi thể hiện rõ nhất sự chuyển dịch này. Chính vì vậy, quá trình bản địa hóa tập trung chủ yếu ở lớp trang trí, đặc biệt tại các bộ phận có khả năng tạo ấn tượng thị giác mạnh như mái, hiên, cửa, ô thoáng và các chi tiết chuyển tiếp giữa nội thất và ngoại thất.
Biểu hiện đầu tiên của quá trình bản địa hóa là sự chuyển đổi hệ motip thực vật. Nếu trong trang trí cổ điển phương Tây, thực vật được chuẩn hóa thành những mô thức quy phạm như lá acanthus, vòng nguyệt quế hay dây leo đối xứng - vốn gắn với hệ mỹ học Hy Lạp - La Mã và tinh thần lý tưởng hóa của nghệ thuật cổ điển - thì trong kiến trúc
Đại học Đông Dương, các motip này dần được thay thế hoặc kết hợp với những hình tượng gần gũi hơn với mỹ thuật phương Đông như hoa sen và hoa cúc. Sự xuất hiện của hoa sen là một minh chứng rõ nét cho quá trình chuyển đổi ngôn ngữ trang trí, bởi trong mỹ thuật truyền thống Việt Nam, hoa sen là hình tượng mang ý nghĩa về sự thanh khiết, trí tuệ và sự hoàn thiện tinh thần. Khi được đưa vào kiến trúc giáo dục hiện đại, hình tượng này được tái diễn giải như biểu tượng của tri thức và sự khai sáng, cho thấy trang trí không chỉ thay đổi ở cấp độ hình thái mà còn ở cấp độ ngữ nghĩa. Tương tự, hoa cúc - vốn gắn với tư tưởng Nho giáo và biểu trưng cho sự bền bỉ, trí tuệ và phẩm chất đạo đức - tạo nên một cầu nối giữa mô hình giáo dục hiện đại kiểu phương Tây và nền tảng đạo đức truyền thống phương Đông.
Bên cạnh motip thực vật, sự xuất hiện của hồi văn và kỷ hà là những biểu hiện rõ rệt của quá trình bản địa hóa hình học. Hồi văn, vốn phổ biến trong kiến trúc truyền thống Việt Nam và Đông Á, vận hành theo nguyên lý lặp liên tục, tạo cảm giác kéo dài vô hạn và chuyển động không ngừng. Điều này khác biệt với trang trí cổ điển phương Tây, vốn tổ chức theo logic đối xứng trung tâm và bố cục khép kín. Sự khác biệt ấy phản ánh hai hệ tư duy thẩm mỹ khác nhau: nếu trang trí phương Tây nhấn mạnh điểm nhấn trung tâm và tính trật tự tuyệt đối, thì hồi văn phản ánh tư duy tuần hoàn và sự tiếp nối liên tục. Khi được tích hợp vào hệ thống cửa, ô thoáng và lan can trong kiến trúc Đại học Đông Dương, hồi văn đã làm mềm hóa cấu trúc thị giác vốn cứng nhắc của mặt đứng cổ điển, tạo ra một bề mặt kiến trúc linh hoạt hơn. Song song với hồi văn, kỷ hà - với đặc trưng là hệ hình học có tính quy luật cao nhưng vẫn giữ lại dấu ấn thủ công và sự biến thiên vật liệu - đóng vai trò như một hình thức trung gian giữa tư duy duy lý phương Tây và mỹ cảm thủ công phương Đông. Sự hiện diện của kỷ hà cho thấy quá trình bản địa hóa không phủ nhận logic hình học của trang trí cổ điển mà tái tổ chức nó trong một hệ quy chiếu văn hóa khác.
