Ở cấp độ đa phương, Hiệp định TRIPS thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu về bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ đối với các thành viên WTO. Khoản 1 Điều 1 TRIPS đồng thời cho phép các thành viên áp dụng mức độ bảo hộ rộng hơn mức được yêu cầu trong Hiệp định, với điều kiện không trái với các quy định của TRIPS. Trên nền tảng đó, nhiều FTA đã quy định chi tiết hơn hoặc bổ sung những nghĩa vụ riêng trong một số lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
Thực tiễn các FTA mà Việt Nam tham gia cho thấy phạm vi và mức độ cam kết không hoàn toàn giống nhau. CPTPP dành một chương riêng về sở hữu trí tuệ với các quy định tương đối chi tiết về quyền tác giả, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, sáng chế, thông tin bí mật và thực thi quyền. RCEP cũng có một chương riêng về sở hữu trí tuệ, đồng thời quy định một số thời hạn chuyển tiếp và nội dung liên quan đến hỗ trợ kỹ thuật. UKVFTA về cơ bản tiếp nối nhiều nội dung của EVFTA, với những điều chỉnh phù hợp với quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Vương quốc Anh.
![]() |
| (Ảnh minh họa) |
Sự cùng tồn tại của các cam kết này trước hết đặt ra vấn đề về quan hệ giữa các điều ước. Điều 30 Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế đưa ra những nguyên tắc chung đối với việc áp dụng các điều ước kế tiếp nhau liên quan đến cùng một vấn đề. Tuy nhiên, trong từng trường hợp cụ thể, việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên còn phụ thuộc vào phạm vi thành viên, nội dung của từng điều ước, các quy định về quan hệ với điều ước khác và mức độ tương thích giữa các nghĩa vụ liên quan.
Một vấn đề đáng chú ý khác là nguyên tắc tối huệ quốc trong TRIPS. Theo Điều 4 TRIPS, về nguyên tắc, lợi thế hoặc ưu đãi liên quan đến bảo hộ sở hữu trí tuệ mà một thành viên dành cho chủ thể của một quốc gia khác phải được dành ngay lập tức và vô điều kiện cho chủ thể của các thành viên WTO khác, trừ những trường hợp ngoại lệ được quy định trong chính điều này. Vì vậy, khi một FTA dành một chế độ thuận lợi hơn cho chủ thể của một đối tác cụ thể, việc xác định phạm vi áp dụng của chế độ đó cần được xem xét trong mối quan hệ với nghĩa vụ tối huệ quốc và các ngoại lệ có liên quan.
Hiện tượng “đa tầng” cũng đặt ra yêu cầu đối với quá trình thực hiện cam kết trong pháp luật quốc gia. Một quy định trong nước có thể đồng thời góp phần thực hiện nghĩa vụ theo nhiều điều ước khác nhau. Trong trường hợp các FTA có tiêu chuẩn hoặc thời hạn thực hiện không hoàn toàn giống nhau, việc xây dựng và sửa đổi pháp luật cần bảo đảm thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ quốc tế, đồng thời duy trì tính thống nhất và khả thi của hệ thống pháp luật trong nước.
Bên cạnh đó, một số FTA cũng đã tính đến sự tương tác với các điều ước quốc tế khác. Chẳng hạn, CPTPP có những quy định liên quan đến việc bảo hộ hoặc công nhận chỉ dẫn địa lý theo các điều ước quốc tế khác. Điều này cho thấy việc thực hiện cam kết sở hữu trí tuệ trong thực tế thường không diễn ra trong một khuôn khổ hoàn toàn tách biệt.
Đối với Việt Nam, khi mạng lưới FTA ngày càng mở rộng, việc nhận diện và theo dõi sự tương tác giữa các cam kết sở hữu trí tuệ có ý nghĩa đối với cả quá trình xây dựng pháp luật và tổ chức thực thi. Cách tiếp cận thận trọng, dựa trên nội dung cụ thể của từng điều ước và mối quan hệ giữa các nghĩa vụ liên quan, có thể góp phần bảo đảm tính nhất quán và hiệu quả trong việc thực hiện các cam kết quốc tế về sở hữu trí tuệ.
