VNU Logo

AI trong quá trình sáng tạo: Những vấn đề đặt ra

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh, đang làm thay đổi cách con người sáng tạo và nghiên cứu. AI có thể hỗ trợ tạo văn bản, hình ảnh, âm nhạc, mã máy tính hoặc đề xuất phương án giải quyết vấn đề kỹ thuật. Trong bối cảnh đó, pháp luật sở hữu trí tuệ đặt ra câu hỏi về vai trò của con người khi kết quả sáng tạo được hình thành với sự hỗ trợ đáng kể của AI.

Ở bình diện quốc tế, tư cách tác giả và nhà sáng chế tiếp tục là chủ đề được thảo luận. Tháng 8/2026, WIPO công bố tài liệu cập nhật về “AI và tư cách nhà sáng chế” để phục vụ phiên họp lần thứ 38 của Ủy ban Thường trực về Luật Sáng chế.

Đối với quyền tác giả, pháp luật vẫn đặt trọng tâm vào hoạt động sáng tạo của con người. Theo pháp luật Việt Nam, tác giả là người trực tiếp sáng tạo tác phẩm. Khi AI được sử dụng như một công cụ, vấn đề quan trọng là mức độ đóng góp của con người vào quá trình hình thành tác phẩm.

Nghị định số 134/2026/NĐ-CP đã cụ thể hóa cách tiếp cận này. Theo đó, quyền tác giả đối với tác phẩm được tạo ra có sử dụng AI chỉ phát sinh khi con người có đóng góp đáng kể và mang tính quyết định. Đóng góp đó có thể thể hiện qua việc thiết lập câu lệnh, đánh giá, lựa chọn, chỉnh sửa kết quả, tổ chức nội dung, thể hiện ý đồ sáng tạo và quyết định kết quả cuối cùng. Như vậy, AI có thể là công cụ hỗ trợ, nhưng yếu tố sáng tạo của con người vẫn giữ vai trò trung tâm.

(Hình ảnh minh hoạ)

Trong lĩnh vực sáng chế, các đơn liên quan đến hệ thống DABUS, trong đó AI được ghi tên là nhà sáng chế, đã làm nổi bật tranh luận này. Tại phần lớn các hệ thống pháp luật nơi vấn đề được xem xét, AI không được chấp nhận với tư cách nhà sáng chế theo pháp luật hiện hành.

Tại Việt Nam, Luật số 131/2025/QH15 và Nghị định số 100/2026/NĐ-CP đã tạo khuôn khổ rõ hơn. Đối với sáng chế được tạo ra có sử dụng AI, quyền sở hữu công nghiệp chỉ được xác lập khi con người có đóng góp đáng kể; người có đóng góp đáng kể được coi là tác giả sáng chế. Việc đánh giá tập trung vào các hoạt động như xác định vấn đề và ý tưởng giải pháp, lựa chọn dữ liệu, đánh giá, tinh chỉnh và quyết định kết quả cuối cùng.

Các quy định mới đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc xử lý kết quả sáng tạo có sử dụng AI. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc chứng minh và đánh giá “đóng góp đáng kể” vẫn có thể đặt ra khó khăn, nhất là khi có nhiều chủ thể tham gia hoặc mức độ can thiệp của AI khác nhau. Vì vậy, vấn đề tiếp theo không chỉ là AI có thể trở thành tác giả hay nhà sáng chế hay không, mà còn là cách áp dụng các tiêu chí về đóng góp của con người một cách nhất quán và phù hợp với sự phát triển của công nghệ.

Bùi Huyền - VNU-UUL