Ở cấp độ hình khối, hệ mái là yếu tố thể hiện rõ nhất sự bản địa hóa trong kiến trúc Đại học Đông Dương. Trong kiến trúc cổ điển Pháp, mái thường đóng vai trò kết thúc bố cục và giới hạn hình khối, trong khi trang trí chủ yếu tập trung ở hệ cornice và các chi tiết gờ mái. Tuy nhiên, trong phong cách Đông Dương, mái trở thành yếu tố biểu đạt chính của công trình. Sự xuất hiện của mái ngói dốc lớn, hiên rộng và các lớp mái phân tầng phản ánh sự tiếp nhận trực tiếp từ kiến trúc truyền thống Việt Nam. Trước hết, đây là giải pháp thích nghi khí hậu hiệu quả: mái dốc giúp thoát nước nhanh trong điều kiện mưa lớn, hiên sâu giúp giảm bức xạ nhiệt và tạo bóng đổ. Nhưng vượt lên chức năng môi trường, mái tạo nên một bản sắc thị giác hoàn toàn khác biệt so với kiến trúc cổ điển Pháp. Nếu cornice cổ điển là một dạng trang trí tuyến tính theo phương ngang, thì mái Đông Dương trở thành một dạng trang trí khối, tổ chức hình ảnh kiến trúc theo phương đứng và tạo ra hiệu ứng phân tầng thị giác rõ rệt. Điều này cho thấy phạm vi của trang trí đã được mở rộng từ chi tiết bề mặt sang hình khối tổng thể.
Một yếu tố quan trọng khác trong quá trình này là hệ con sơn. Trong kiến trúc truyền thống Việt Nam, con sơn vừa là cấu kiện chịu lực vừa là yếu tố tạo hình, có chức năng tổ chức chuyển tiếp giữa thân nhà và mái. Khi được tích hợp vào kiến trúc Đại học Đông Dương, con sơn đã được giản lược về mặt cấu tạo nhưng vẫn giữ nguyên vai trò tổ chức nhịp điệu thị giác cho phần mái. Điều này cho thấy sự dịch chuyển của trang trí từ lớp bề mặt sang tầng cấu trúc, đồng thời làm mờ ranh giới giữa trang trí và kết cấu - một đặc điểm khác biệt rõ rệt so với truyền thống cổ điển phương Tây, nơi hai yếu tố này thường được phân định rạch ròi. Bên cạnh đó, hệ cửa và ô thoáng cũng là nơi diễn ra sự bản địa hóa đáng kể. Nếu trong kiến trúc cổ điển Pháp, cửa được tổ chức theo tỷ lệ chuẩn và nhấn mạnh tính đối xứng, thì tại Đại học Đông Dương, hệ cửa được kết hợp với lam gió, chớp và ô thoáng trang trí, vừa phục vụ thông gió tự nhiên vừa tạo nên lớp trang trí khí hậu. Điều này phản ánh sự thay đổi chức năng của trang trí: từ vai trò biểu đạt hình thức và ý nghĩa biểu tượng sang vai trò tích hợp công năng môi trường.
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng quá trình bản địa hóa trong hệ trang trí của Đại học Đông Dương diễn ra trên ba cấp độ chính: bản địa hóa hình tượng thông qua sự chuyển đổi hệ motip từ phương Tây sang phương Đông; bản địa hóa cấu trúc thông qua việc chuyển đổi vai trò của mái và con sơn thành các thành tố trang trí; và bản địa hóa công năng thông qua việc tích hợp trang trí vào các giải pháp vi khí hậu. Ba cấp độ này cho thấy bản địa hóa không phải là hành động bổ sung trang trí đơn thuần mà là một quá trình tái cấu trúc toàn diện ngôn ngữ kiến trúc. Quan trọng hơn, quá trình này không xóa bỏ nền tảng cổ điển Pháp mà tạo ra một hình thức lai ghép mới, trong đó trang trí trở thành nơi giao thoa giữa hai hệ mỹ học, hai hệ biểu tượng và hai hệ tư duy kiến trúc. Từ góc nhìn lịch sử kiến trúc, có thể xem đây là bước chuyển quan trọng từ kiến trúc thuộc địa sao chép sang kiến trúc thuộc địa thích nghi, đồng thời là tiền đề cho sự hình thành bản sắc kiến trúc hiện đại Việt Nam trong thế kỷ XX.
