Tuy nhiên, khi các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đẩy tiêu chuẩn bảo hộ SHTT lên những tầm cao mới, tri thức bản địa lại đứng trước nguy cơ bị "biên tập lại" hoặc bị chiếm đoạt bất hợp pháp bởi các tập đoàn đa quốc gia. Bài viết này phân tích thực trạng bảo hộ tri thức bản địa trong các FTA và đề xuất hướng đi cho các quốc gia đang phát triển trong việc bảo vệ nguồn tài sản vô hình này.
Các tri thức bản địa thường liên quan đến 3 lĩnh vực riêng biệt nhưng có liên quan đến nhau: tri thức truyền thống theo nghĩa hẹp (bí quyết kỹ thuật, thực hành và đổi mới liên quan đến đa dạng sinh học, nông nghiệp và sức khỏe); các thể hiện của văn hóa truyền thống, văn hóa dân gian (âm nhạc, nghệ thuật, thiết kế, biểu tượng và biểu diễn) và các nguồn gen (vật liệu di truyền có giá trị thực tế hoặc tiềm tàng trong thực vật, động vật và vi sinh vật). Các dân tộc bản địa thường sở hữu nguồn tài nguyên và thông tin độc đáo, trong một số trường hợp chúng được công khai và sử dụng ở dạng nguyên bản hoặc sửa đổi mà không được xin phép hoặc trả bất cứ một khoản thù lao nào. Điều này đã dẫn đến việc xuất hiện các đề xuất về việc xây dựng một số cơ chế pháp lý quốc tế để bảo vệ các tri thức truyền thống nêu trên. Các đề xuất này được xem xét một cách hết sức cẩn trọng bởi lý do chưa có sự rõ ràng trong cách hiểu về bản chất của vấn đề cũng như tính phức tạp của việc thực hiện. Đối với vật liệu gen, một bước tiến được thể hiện ở việc Công ước CBD đã được thông qua và có hiệu lực từ năm 1993 và sau đó là Nghị định thư Nagoya năm 2010 (Nagoya Protocol on Access and Benefit-sharing) đã đưa ra những quy định cụ thể về mục tiêu thứ ba của Công ước CBD năm 1993 liên quan đến phân phối công bằng và hợp lý các lợi ích phát sinh từ các nguồn tài nguyên di truyền. Nếu như Công ước CBD năm 1993 coi tri thức truyền thống gắn liền với các tài nguyên về gen là yếu tố phụ thì Nghị định thư Nagoya đã có những quy định trực tiếp về tiếp cận và hưởng lợi từ việc sử dụng tri thức truyền thống giống như đối với nguồn gen. Từ năm 2000, một Ủy ban liên chính phủ của WIPO đã bắt đầu những thảo luận về việc tạo ra một công cụ pháp lý bảo vệ các tri thức truyền thống, trong đó bao gồm cả các nguồn gen cũng như các hình thức thể hiện của văn hóa truyền thống. Hoạt động của Ủy ban này đã có những giai đoạn bị ngừng trệ vì có quá nhiều quan điểm khác nhau. Cho đến nay, những vấn đề gây tranh cãi chủ yếu liên quan đến: mục đích và tình trạng pháp lý của các công cụ bảo vệ; định nghĩa về tri thức truyền thống, chiếm đoạt và sử dụng trái phép tri thức truyền thống; đối tượng và phạm vi bảo vệ; các biện pháp bổ sung liên quan đến dữ liệu và quy tắc ứng xử; các biện pháp xử lý và khôi phục quyền; ngoại lệ và giới hạn (ví dụ: đối với những tri thức truyền thống được tạo ra một cách độc lập, không phụ thuộc vào nhau hoặc tri thức truyền thống là tri thức cộng đồng); thời hạn bảo hộ; các thủ tục về hình thức để xác lập bảo hộ. Liên quan đến công cụ bảo hộ nguồn gen, cũng có những ý kiến đề xuất về việc bắt buộc chủ thể nộp đơn bảo hộ sáng chế phải bộc lộ cho các bên về nguồn gốc hoặc xuất xứ của tất cả các tri thức truyền thống được nêu trong đơn sáng chế được nộp[1]. Phòng Thương mại quốc tế (International Chamber of Commerce, ICC) - tổ chức kinh doanh đại diện lớn nhất thế giới, khi tham gia vào hoạt động của Ủy ban liên chính phủ nói trên đã luôn đứng dước góc độ cộng đồng doanh nghiệp trong việc thảo luận những vấn đề liên quan đến nguồn gen và các tri thức truyền thống. Do vậy, ICC phản đối quan điểm nêu trên với lý do đây sẽ là gánh nặng cho cả người nộp đơn và cơ quan có thẩm quyền xem xét đơn, đồng thời vẫn không đạt được mục tiêu bảo vệ tự do sử dụng đối với thông tin được phép tiếp cận tự do với tính chất là nguồn khởi đầu cho những tri thức mới[2].
