Bản tin ĐHQGHN đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Lưu Thị Minh Ngọc - Trưởng Khoa Kinh tế và Quản lý, Trường Quốc tế, ĐHQGHN về hành trình xây dựng chuỗi bài giảng điện tử, những thay đổi trong cách dạy, cách học và hướng phát triển nguồn học liệu số trong thời gian tới.
![]() |
| PGS.TS Lưu Thị Minh Ngọc - Trưởng Khoa Kinh tế và Quản lý, Trường Quốc tế, ĐHQGHN |
Thiết kế lại trải nghiệm học tập trên môi trường số
- Thưa PGS, điều gì trong thực tế giảng dạy đã thôi thúc PGS và các cộng sự xây dựng Chuỗi bài giảng điện tử cho các học phần Khởi nghiệp, Tổ chức và Quản trị kinh doanh?
Chuyển đổi số là một định hướng quan trọng của ĐHQGHN, đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy tại Trường Quốc tế. Nhưng với chúng tôi, động lực trực tiếp nhất vẫn đến từ chính lớp học và những vấn đề giảng viên gặp hằng ngày.
Các học phần Khởi nghiệp, Tổ chức và Quản trị kinh doanh có đặc thù kiến thức gắn chặt với thực hành. Sinh viên không chỉ cần hiểu khái niệm, mô hình mà còn phải biết phân tích tình huống, tư duy sáng tạo, tranh luận và giải quyết các bài toán kinh doanh thực tế. Trong khi đó, thời lượng trên lớp có giới hạn. Nếu dành quá nhiều thời gian truyền tải lý thuyết, giảng viên sẽ khó tổ chức những hoạt động chuyên sâu như thảo luận, phân tích các tình huống thực tế hay hướng dẫn sinh viên thực hành.
Từ thực tế đó, chúng tôi nghĩ đến việc tổ chức lại quá trình học tập theo mô hình Học tập kết hợp (Blended Learning). Một phần kiến thức nền tảng được thiết kế thành bài giảng điện tử trên hệ thống LMS để sinh viên chủ động nghiên cứu trước giờ học, theo nhịp độ phù hợp với bản thân. Khi đến lớp, các em có thêm cơ hội thảo luận, phản biện, thực hành và kết nối kiến thức với những vấn đề thực tế của doanh nghiệp.
Ngay từ đầu, nhóm xác định bài giảng điện tử không đơn thuần là đưa tài liệu hay bài trình chiếu lên môi trường số, mà phải giúp sinh viên học chủ động hơn và giảng viên có thêm không gian tổ chức các hoạt động học tập có chiều sâu.
Chuỗi bài giảng được xây dựng bằng tiếng Việt và tiếng Anh, phục vụ sinh viên khối Kinh tế và Quản lý và mở rộng tới nhiều khoa khác trong Trường. Qua đó, một nguồn học liệu số từng bước được hình thành để tiếp tục cập nhật và sử dụng lâu dài.
- Như PGS chia sẻ, công nghệ chỉ là phương tiện. Vậy theo PGS, điểm đổi mới đáng chú ý nhất của chuỗi bài giảng nằm ở đâu?
Theo tôi, điều đáng chú ý nhất là cách tổ chức lại hoạt động học tập và trao cho sinh viên nhiều quyền chủ động hơn trong quá trình học.
Khi sinh viên đã nghiên cứu nội dung cơ bản trước giờ học, giảng viên có thể dành nhiều thời gian hơn cho thảo luận chuyên sâu, phản biện, thực hành dự án và giải quyết các bài toán quản trị thực tế.
Để hỗ trợ quá trình đó, nhóm đã biên soạn và số hóa hơn 50 video bài giảng, đồng thời lồng ghép các tình huống thực tế của doanh nghiệp. Những khái niệm quản trị vốn tương đối trừu tượng được đặt trong các bối cảnh cụ thể để sinh viên dễ hình dung cách kiến thức được vận dụng trong thực tế.