5. Lai ghép hình thức và lai ghép ý nghĩa
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của kiến trúc Đại học Đông Dương không nằm ở việc hiện diện riêng lẻ của các yếu tố kiến trúc phương Tây hay bản địa, mà ở khả năng tổ chức và dung hợp chúng thành một hệ thống mới. Chính khả năng lai ghép này tạo nên bản sắc của phong cách Đông Dương, đồng thời cho thấy bản chất phức hợp của kiến trúc thuộc địa trong bối cảnh giao thoa văn hóa đầu thế kỷ XX. Nếu xem trang trí như ngôn ngữ biểu đạt của kiến trúc, thì kiến trúc Đại học Đông Dương là một trường hợp điển hình cho quá trình “song ngữ hóa” ngôn ngữ tạo hình, trong đó hai hệ mỹ học khác biệt không loại trừ nhau mà cùng tồn tại và tái định nghĩa lẫn nhau. Quá trình lai ghép này diễn ra trên hai cấp độ cơ bản: lai ghép hình thức và lai ghép ý nghĩa.
Ở cấp độ hình thức, sự lai ghép thể hiện rõ nhất ở việc duy trì khung cấu trúc cổ điển phương Tây trong khi tích hợp các chi tiết trang trí phương Đông vào những vị trí có tính biểu đạt cao. Điều này tạo nên một nguyên tắc tổ chức kép: cấu trúc tổng thể vẫn tuân theo logic duy lý của kiến trúc hàn lâm Pháp, nhưng bề mặt biểu đạt lại mang dấu ấn thị giác bản địa. Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa kiến trúc Đông Dương và kiến trúc thuộc địa thuần túy. Nếu trong các công trình thuộc địa giai đoạn đầu, hình thức châu Âu được chuyển nguyên bản vào bối cảnh bản địa, thì tại Đại học Đông Dương, hình thức ấy đã được điều chỉnh thông qua sự can thiệp của hệ trang trí địa phương.
Sự lai ghép này có thể nhận diện rõ ở tổ chức mặt đứng. Trật tự đăng đối, nguyên lý phân vị ba phần (đế - thân - mái), nhịp điệu cột và pilaster vẫn giữ nguyên tinh thần Beaux-Arts. Tuy nhiên, khi quan sát kỹ hơn, lớp trang trí bao quanh các thành tố này đã thay đổi đáng kể. Một ô cửa vẫn giữ tỷ lệ chuẩn mực của kiến trúc cổ điển, với chiều cao lớn hơn chiều rộng và sự nhấn mạnh theo phương đứng, nhưng khung cửa lại được xử lý bằng hồi văn hoặc các motip kỷ hà vốn quen thuộc trong kiến trúc truyền thống Việt Nam. Sự kết hợp này cho thấy tính ổn định của cấu trúc cổ điển nhưng đồng thời mở ra một tầng biểu đạt khác thông qua trang trí bản địa.
Đặc biệt, tại công trình chính số 19 Lê Thánh Tông sự lai ghép hình thức này đạt đến mức độ hoàn chỉnh. Mặt đứng vẫn giữ tính đối xứng và tính nghi lễ của kiến trúc giáo dục phương Tây, nhưng phần mái với độ dốc lớn, hệ con sơn và các chi tiết ô thoáng hình học lại tạo ra một hình ảnh gần gũi với kiến trúc truyền thống phương Đông. Điều này cho thấy sự lai ghép không phải là hành động ghép nối cơ học mà là quá trình tái tổ chức hình thức để tạo ra một ngôn ngữ mới.
Chính tại điểm giao thoa này, kiến trúc Đại học Đông Dương tạo ra một lớp ý nghĩa kép. Một mặt, công trình vẫn biểu đạt tính hiện đại và quyền lực thông qua cấu trúc cổ điển phương Tây; mặt khác, nó tạo ra cảm giác gần gũi và tính bản địa thông qua trang trí phương Đông. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thuộc địa, bởi kiến trúc không chỉ là phương tiện tổ chức không gian mà còn là công cụ truyền thông văn hóa. Sự lai ghép ý nghĩa giúp công trình vừa duy trì quyền lực biểu tượng của chính quyền thực dân, vừa tạo ra sự chấp nhận văn hóa từ phía xã hội bản địa.