Thực tế này bắt nguồn từ việc thương thảo điều chỉnh TRIPS đã không thể đi đến thống nhất và việc đàm phán theo nhóm nhỏ thông qua các hiệp định thương mại tự do có thể dễ dàng và nhanh chóng hơn. Có thể thấy rằng, đây cũng là một hệ quả có được từ chiến lược tách chiết trong cách tiếp cận đã đề cập ở trên, nhưng ngoài ra còn được thúc đẩy bởi sự phát triển của các yếu tố kỹ thuật - công nghệ bởi những yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc xác định các đối tượng mới được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Đây vừa là cơ hội nhưng cũng là thách thức đối với các nước đang phát triển trong việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của những đối tượng mới. Một mặt, các nước đang phát triển có cơ hội lồng ghép những đối tượng mới này vào một trong các tri thức bản địa truyền thống, dần dần có thể mở rộng hơn phạm vi đối tượng để tận dụng được lợi thế vốn đã không thể được khai thác do chiến lược tiếp cận tách chiết. Mặt khác, các tri thức bản địa truyền thống cũng có thể bị “thâu tóm” thông qua những đối tượng mới được bảo hộ. Hơn nữa, thách thức đối với các quốc gia đang phát triển còn nằm ở trình độ kỹ thuật - công nghệ hạn chế khiến cho vị thế của họ trong các tranh chấp liên quan đến những đối tượng mới sẽ giảm đi đáng kể. Như vậy có thể thấy, mục đích ban đầu của việc lồng ghép vấn đề sở hữu trí tuệ vào các hiệp định thương mại xuất phát từ các quốc gia phát triển nhằm bảo vệ lợi ích thương mại của họ đối với các tài sản này. Thông qua các hiệp định thương mại tự do, lợi thế trong bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ vẫn thuộc về các quốc gia có trình độ phát triển cao hơn về khoa học - công nghệ, trong khi những lợi thế của các quốc gia đang phát triển về nguồn gen hay tri thức truyền thống vẫn chưa tìm được hướng đi hiệu quả. Với sự xuất hiện của thách thức và cơ hội mới từ môi trường kỹ thuật số, tương quan giữa hai khối này có thể sẽ tiếp tục thay đổi. Trong khi các quốc gia đang phát triển nỗ lực đưa các điều khoản bắt buộc về bảo hộ tri thức truyền thống vào FTA, các quốc gia phát triển thường có xu hướng "mềm hóa" các cam kết này.
Trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP): Điều 18.16 chỉ dừng lại ở việc ghi nhận tầm quan trọng của tri thức truyền thống và khuyến khích các bên chia sẻ thông tin, thay vì thiết lập một cơ chế bảo hộ ràng buộc. Điều này cho thấy một sự thận trọng lớn, tránh tạo ra các rào cản cho ngành công nghiệp sinh học và dược phẩm.
Trong Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA): Mặc dù không có một chương riêng biệt về tri thức bản địa, nhưng thông qua Chương về Thương mại và Phát triển bền vững, các bên tái khẳng định cam kết đối với Công ước CBD và Nghị định thư Nagoya, tạo cơ sở pháp lý để thực hiện cơ chế chia sẻ lợi ích.
Để thực thi các cam kết FTA, các quốc gia đang phát triển cần song hành hai chiến lược:
- Bảo hộ phòng vệ: Thiết lập các cơ sở dữ liệu (Database) về tri thức truyền thống để các cơ quan cấp bằng sáng chế quốc tế có thể tra cứu, từ đó ngăn chặn việc cấp bằng sáng chế cho các "sáng tạo" thực chất là sự chiếm đoạt tri thức sẵn có của cộng đồng.