![]() |
| Yếu tố trò chơi hóa được đưa vào một số nội dung thông qua các bộ câu hỏi tương tác, bài trắc nghiệm trực tuyến và trò chơi học tập như “Ai là triệu phú”, Kahoot... |
Nhóm cũng đưa yếu tố trò chơi hóa vào một số nội dung thông qua các bộ câu hỏi tương tác, bài trắc nghiệm trực tuyến và trò chơi học tập như “Ai là triệu phú”, Kahoot... nhằm tăng tương tác và giúp sinh viên tự kiểm tra mức độ hiểu bài trong quá trình học.
Kiểm tra - đánh giá cũng được thiết kế đồng bộ với cách học mới, kết hợp đánh giá quá trình và đánh giá tổng thể, hướng tới bảo đảm chuẩn đầu ra. Dữ liệu trên LMS giúp giảng viên theo dõi tiến độ, nhận diện những nội dung sinh viên còn gặp khó khăn để kịp thời điều chỉnh; đồng thời sinh viên có thể tự nhìn nhận mức độ tiến bộ thông qua các bài trắc nghiệm, nhật ký học tập và hoạt động đánh giá ngang hàng.
![]() |
| Yếu tố trò chơi hóa được đưa vào một số nội dung thông qua các bộ câu hỏi tương tác, bài trắc nghiệm trực tuyến và trò chơi học tập như “Ai là triệu phú”, Kahoot... |
Khi người học trở thành chủ thể của lớp học
– Thưa PGS, hơn 50 video cùng hệ thống câu hỏi tương tác, tình huống thực tế, hoạt động trò chơi hóa và học liệu số đòi hỏi một khối lượng công việc không nhỏ. Nhóm đã phối hợp và phát huy thế mạnh của từng thành viên như thế nào để tạo nên một sản phẩm thống nhất?
![]() |
Mỗi thành viên trong nhóm phát huy thế mạnh chuyên môn, đồng thời phối hợp chặt chẽ để bảo đảm chuỗi bài giảng thống nhất về nội dung, phương pháp và trải nghiệm học tập.
Với vai trò trưởng nhóm và gần 20 năm kinh nghiệm, tôi phụ trách định hướng học thuật, xây dựng khung chương trình chuẩn hóa, bảo đảm nội dung bám sát chuẩn đầu ra và chủ biên các nội dung cốt lõi.
TS. Trần Thị Thu Hải có thế mạnh về quản trị đổi mới sáng tạo và công nghệ, đảm nhận thiết kế các kịch bản tương tác, xây dựng bài tập tình huống thực tế và đưa yếu tố trò chơi hóa vào bài giảng. TS. Đào Công Tuấn chủ trì mảng bài giảng điện tử cùng các tình huống thực tế về marketing B2B (giữa các doanh nghiệp) và quản trị xuyên quốc gia.
TS. Nguyễn Thị Thủy đóng góp góc nhìn về tâm lý học tổ chức, đồng thời ứng dụng AI tạo sinh (GenAI) trong thiết kế trải nghiệm học tập nhằm giúp sinh viên tiếp nhận kiến thức thuận lợi hơn, giảm áp lực nhận thức. ThS. Nguyễn Thị Kim Duyên tham gia xây dựng những tình huống gần gũi, sinh động, phù hợp với đặc điểm và tâm lý học tập của thế hệ sinh viên trẻ.
Bài toán khó nhất là giữ được tính chuẩn mực, chiều sâu học thuật nhưng bài giảng vẫn đủ gần gũi, hấp dẫn để người học muốn khám phá. Khi chuyển những lý thuyết quản trị hay khởi nghiệp có hàm lượng kiến thức lớn thành video, nội dung phải ngắn gọn, dễ tiếp cận nhưng không được đơn giản hóa đến mức mất đi bản chất học thuật.
Vì vậy, nhóm duy trì cơ chế phản biện nội bộ và cải tiến liên tục. Mỗi bài giảng sau khi ghi hình, tích hợp hoạt động tương tác đều được xem xét, thử nghiệm và kiểm tra khả năng tương thích trên nhiều thiết bị, từ máy tính đến điện thoại thông minh.
- Sau quá trình triển khai, theo PGS, sự thay đổi nào ở sinh viên khiến nhóm cảm nhận rõ nhất giá trị của chuỗi bài giảng?
Điều khiến chúng tôi ấn tượng nhất là sự thay đổi trong tâm thế học tập của sinh viên. Các em dần rời khỏi vị trí của một “người nghe thụ động” để chủ động hơn trong việc tìm hiểu và khám phá kiến thức.