Có thể nói, sự lai ghép ý nghĩa trong kiến trúc Đại học Đông Dương là một chiến lược “dịch thuật văn hóa”. Những giá trị hiện đại như tri thức, khoa học và kỷ luật được chuyển tải thông qua hệ hình thức phương Tây, nhưng được làm mềm và tái diễn giải bằng những ký hiệu quen thuộc của văn hóa phương Đông. Điều này làm cho kiến trúc không còn là một thực thể ngoại lai hoàn toàn, mà trở thành một không gian trung gian - nơi các giá trị hiện đại được “bản địa hóa” về mặt biểu tượng. Ở cấp độ ý nghĩa, sự lai ghép còn diễn ra sâu sắc hơn, bởi trang trí không chỉ là hình thức mà còn là hệ thống ký hiệu văn hóa.
5.1. Sự hợp dung văn hóa - nghệ thuật trên các đồ án trang trí
- Đồ án y thư (H1): Họa tiết trang trí trên cửa vào hội trường Ngụy Như Kom Tum - Đại học Đông Dương với 2 biểu tượng tại 2 bên cánh cửa được bố trí cân xứng, một bên được trang trí hình con rắn cuốn quanh cây gậy (quan niệm về y học của Hy Lạp) với một bên là hình tượng cuốn thư dưới dạng bát bửu (biểu tượng cho sự nghiên cứu, kinh sách, tri thức về y học của người phương Đông). Đồ án trang trí này nói lên hàm ý “y - thư” vừa nghiên cứu lý thuyết - vừa nghiên cứu thực hành.
- Đồ án Biểu tượng chữ thập (H3): Đồ án này xuất hiện trên trần sảnh, Đại học Đông Dương. Đồ án bao gồm một biểu tượng thập giá tại chính giữa, được cấu tạo bởi 4 chữ U đối xứng, chụm đầu với nhau, 4 chữ I nằm giữa bốn chữ U cũng nằm đối xứng và chụm đầu vào nhau. Chữ U và chữ I là viết tắt của cụm từ Universite Indochina (Đại học Đông Dương) Dấu chữ thập là biểu tượng cho ngành y tế, ngành đào tạo của trường. Bốn góc của biểu tượng có cấu tạo giống như hình người đội nón, và hình của bơm kim tiêm, nằm trên vành của một cấu trúc hình gần tròn, có bốn điểm khuyết tại bốn đầu của dấu chữ thập. Rất có thể đây là bản logo đầu tiên của Đại học Y Dược thuộc Trường Đại học Đông Dương.
Biểu tượng này căn bản truyền tải nội dung đề cao tới các giá trị cơ bản của con người trong đó có, giá trị về bản thân, giá trị về quyền được sống, chăm sóc sức khỏe, tính nhân văn, nhân đạo…, gắn liền với đạo đức ngành y và lời thề Hippocates.
- Biểu tượng hình E ke, Quả dọi dưới dạng bát bửu (H2)
Eke là công cụ đo đạc toán học có từ thời cổ đại (chưa rõ người phát minh) dụng cụ cơ bản cần thiết trong xây dựng, nhà xưởng cơ khí, xưởng gia công chế tạo ngành gỗ, các cơ sở sản xuất cửa sắt hay sử dụng trong gia đình, một dụng cụ được sử dụng phổ biến tại phương Tây…Eke có nhiều kích thước khác nhau để phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau, Eke được ứng dụng như là một mẫu chuẩn để điều chỉnh góc cho đúng với yêu cầu thiết kế, thi công, vì thế kích thước của eke quyết định một phần không nhỏ trong quá trình thi công để tạo ra sản phẩm có độ chính xác và thẩm mỹ cao.
Quả dọi là công cụ đo đạc phổ biến của người Trung Quốc, Việt Nam, được xem như la bàn, thước lỗ; là dụng cụ để thực hiện khảo cứu phong thủy; là cây “gậy” của nhà phong thủy, nhà thiết kế xây dựng. Các nhà phong thủy cần đến quả dọi và dây dọi để xác định đúng điểm tâm, hay độ thẳng đứng, nghiêng lệch. Không có các dụng cụ đo đạc này sẽ khó khăn, thậm chí bó tay trước các yêu cầu độ chính xác về phương vị. Đây là cách thức đo đạc khảo sát phổ biến của người Việt trước khi có các loại thước, loại máy đo đạc khảo sát như hiện nay.