- Bảo hộ chủ động: Xây dựng hệ thống pháp luật riêng biệt, cho phép cộng đồng bản địa xác lập quyền sở hữu, ngăn chặn việc sử dụng trái phép và yêu cầu bồi thường, ngay cả khi các tri thức này không đáp ứng được điều kiện về "tính mới" trong luật sáng chế truyền thống.
Một vấn đề "nóng" hiện nay là sự xuất hiện của DSI - Digital Sequence Information. DSI là một thuật ngữ trong chính sách quốc tế dùng để chỉ các thông tin về gen được số hóa, chẳng hạn như trình tự DNA, RNA hoặc protein. Đây là công nghệ nền tảng cho phép các nhà khoa học nghiên cứu và phát triển y tế, nông nghiệp mà không cần tiếp cận trực tiếp mẫu vật vật lý.[3] Với sự phát triển của công nghệ sinh học, các nhà khoa học không còn cần tiếp cận vật lý với nguồn gen (cây cỏ, con vật) tại thực địa mà chỉ cần truy cập vào các mã dữ liệu gen được số hóa trên internet. Sự bùng nổ của dữ liệu trình tự kỹ thuật số (DSI) đang đặt ra nguy cơ làm xói mòn hiệu lực thực thi của Nghị định thư Nagoya cũng như các cam kết tương ứng trong các FTA thế hệ mới. Khi việc tiếp cận vật lý không còn là điều kiện tiên quyết, các cơ chế Chấp thuận dựa trên thông tin trước (Prior Informed Consen - PIC) và Thỏa thuận về các điều kiện cùng có lợi ((Mutually Agreed Terms - AT) dần trở nên thiếu khả thi, vô hình trung tạo ra những lỗ hổng pháp lý nghiêm trọng trên môi trường kỹ thuật số, tạo tiền đề cho các hoạt động khai thác tài nguyên di truyền và tri thức bản địa bất hợp pháp mà không có sự đền bù thỏa đáng.
Việc lồng ghép bảo hộ tri thức bản địa vào các FTA thế hệ mới là một cuộc đấu tranh không cân sức nhưng không thể né tránh. Các tiêu chuẩn SHTT cao trong CPTPP hay EVFTA mang đến rủi ro bị thâu tóm nguồn tài nguyên trí tuệ, nhưng đồng thời cũng tạo áp lực buộc các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, phải nhanh chóng hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia và luật hóa các cơ chế bảo hộ đặc thù (sui generis).
Trong tương lai, thay vì chỉ phản kháng một cách thụ động, các nước đang phát triển cần chủ động xây dựng các liên minh chiến lược để thúc đẩy việc bộc lộ nguồn gốc xuất xứ trong đơn đăng ký sáng chế như một điều kiện bắt buộc. Chỉ khi tri thức truyền thống được thừa nhận là một loại tài sản trí tuệ có giá trị ngang hàng với các sáng chế công nghệ, chúng ta mới có thể đảm bảo rằng thành quả của quá khứ sẽ trở thành động lực cho sự phát triển công bằng trong tương lai. Sự cân bằng giữa lợi ích thương mại và đạo đức xã hội chính là thước đo cao nhất cho sự thành công của các FTA thế hệ mới.
[1]. Xem Kонвенция о биологическом разнообразии. анализ пробелов в существующих национальных, региональных, международных и других правовых и прочих документах, касающихся доступа к генетическим ресурсам и совместного использования выгод. Записка Исполнительного секретаря. 2007. Nguồn: https://www.cbd.int/doc/ meetings/abs/abswg 06/official/abswg-06-abswg-05-03-ru.pdf.
[2] Xem Protecting Traditional Knowledge - Submission to WIPO (2016), iccwbo.org/publication/icc-paper-on-protecting-traditional-knowledge/.
[3] Xem: Biodiversity COP15: what future for digital sequencing information? Nguồn: https://www.iddri.org/en/publications-and-events/blog-post/biodiversity-cop15-what-future-digital-sequencing-information