Một trong những khía cạnh đáng chú ý là việc xác định hàng hóa, dịch vụ khi đăng ký nhãn hiệu. Đối với nhãn hiệu được đăng ký, phạm vi bảo hộ về nguyên tắc gắn với những hàng hóa, dịch vụ được xác định trong đơn và văn bằng bảo hộ. Khi xuất hiện các loại hàng hóa số, vấn đề đặt ra là chúng cần được phân loại như thế nào và có quan hệ ra sao với hàng hóa vật lý tương ứng.
Ví dụ, phân loại Nice đã từng bước được cập nhật để phản ánh sự phát triển này. Theo phiên bản 13-2026, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, “trang phục số có thể tải xuống” được xếp vào Nhóm 9, trong khi dịch vụ bán lẻ trực tuyến đối với loại hàng hóa này thuộc Nhóm 35. Tại Việt Nam, Cục Sở hữu trí tuệ cũng áp dụng Bảng phân loại Nice phiên bản 13-2026 đối với đơn đăng ký nhãn hiệu từ ngày 1/1/2026. Việc cập nhật hệ thống phân loại góp phần tạo cơ sở rõ ràng hơn cho người nộp đơn khi xác định hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình số hóa.
![]() |
(Hình ảnh minh hoạ: có sử dụng trí tuệ nhân tạo) |
Đối với dịch vụ, việc chuyển sang phương thức cung cấp trực tuyến không phải lúc nào cũng làm thay đổi bản chất của dịch vụ. Chẳng hạn, dịch vụ tư vấn tài chính vẫn thuộc cùng nhóm phân loại dù được cung cấp trực tiếp, qua điện thoại hay trực tuyến. Ngược lại, nếu việc cung cấp trong môi trường số làm thay đổi mục đích hoặc kết quả của dịch vụ, cách phân loại có thể khác. Một dịch vụ mô phỏng hoạt động du lịch nhằm mục đích giải trí, về bản chất, không đồng nhất với dịch vụ vận tải hoặc tổ chức chuyến đi trong đời sống thực.
Tuy nhiên, phân loại chỉ là một phần của vấn đề. Một câu hỏi đáng quan tâm hơn là mối quan hệ giữa hàng hóa vật lý và hàng hóa số mang cùng một dấu hiệu. Một nhãn hiệu được đăng ký cho quần áo, giày dép hoặc túi xách vật lý có đương nhiên được bảo hộ đối với phiên bản số của các sản phẩm đó hay không? Không thể chỉ dựa vào sự tương đồng về hình thức để đưa ra kết luận. Việc đánh giá còn phụ thuộc vào phạm vi hàng hóa, dịch vụ được bảo hộ, mức độ tương tự giữa các sản phẩm và cách người tiêu dùng nhận thức về nguồn gốc thương mại của chúng.
Trong các thảo luận quốc tế về nhãn hiệu trong môi trường số, mối quan hệ giữa hàng hóa vật lý và hàng hóa số cũng được đặt ra như một nội dung cần tiếp tục nghiên cứu. Các tiêu chí truyền thống về tính tương tự của hàng hóa, dịch vụ và khả năng gây nhầm lẫn vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng việc áp dụng các tiêu chí đó có thể trở nên phức tạp hơn khi cùng một dấu hiệu được sử dụng đồng thời trong môi trường vật lý và môi trường số.
Hoạt động thực thi quyền cũng đặt ra những yêu cầu mới. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ có thể xuất hiện trên website, mạng xã hội, trò chơi điện tử, nền tảng giao dịch số hoặc nhiều loại dịch vụ trực tuyến khác. Trong những trường hợp như vậy, ngoài việc đánh giá khả năng gây nhầm lẫn, còn có thể phát sinh những câu hỏi về địa điểm xảy ra hành vi, thẩm quyền giải quyết và pháp luật áp dụng.
Đặc điểm xuyên biên giới của môi trường số làm cho các vấn đề này trở nên phức tạp hơn. Người sử dụng dấu hiệu, nền tảng cung cấp dịch vụ, hệ thống kỹ thuật và người tiêu dùng có thể cùng lúc hiện diện tại nhiều quốc gia. Vì vậy, việc xác định nơi xảy ra hành vi xâm phạm và hệ thống pháp luật có liên quan có thể khó hơn so với trường hợp hàng hóa được lưu thông trong một thị trường vật lý xác định.
Có thể thấy, số hóa không làm thay đổi các nguyên tắc nền tảng của bảo hộ nhãn hiệu, nhưng tạo ra những tình huống mới đối với việc xác định hàng hóa, dịch vụ, phạm vi bảo hộ và thực thi quyền. Đối với Việt Nam, việc áp dụng Phân loại Nice phiên bản mới góp phần xử lý một phần yêu cầu ở khâu đăng ký. Tuy nhiên, thực tiễn sử dụng nhãn hiệu trên các nền tảng số vẫn có thể tiếp tục đặt ra yêu cầu làm rõ mối quan hệ giữa hàng hóa vật lý và hàng hóa số, tiêu chí đánh giá khả năng gây nhầm lẫn cũng như cơ chế thực thi quyền trong các quan hệ có yếu tố xuyên biên giới.