Như vậy từ đồ án Eke và Quả dọi chúng ta thấy được sự kết hợp giữa hai nguồn tinh hoa tri thức Đông - Tây trong lĩnh vực toán học: đo đạc, khảo sát và định vị phương hướng, áp dụng trong xây dựng, cơ khí, nhà xưởng … được xem như bảo vật trong quá trình phát triển khoa học kỹ thuật của hai nền văn minh Đông - Tây, đây là sự kết hợp có tính chất tương đồng về mặt văn hóa cũng như tương đồng về khoa học kỹ thuật.
- Chữ Hán trên cổng Đại học Đông Dương (H4): “Cách trí” - tức là chữ “cách vật” tìm kiếm cái nguyên lý của sự vật mà suy ra cái trí thức - Ngày nay gọi những môn Vật lý học, tự nhiên khoa học là “Cách trí”[2]. Biểu hiện sự giao lưu tiếp biến văn hóa: chữ kiểu phương Đông nhưng hàm nghĩa lại là khoa học kỹ thuật của phương Tây.
Đây là một lối đối sánh nghĩa trong ngôn ngữ, dùng Hán tự tinh hoa văn minh phương Đông, làm phương tiện truyền tải nội dung thông điệp của văn minh phương Tây.
5.2. Giá trị nghệ thuật và biểu tượng
5.2.1. Giá trị nghệ thuật
Giá trị nghệ thuật trang trí trên các công trình kiến trúc của Ernest Hebrard được biểu hiện đa dạng trong các hình thức trang trí bao gồm trang trí trên các chất liệu truyền thống như chạm khắc trên gỗ, nề ngõa và trên các chất liệu phương Tây như trang trí trên chất liệu kính màu, kim loại, tranh vẽ trên tường... được biểu hiện trong không gian nội diện và ngoại diện kiến trúc thông qua các hệ thống motip trang trí như động thực vật, khoa học kỹ thuật, tôn giáo thông qua những ngôn ngữ của nghệ thuật trang trí như đối xứng, xen kẽ, đăng đối, ước lệ, tả thực để làm nổi bật lên giá trị thẩm mỹ cơ bản là:
- Giá trị triết mĩ và thích ứng của nghệ thuật trang trí trên các công trình kiến trúc của Ernest Hebrard trên nền cảnh truyền thống. Trước hết giá trị nghệ thuật của kiến trúc Đông Dương nằm tại sự độc đáo và khác lạ, một loạt các công trình kiến trúc đồ sộ được xây dựng có quy hoạch và quy mô to lớn với các mục đích rất cụ thể tại Hà Nội với sứ mệnh lan tỏa các giá trị văn minh của phương Tây đối với cư dân Đông Dương, đồng thời nó vẫn phải gây được sự thân thiện, không tạo ra cảm giác xa lạ trong thực tiễn cuộc sống của cư dân nơi đây. Điều này là sự đúc rút kinh nghiệm của các kiến trúc sư người Pháp với loạt công trình Tân cổ điển trước đó. Nhắc lại điều này để khẳng định rằng các kiến trúc sư, các trí thức Pháp đã nhận thấy được các giá trị văn hóa truyền thống của người Việt nói riêng và triết học, nghệ thuật phương Đông nói chung có sức ảnh hưởng to lớn trong mọi mặt đời sống cư dân nơi đây như thế nào. Đồng thời cũng là sự thúc đẩy để các kiến trúc sư Pháp sáng tạo ra một hình thái kiến trúc mới không thuần phương Tây và cũng không thuần phương Đông, chính xác là một đứa con lai có dòng máu Đông - Tây.
Các công trình kiến trúc của Ernest Hebrard khoác lên mình một tấm áo trang trí dệt bằng tinh hoa nghệ thuật được chắt lọc qua hàng ngàn năm lịch sử của hai nền văn hóa, nó khỏa lấp những điểm bất cập của nhau, đan xen, kết hợp hài hòa giữa ý và hình, giữa trong và ngoài, âm và dương, tôn giáo phương Đông và tôn giáo phương Tây, trên và dưới, to và nhỏ, mảng và nét, khỏe mạnh và mềm mại, giữa cái mới và cái cũ, giữa triết học lý thuyết và khoa học thực nghiệm, tính phổ quát và biểu hiện cụ thể…
Giá trị nghệ thuật của trang trí trên các công trình kiến trúc Ernest Hebrard còn nằm tại đặc trưng: tính cặp đôi tương đồng trong ý nghĩa lý luận và thực tiễn, cứ một yếu tố trang trí phương Tây, luôn được kết hợp với một yếu tố trang trí phương Đông hoặc cả hai yếu tố cùng nằm trên một họa tiết trang trí, hay ý Đông hình Tây và ngược lại.