Sự thay đổi ấy thể hiện rõ trong không khí lớp học. Sinh viên có nhiều thời gian và sự tự tin hơn để trao đổi, tranh luận; vận dụng những công cụ quản trị như Khung mô hình kinh doanh (Business Model Canvas) để phân tích bài toán thực tế của doanh nghiệp, xây dựng ý tưởng khởi nghiệp và bảo vệ lựa chọn, quan điểm của mình.
Với chúng tôi, đó là một thay đổi có ý nghĩa. Bởi mục tiêu của bài giảng điện tử không nằm ở việc sinh viên đã xem bao nhiêu video hay hoàn thành bao nhiêu bài trắc nghiệm, mà ở khả năng hiểu kiến thức, biết vận dụng và từng bước hình thành tư duy độc lập trong quá trình học tập.
Những chuyển biến đó cũng được thể hiện qua các sản phẩm học tập và kết quả nghiên cứu khoa học cụ thể. Riêng năm 2025, các giảng viên trong nhóm đã hướng dẫn một nhóm sinh viên nghiên cứu khoa học đạt Giải Nhất cấp Trường Quốc tế, Giải Nhất cuộc thi video giới thiệu kết quả nghiên cứu và Giải Nhì cấp ĐHQGHN, với đề tài “Khám phá vai trò của lòng yêu nước, chủ nghĩa dân tộc và tinh thần tự lực trong việc định hình sự sẵn sàng mua lại của người tiêu dùng Việt Nam”.
Các kết quả nghiên cứu của sinh viên do thành viên trong nhóm hướng dẫn cũng được trình bày tại các hội thảo quốc tế như Hội thảo Quốc tế lần thứ 6 về Nghiên cứu trong Quản trị và Công nghệ sáng tạo, Hội thảo Quốc tế lần thứ 13 về Các thách thức mới nổi: Chiến lược bền vững trong nền kinh tế dựa trên dữ liệu; một số kết quả được công bố trong ấn phẩm của Springer Nature.
Những kết quả ấy là một trong những minh chứng cho thấy khi sinh viên có sự chuẩn bị, được trao quyền chủ động và có môi trường phù hợp để thử sức, các em có thể vận dụng kiến thức vào những vấn đề cụ thể, chủ động đặt câu hỏi, nghiên cứu và tạo ra các sản phẩm học thuật có chất lượng.
- Sự chủ động của người học cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với người dạy. Thưa PGS, trong quá trình xây dựng và triển khai chuỗi bài giảng, chính các giảng viên trong nhóm đã thay đổi như thế nào?
Thực ra, khi mong muốn sinh viên thay đổi cách học thì chính giảng viên cũng phải sẵn sàng thay đổi cách dạy. Quá trình xây dựng chuỗi bài giảng điện tử vì vậy cũng là dịp để chúng tôi nhìn lại cách tổ chức lớp học và tư duy sư phạm của chính mình.
Vai trò của người thầy vì thế cũng thay đổi: từ dành nhiều thời gian truyền đạt kiến thức sang đặt vấn đề, gợi mở thảo luận, cố vấn thực hành và đồng hành sâu hơn với quá trình học của sinh viên.
Để làm được điều đó, mỗi thành viên trong nhóm cũng phải liên tục học hỏi. Quá trình xây dựng sản phẩm giúp chúng tôi nâng cao năng lực công nghệ và khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Các công cụ AI tạo sinh được nghiên cứu, sử dụng trong xây dựng kịch bản bài giảng, thiết kế học liệu đa phương tiện và hỗ trợ trò chơi hóa những nội dung quản trị phức tạp.
Việc khai thác hệ thống LMS của ĐHQGHN cũng giúp chúng tôi hiểu rõ hơn giá trị của dữ liệu trong giảng dạy. Thông qua các báo cáo tiến độ và dữ liệu tương tác, giảng viên có thể nhận biết nội dung nào sinh viên đang gặp khó khăn, đâu là những “điểm nghẽn” kiến thức xuất hiện ở nhiều người học. Những thông tin đó giúp chúng tôi đưa ra phản hồi và điều chỉnh cách tổ chức bài giảng phù hợp hơn, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận của người dạy.
