VNU Logo

Bảo hộ sở hữu trí tuệ và lợi ích công cộng: Cách tiếp cận cân bằng trong các FTA thế hệ mới

Pháp luật sở hữu trí tuệ trao cho chủ thể quyền những quyền độc quyền hoặc quyền ngăn cấm nhất định đối với các đối tượng được bảo hộ, với phạm vi và thời hạn tùy thuộc vào từng loại quyền. Cơ chế này góp phần khuyến khích sáng tạo, đổi mới, đầu tư và khai thác các tài sản trí tuệ. Tuy nhiên, bảo hộ sở hữu trí tuệ không tách rời các mục tiêu chính sách khác như bảo vệ sức khỏe cộng đồng, thúc đẩy giáo dục và nghiên cứu, phổ biến công nghệ, bảo đảm cạnh tranh và tạo điều kiện tiếp cận tri thức. Vì vậy, việc duy trì sự cân bằng phù hợp giữa quyền của chủ thể và lợi ích công cộng là một nội dung quan trọng trong pháp luật sở hữu trí tuệ quốc tế.

Cách tiếp cận này đã được thể hiện trong Hiệp định TRIPS. Điều 7 đặt việc bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong mối liên hệ với thúc đẩy đổi mới công nghệ, chuyển giao và phổ biến công nghệ, lợi ích của người sản xuất và người sử dụng tri thức công nghệ, phúc lợi kinh tế - xã hội và sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ. Điều 8 đồng thời cho phép các thành viên áp dụng những biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe, dinh dưỡng và thúc đẩy lợi ích công cộng trong những lĩnh vực có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và công nghệ, với điều kiện các biện pháp đó phù hợp với Hiệp định. TRIPS cũng ghi nhận khả năng áp dụng các biện pháp nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ.

Trong lĩnh vực y tế, Tuyên bố Doha năm 2001 về TRIPS và sức khỏe cộng đồng tiếp tục làm rõ cách tiếp cận này. Tuyên bố khẳng định TRIPS không ngăn cản và không nên ngăn cản các thành viên WTO thực hiện các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đồng thời nhấn mạnh Hiệp định cần được giải thích và thực hiện theo hướng hỗ trợ quyền của các thành viên trong bảo vệ sức khỏe và thúc đẩy khả năng tiếp cận thuốc. Qua đó, các mục tiêu về sức khỏe cộng đồng và lợi ích công cộng được xem xét ngay trong khuôn khổ thực hiện các cam kết về sở hữu trí tuệ.

Trong các FTA thế hệ mới, cách tiếp cận cân bằng tiếp tục được thể hiện dưới nhiều hình thức. Điều 18.2 và Điều 18.3 CPTPP về cơ bản tiếp nhận các mục tiêu và nguyên tắc được thể hiện tại Điều 7 và Điều 8 TRIPS. Điều 18.4 cũng đề cập yêu cầu thúc đẩy đổi mới, sáng tạo, phổ biến thông tin, tri thức, công nghệ, văn hóa và nghệ thuật, đồng thời tính đến lợi ích của chủ thể quyền, nhà cung cấp dịch vụ, người sử dụng và công chúng. Đối với sức khỏe cộng đồng, CPTPP tiếp tục tái khẳng định Tuyên bố Doha và khả năng áp dụng các biện pháp nhằm bảo vệ sức khỏe và thúc đẩy tiếp cận thuốc.

Sự cân bằng còn được thể hiện trong lĩnh vực quyền tác giả và quyền liên quan. CPTPP khuyến khích duy trì sự cân bằng phù hợp trong hệ thống quyền tác giả thông qua các giới hạn và ngoại lệ, trong đó có thể xem xét những mục đích hợp pháp như giảng dạy, học thuật, nghiên cứu, bình luận và hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận tác phẩm. Hiệp định cũng ghi nhận tầm quan trọng của việc duy trì và tạo điều kiện tiếp cận miền công cộng. Đây là những cơ chế có thể góp phần hài hòa giữa bảo hộ quyền và nhu cầu sử dụng hợp pháp các thành quả sáng tạo.

EVFTA cũng thể hiện cách tiếp cận tương tự. Điều 12.1 đặt việc bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong mối liên hệ với thúc đẩy đổi mới công nghệ, chuyển giao và phổ biến công nghệ, phúc lợi kinh tế - xã hội và sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ. Điều 12.2 tiếp tục hướng tới việc bảo đảm thực thi hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời duy trì sự cân bằng giữa quyền của chủ thể quyền và lợi ích của công chúng.

Cách tiếp cận cân bằng cũng có thể được nhận thấy trong một số FTA được ký kết gần đây. Chẳng hạn, trong CEPA Việt Nam - UAE, nội dung về sở hữu trí tuệ tiếp tục đề cập mối quan hệ giữa quyền của chủ thể sáng tạo và lợi ích xã hội, đồng thời tái khẳng định những nguyên tắc liên quan đến bảo vệ sức khỏe cộng đồng và các lợi ích công cộng khác.

Có thể thấy, sự cân bằng giữa bảo hộ sở hữu trí tuệ và lợi ích công cộng không được xác định theo một khuôn mẫu duy nhất. Tùy từng hiệp định, cách tiếp cận này có thể được thể hiện thông qua các điều khoản về mục tiêu và nguyên tắc, giới hạn và ngoại lệ, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, cạn quyền, ngăn ngừa lạm dụng quyền hoặc các quy định liên quan đến miền công cộng. Việc nhận diện và vận dụng phù hợp những cơ chế này có ý nghĩa đối với quá trình thực thi các cam kết sở hữu trí tuệ của Việt Nam, đồng thời góp phần bảo đảm sự hài hòa giữa yêu cầu bảo hộ quyền và các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.

Mỹ Hạnh - VNU-UL