Điều bất ngờ nhất đó là sự ăn nhập và tính đồng bộ trong tổng thể của các đồ án trang trí trong bộ phận kiến trúc và tổng thể kiến trúc đều rất hoàn hảo, điều tưởng chừng như rất trái ngược trước khi được hiện thực hóa trên các công trình kiến trúc cụ thể, trên hết nó được người Pháp và đặc biệt là người Việt chấp nhận và đón nhận. Đây là điều chưa có tiền lệ trong kiến trúc và trang trí kiến trúc truyền thống.
Tính độc đáo của nghệ thuật trang trí trên các công trình kiến trúc Ernest Hebrard và kiến trúc phong cách Đông Dương tại Hà Nội đã tạo ra sự khác biệt và tính chất riêng so với các kiến trúc cùng phong cách tại các địa phương khác... Với những nét gần gũi, thân thiện của nghệ thuật phương Đông đã nằm trong tiềm thức người địa phương với những hình thức, ý nghĩa hoàn toàn hợp lý, hài hòa và phù hợp với kiến trúc mà nó cộng sinh gắn kết. Những yếu tố đặc trưng của nghệ thuật trang trí kiến trúc truyền thống hòa quyện vào kiến trúc Pháp đã đem lại cho các công trình kiến trúc của Ernest Hebrard tại Hà Nội những điểm nhấn đặc biệt, là dấu ấn đặc sắc của phong cách này không thể nhầm lẫn với các phong cách kiến trúc khác. Điều đáng chú ý là, những công trình kiến trúc Ernest Hebrard tại Hà Nội lại được thực hiện với những chất liệu mới (sắt, thép, vữa, xi măng, kính...) đã biểu hiện một tư duy sáng tạo mới để chứng minh phong cách nghệ thuật này có thể thích ứng để tồn tại và phát triển, cụ thể là thể hiện trên lĩnh vực trang trí kiến trúc.
Sự mới lạ và độc đáo của loại hình kiến trúc này đã giúp nó được công nhận là một dòng phong cách mới của trang trí kiến trúc, nơi mà những yếu tố phi truyền thống được chấp nhận trên nền cảnh của văn hóa truyền thống, cũng là nơi văn hóa và nghệ thuật truyền thống tiếp thu những yếu tố khác lạ để có những hướng phát triển độc đáo mới mẻ.
Trong thực tiễn khai thác sử dụng, các tòa kiến trúc kiểu phương Tây bộc lộ nhiều vấn đề bất cập trong điều kiện khí hậu và sinh cảnh văn hóa Việt Nam thì những ưu điểm nổi trội của kiến trúc truyền thống được cư dân bản địa thông qua đúc kết kinh nghiệm qua nhiều thế hệ, hàm chứa triết lý văn hóa sâu sắc đã gây được sự chú ý mạnh mẽ của các kiến trúc sư Pháp. Một điều nữa cho cho thấy tinh thần độc lập sáng tạo của các nhà kiến trúc sư người nước ngoài, đó là việc sử dụng nguồn lực thợ thủ công trang trí người bản địa là giải pháp tối ưu cho việc thực hiện và thi công các công trình được thiết kế hoàn toàn mới lạ và độc đáo này, bởi họ mới là những người nắm giữ các bí quyết về kiến trúc truyền thống Việt Nam, hiểu rõ những đặc trưng môi trường sống của mình. Những ý tưởng kiến trúc tuy do người nước ngoài khởi xướng nhưng đã được các nghệ nhân Việt Nam thực hiện với tinh thần dân tộc với lối thể hiện không chỉ đúng về hình thức mà còn cả về nội dụng của nghệ thuật truyền thống đã truyền tải. Đó chính là sự hòa trộn, tiếp biến giữa hai nền văn hóa: Âu - Á mà cụ thể tại đây là văn hóa (Pháp - Việt), sự cộng sinh của nghệ thuật trang trí phương Tây và phương Đông đầu thế kỷ XX.
