Điều 12.11 CEPA quy định một Bên không được yêu cầu, như điều kiện đăng ký, dấu hiệu phải có thể cảm nhận được bằng mắt thường và không được từ chối đăng ký nhãn hiệu chỉ vì dấu hiệu đó là âm thanh. Các Bên có thể yêu cầu dấu hiệu được mô tả ngắn gọn, chính xác, thể hiện dưới dạng đồ họa hoặc cả hai nếu phù hợp. Hiệp định đồng thời đặt ra nghĩa vụ nỗ lực đối với việc đăng ký nhãn hiệu mùi hương.
Tuy nhiên, CEPA không phải là hiệp định đầu tiên đặt ra nghĩa vụ về nhãn hiệu âm thanh đối với Việt Nam. Điều 18.18 CPTPP trước đó đã có quy định theo hướng tương tự. Vì vậy, CEPA không làm xuất hiện từ đầu một đối tượng bảo hộ mới trong pháp luật Việt Nam, mà có thể được nhìn nhận như một bước tiếp theo trong quá trình mở rộng phạm vi các cam kết quốc tế của Việt Nam đối với nhãn hiệu phi truyền thống.
Ở trong nước, Luật Sở hữu trí tuệ được sửa đổi, bổ sung năm 2022 đã mở rộng khả năng bảo hộ đối với dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa. Các quy định hướng dẫn hiện hành tiếp tục cụ thể hóa cách thức nộp đơn và thẩm định loại nhãn hiệu này. Đáng chú ý, Thông tư 10/2026/TT-BKHCN đã bổ sung các tiêu chí cụ thể hơn về khả năng phân biệt và việc đánh giá sự trùng hoặc tương tự của nhãn hiệu âm thanh.
Từ đó, vấn đề thực tiễn đầu tiên là cách thể hiện dấu hiệu âm thanh trong hồ sơ đăng ký. Quy định hiện hành yêu cầu mẫu nhãn hiệu âm thanh có tệp âm thanh và bản thể hiện dưới dạng đồ họa bằng khuông nhạc năm dòng kẻ. Cách thể hiện này phù hợp với nhiều âm thanh có tính nhạc, nhưng có thể đặt ra câu hỏi đối với tiếng động, âm thanh tự nhiên hoặc những tổ hợp âm thanh khó biểu đạt đầy đủ bằng ký hiệu âm nhạc. Trong khi đó, Tiêu chuẩn ST.68 của WIPO về quản lý điện tử nhãn hiệu âm thanh đề cập nhiều phương thức thể hiện khác nhau, bao gồm bản ghi âm, khuông nhạc, hình sóng âm và mô tả bằng chữ trong những trường hợp phù hợp. Đây có thể là nguồn tham khảo hữu ích cho quá trình hoàn thiện thực tiễn đăng ký tại Việt Nam.
Vấn đề thứ hai là việc vận dụng các tiêu chí về khả năng phân biệt. Pháp luật Việt Nam hiện đã bước đầu xác định các trường hợp âm thanh có thể bị coi là không có khả năng phân biệt, chẳng hạn âm thanh phổ biến, thông dụng; âm thanh quá dài, quá phức tạp hoặc quá ngắn và đơn giản; hay âm thanh có tính mô tả đối với hàng hóa, dịch vụ. Do đó, vấn đề không còn chỉ là xây dựng tiêu chí, mà là bảo đảm cách hiểu và áp dụng các tiêu chí này ổn định trong thực tiễn thẩm định, nhất là đối với những dấu hiệu nằm ở ranh giới giữa âm thanh thông thường và âm thanh có chức năng chỉ dẫn nguồn gốc thương mại.
Vấn đề thứ ba liên quan đến đánh giá sự trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn giữa các nhãn hiệu âm thanh. Quy định hiện hành đã đề cập các yếu tố như độ dài, cấu trúc và thành phần âm thanh, giai điệu, tiết tấu, nhịp điệu và yếu tố ngôn ngữ nếu có. Tuy nhiên, mức độ coi trọng từng yếu tố, cách xác định ấn tượng thính giác tổng thể và phương pháp tra cứu, đối chiếu giữa các dấu hiệu âm thanh vẫn cần được tiếp tục hình thành qua thực tiễn thẩm định.
Ở bình diện quốc tế, Hệ thống Madrid đã cho phép tiếp nhận nhãn hiệu âm thanh dưới định dạng kỹ thuật số, nhưng việc đăng ký quốc tế không thay thế các điều kiện bảo hộ theo pháp luật của từng quốc gia được chỉ định. Điều này cho thấy Việt Nam cũng cần tiếp tục quan tâm đến sự tương thích giữa yêu cầu thể hiện nhãn hiệu trong nước với xu hướng số hóa thủ tục đăng ký quốc tế.
![]() |
(Hình ảnh minh hoạ: Một ấn phẩm liên quan) |
Nhìn từ CEPA Việt Nam – UAE, trọng tâm của bảo hộ nhãn hiệu âm thanh hiện nay vì vậy không còn nằm ở câu hỏi “có bảo hộ hay không”, mà chuyển sang cách thể hiện dấu hiệu, cách vận dụng các tiêu chí thẩm định và khả năng thích ứng với môi trường đăng ký ngày càng số hóa. Đây là những vấn đề có thể tiếp tục được làm rõ khi thực tiễn đăng ký và sử dụng nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam phát triển.