Có lẽ điều có ý nghĩa nhất đối với nhóm là triết lý “lấy người học làm trung tâm” trở nên cụ thể hơn trong từng hoạt động của lớp học. Đó không chỉ là việc để sinh viên tự học nhiều hơn, mà là thiết kế cho các em những lựa chọn phù hợp về thời gian và nhịp độ tiếp thu; tạo cơ hội để đặt câu hỏi, tương tác, trải nghiệm và tự nhìn nhận sự tiến bộ của bản thân.
Hướng tới một nguồn học liệu số dùng chung
- Sau khi sản phẩm được ghi nhận tại Giải thưởng “Nhà giáo đổi mới sáng tạo ĐHQGHN năm 2025”, nhóm mong muốn tiếp tục hoàn thiện và chia sẻ những giá trị này như thế nào, thưa PGS?
Giải thưởng là một sự ghi nhận đáng quý đối với những nỗ lực của cả nhóm, đồng thời cũng tạo thêm động lực để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện sản phẩm. Điều chúng tôi mong muốn trong thời gian tới là chuỗi bài giảng không dừng lại ở những học phần đã triển khai, mà từng bước được chuẩn hóa, cập nhật và có thể trở thành một nguồn học liệu số dùng chung tại Trường Quốc tế và ĐHQGHN.
![]() |
| PGS.TS. Lưu Thị Minh Ngọc đưa học viên trải nghiệm thực tế, từ giảng đường đến doanh nghiệp, năm học 2025-2026 |
Trước mắt, nhóm sẽ tiếp tục hoàn thiện phiên bản song ngữ Việt - Anh để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của sinh viên quốc tế cũng như các chương trình đào tạo có yếu tố quốc tế. Nội dung học liệu cũng cần được cập nhật thường xuyên bởi chính thực tiễn kinh doanh đang thay đổi rất nhanh, đặc biệt trước sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, kinh tế xanh và các yêu cầu về phát triển bền vững. Nhóm cũng hướng tới việc đóng gói nội dung theo hướng linh hoạt hơn, tạo điều kiện để có thể chia sẻ dưới dạng các khóa học trực tuyến mở đại trà (MOOCs).
Qua quá trình triển khai, chúng tôi nhận thấy giá trị của học tập kết hợp không nằm ở việc sử dụng nhiều công nghệ, mà ở lựa chọn công nghệ phù hợp với mục tiêu học tập. Hệ thống LMS hỗ trợ tổ chức và theo dõi quá trình học; AI tạo sinh hỗ trợ phát triển học liệu; trò chơi hóa tăng tính tương tác; còn hoạt động kiểm tra, đánh giá theo chuẩn đầu ra giúp theo dõi mức độ tiến bộ của người học.
Đặc biệt, thời gian tới, nhóm sẽ thiết kế để tích hợp AI vào việc hướng dẫn sinh viên trong các học phần, tăng tính chủ động của người học trước khi lên lớp. Nhóm hướng tới xây dựng lớp học mở, tăng cường trải nghiệm thực tiễn, gắn nội dung giảng dạy với các tình huống thực tế của doanh nghiệp. Qua đó, sinh viên có thể tìm giải pháp cho những vấn đề thực tế thay vì chỉ tiếp cận kiến thức lý thuyết trên giảng đường.
Nếu chuỗi bài giảng tiếp tục được chuẩn hóa và hoàn thiện, chúng tôi hy vọng những kinh nghiệm trong quá trình xây dựng, triển khai sản phẩm có thể được chia sẻ để các giảng viên, bộ môn khác tham khảo và điều chỉnh phù hợp với đặc thù chuyên môn.
Về lâu dài, nhóm kỳ vọng từng bước hình thành nguồn học liệu số có chất lượng, có khả năng cập nhật và chia sẻ; qua đó hỗ trợ sinh viên chủ động hơn trong học tập và giúp giảng viên có thêm điều kiện đổi mới cách tổ chức lớp học. Với chúng tôi, chuyển đổi số chỉ thực sự có ý nghĩa khi công nghệ giúp người học học tốt hơn và người dạy đồng hành với người học hiệu quả hơn.
- Xin cảm ơn PGS!