5.2.2. Giá trị biểu tượng
Trang trí trên kiến trúc Đông Dương trong quá khứ và hiện tại vẫn tiếp tục chứng minh giá trị văn hóa, lịch sử, nghệ thuật trong đời sống vật chất và tinh thần của người dân Thủ Đô nói riêng và người dânViệt Nam nóichung. Ngày nay các đồ án trang trí kiến trúc trên các công trình kiến trúc Đông Dương đã trở thành biểu trưng tiêu biểu góp phần tạo nên sự đa dạng và phong phú trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật, là một thành tố quan trọng cho danh xưng“Hà Nội ngàn năm văn vật”. Ngoài những đóng góp có giá trị vào các hệ thống biểu tượng lớn của Thủ đô và đất nước, từ trong lĩnh vực chuyên môn nghệ thuật trang trí kiến trúc trên các công trình của KTS Ernest Hebrard cũng đã trở thành các biểu tượng cho giới kiến trúc và mỹ thuật trong thiết kế sáng tạo ra các công trình nghệ thuật có giá trị thực tiễn tiêu biểu vào đời sống vật chất tinh thần của người dân Thủ đô, phù hợp với tự nhiên nơi công trình hiện diện.
- Tính biểu tượng trong giải pháp thiết kế các đồ án trang trí kiến trúc
Sự chắt lọc các yếu tố tinh hoa nghệ thuật trong trang trí kiến trúc Pháp (Nghệ thuật trang trí kiến trúc Hy Lạp - La Mã) phối kết hợp với các yếu tố tinh hoa văn hóa nghệ thuật trong trang trí kiến trúc Á Đông, thành một đồ án trang trí kiến trúc hoàn toàn mới độc đáo và đặc sắc cho đến thời điểm hiện tại vẫn đang là một trong những xu hướng trang trí kiến trúc được ưa chuộng của các nhà mỹ thuật và kiến trúc sư.
- Tính biểu tượng của các giải pháp nghệ thuật trang trí trên các mảng, khối kiến trúc
Nghệ thuật trang trí kiến trúc truyền thống của người Việt thường tập trung nhiều vào các điểm nhấn bên ngoài của khối kiến trúc và đặc biệt quan tâm cho không gian nội thất, trong kiến trúc truyền thống thường ít các diện phẳng nên trang trí mỹ thuật thường bám vào hệ cột, hệ mái, các điểm kết thúc hoặc chuyển tiếp để thực hiện các đồ án trang trí. Với nghệ thuật trang trí kiến trúc của Ernest Hebrard ông đã kiến tạo ra một hướng trang trí kiến trúc mới, với các đồ án trang trí lớn trên các diện của khối kiến trúc, ông muốn giải quyết sự nhàm chán, khô cứng và trống vắng của các mảng phẳng, trên khối kiến trúc nhằm tạo ra sự thanh thoát, nhẹ nhõm, đồng thời cũng gửi gắm các thông điệp trong gắn liền với công năng của tòa kiến trúc đó. Trong các thiết kế của các KTS đương đại ngày nay đây là một giải pháp có tính biểu tượng và có giá trị thực tiễn rất cao nhằm giải quyết các không gian mảng phẳng vô nghĩa, không gian thừa thành những mảng trang trí có nghĩa và hữu dụng.
