VNU Logo

Bí mật kinh doanh trong môi trường số: Những vấn đề mới từ lưu trữ và khai thác dữ liệu

Chuyển đổi số đang làm thay đổi cách thức thông tin được tạo ra, lưu trữ và khai thác. Dữ liệu nghiên cứu, thuật toán, mã nguồn, quy trình kỹ thuật, kết quả phân tích hoặc các bộ dữ liệu chuyên biệt có thể được lưu trên máy chủ, nền tảng điện toán đám mây và được nhiều chủ thể truy cập từ những địa điểm khác nhau. Điều này tạo thuận lợi cho việc khai thác thông tin, nhưng đồng thời đặt ra những vấn đề mới đối với bảo hộ bí mật kinh doanh.

Theo pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, thông tin được bảo hộ với danh nghĩa bí mật kinh doanh khi không phải là hiểu biết thông thường và không dễ dàng có được; khi được sử dụng trong kinh doanh tạo lợi thế cho người nắm giữ; và được chủ sở hữu bảo mật bằng các biện pháp cần thiết để thông tin không bị bộc lộ hoặc dễ dàng tiếp cận. Quyền đối với bí mật kinh doanh không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký, nên việc duy trì tính bí mật có ý nghĩa trực tiếp đối với việc xác lập và duy trì quyền.

Trong môi trường số, việc đáp ứng điều kiện này có thể phức tạp hơn. Dữ liệu có thể được sao chép, truyền tải và xử lý nhanh chóng trên quy mô lớn, làm gia tăng nguy cơ thông tin bị truy cập hoặc phổ biến ngoài phạm vi được phép. Theo cách tiếp cận được WIPO tổng hợp, dữ liệu, thuật toán, mã nguồn và các thông tin kỹ thuật khác có thể được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện cần thiết về tính bí mật, giá trị và biện pháp duy trì trạng thái đó.

Lưu trữ trên nền tảng điện toán đám mây là một ví dụ điển hình. Việc đưa thông tin lên hệ thống đám mây không đồng nghĩa với việc thông tin mất khả năng được bảo hộ. Thông tin có thể được lưu trên nhiều máy chủ, đồng bộ trên nhiều thiết bị và được tiếp cận bởi nhân viên, đối tác hoặc nhà cung cấp dịch vụ công nghệ. Vì vậy, cần xem xét liệu chủ sở hữu đã áp dụng các biện pháp cần thiết để duy trì tính bí mật hay chưa.

WIPO đề cập đến các biện pháp như phân quyền truy cập, mã hóa dữ liệu, xác thực nhiều yếu tố, ghi nhận lịch sử truy cập và thỏa thuận bảo mật. Những biện pháp này có thể là căn cứ để đánh giá việc duy trì tính bí mật.

Một vấn đề khác phát sinh trong quá trình khai thác dữ liệu. Trong các hệ thống phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, dữ liệu có thể được tổng hợp, xử lý hoặc kết hợp để tạo ra các tập dữ liệu hoặc kết quả mới. Khi đó, cần xác định lớp thông tin nào, hoặc những lớp thông tin nào, đáp ứng điều kiện bảo hộ: dữ liệu gốc, phương pháp thu thập, cấu trúc bộ dữ liệu, thuật toán xử lý hay kết quả phân tích. Không phải mọi dữ liệu được thu thập đều mặc nhiên là bí mật kinh doanh.

Trong môi trường số, hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh cũng có thể được thực hiện bằng những phương thức công nghệ mới và trên quy mô lớn hơn. Pháp luật Việt Nam coi việc tiếp cận hoặc thu thập bí mật kinh doanh bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật, cũng như sử dụng hoặc bộc lộ thông tin mà không được phép, là hành vi xâm phạm quyền. Khi dữ liệu được lưu trữ trên nhiều hệ thống, việc xác định chủ thể truy cập, sao chép hoặc chuyển thông tin có thể phụ thuộc đáng kể vào chứng cứ điện tử và hệ thống lưu vết.

(Hình ảnh minh hoạ: có sử dụng trí tuệ nhân tạo)

Như vậy, vấn đề bảo hộ bí mật kinh doanh trong môi trường số chủ yếu nằm ở cách áp dụng các điều kiện bảo hộ hiện hành đối với phương thức lưu trữ và khai thác thông tin mới. Từ góc độ nghiên cứu và thực tiễn, vẫn cần tiếp tục làm rõ tiêu chí đánh giá “biện pháp cần thiết” đối với dữ liệu số, trách nhiệm giữa chủ sở hữu thông tin và nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ, cũng như cách chứng minh việc duy trì tính bí mật khi dữ liệu được phân tán trên nhiều hệ thống.

Hạnh Mỹ - VNU-UL