- Tính biểu tượng của màu sắc trong trang trí kiến trúc
Trong phong cách trang trí kiến trúc của Ernest Hebrard, ông sử dụng các gam màu trung tính như vàng nhạt, vàng kem trắng, nâu và đen giúp tạo nên sự sang trọng và trầm ấm cho không gian nội thất. Những màu này thường được áp dụng cho các bề mặt chính như tường, sàn và các món đồ nội thất lớn. Đồng thời, để tạo điểm nhấn và mục đích nghệ thuật, các tông màu mạnh như vàng cam, đỏ, xanh nhạt được sử dụng có sự tiết chế và có tính mục đích rất cao. Màu vàng thường được dùng trong trang trí và sơn phủ toàn bộ các mặt bên ngoài của công trình kiến trúc tạo nên sự đồ sộ hoành tráng rực rỡ của công trình trong không gian ngoài trời, nội thất bên trong là sự kế thừa và dung hợp của các màu sắc truyền thống Á Đông như: Màu sắc tự nhiên của gỗ, tre và nứa, màu nâu, màu đỏ đậm, màu vàng, màu sắc của các vật liệu này giúp tạo nên một không gian gần gũi với thiên nhiên và mang đến vẻ ấm áp, nhưng vẫn sang trọng quý phái. Các công trình kiến trúc Đông Dương đương đại vẫn đang kế thừa tính biểu tượng này trong trang hoàng các tòa biệt thự, lâu đài theo phong cách trang trí kiến trúc của Ernest Hebrard.
6. Kết luận
Kiến trúc Đại học Đông Dương cho thấy rõ quá trình chuyển hóa từ hệ trang trí cổ điển Pháp sang một ngôn ngữ trang trí mang tính bản địa hóa trong bối cảnh thuộc địa tại Việt Nam đầu thế kỷ XX. Trên nền tảng cấu trúc hàn lâm phương Tây, sự tích hợp các motip truyền thống phương Đông đã hình thành một hệ thống trang trí lai ghép, vừa duy trì tính lý tính và trật tự của kiến trúc cổ điển, vừa bổ sung chiều sâu văn hóa và khả năng thích nghi với bối cảnh địa phương. Quá trình này không chỉ phản ánh sự biến đổi về hình thức mà còn thể hiện sự tái cấu trúc ngôn ngữ kiến trúc trên cả phương diện thẩm mỹ, biểu tượng và công năng. Thông qua việc phân tích hệ thống trang trí, có thể nhận diện những tương tác phức hợp giữa quyền lực thuộc địa, chiến lược hiện đại hóa và bản sắc bản địa. Từ đó, nghiên cứu kiến trúc Đại học Đông Dương không chỉ góp phần làm sáng tỏ giá trị của di sản kiến trúc thuộc địa mà còn mở rộng cách tiếp cận nghiên cứu kiến trúc từ bình diện hình thức sang bình diện văn hóa, biểu tượng và diễn ngôn lịch sử.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Homi K. Bhabha (1994). The Location of Culture. Routledge.
2. Michel Foucault (1977). Discipline and Punish: The Birth of the Prison. Pantheon Books.
3. Gottfried Semper (1989 [1860]). Style in the Technical and Tectonic Arts; or, Practical Aesthetics. Getty Research Institute.
4. Alois Riegl (1992 [1893]). Problems of Style: Foundations for a History of Ornament. Princeton University Press.
5. Edward Said (1978). Orientalism. Pantheon Books.
6. Adolf Loos (1998 [1908]). Ornament and Crime: Selected Essays. Ariadne Press.
7. Kenneth Frampton (1983). Towards a Critical Regionalism: Six Points for an Architecture of Resistance. In The Anti-Aesthetic: Essays on Postmodern Culture. Bay Press.
8. Ngô Huy Quỳnh (1998). Lịch sử kiến trúc Việt Nam. NXB Xây dựng.
9. Nguyễn Bá Đăng (2005). Kiến trúc Pháp thuộc ở Việt Nam. NXB Xây dựng.
10. Philippe Papin (2013). Histoire de Hanoi. Fayard.
11. Vietnam National University, Hanoi (2006). 100 năm Đại học Đông Dương và Đại học Quốc gia Hà Nội. Vietnam National University Press.
![]() |
| Tác giả chụp |
[1] Pilaster (trụ bổ tường/cột áp tường) là một cấu kiện kiến trúc hình chữ nhật, nhô ra một chút so với bề mặt tường phẳng, mô phỏng hình dáng của một cột đứng. Nó thường bao gồm đế, thân và đầu cột, được sử dụng chủ yếu để trang trí, tạo điểm nhấn hoặc phá vỡ sự đơn điệu của mảng tường lớn.
[2] Đào Duy Anh (2001), Từ điển Hán Việt, NXB Khoa học xã hội.
