Tại Việt Nam, Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực từ ngày 1/4/2026, đã có bước điều chỉnh trực tiếp đối với vấn đề này. Khoản 13 Điều 4 được sửa đổi theo hướng xác định kiểu dáng công nghiệp là hình dáng bên ngoài của toàn bộ hoặc một phần sản phẩm “dưới dạng vật lý hoặc phi vật lý”, được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp các yếu tố này và nhìn thấy được trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm.
Sự thay đổi còn được thể hiện tại quy định về khả năng áp dụng công nghiệp. Điều 67 cho phép kiểu dáng được sử dụng làm mẫu để sản xuất hàng loạt sản phẩm vật lý hoặc để “tái tạo đồng nhất sản phẩm phi vật lý trên không gian mạng”. Phạm vi hành vi sử dụng kiểu dáng công nghiệp cũng được mở rộng tới việc lưu thông bản sao kỹ thuật số của sản phẩm phi vật lý có hình dáng thuộc phạm vi bảo hộ. Những sửa đổi này tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn cho việc xem xét bảo hộ các thiết kế phát sinh và được khai thác trong môi trường số.
Tuy nhiên, việc một thiết kế tồn tại dưới dạng số không đồng nghĩa với việc đương nhiên được bảo hộ. Đối tượng trước hết phải thuộc phạm vi khái niệm kiểu dáng công nghiệp theo pháp luật hiện hành, đồng thời đáp ứng các điều kiện về tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp.
Xu hướng mở rộng cách tiếp cận đối với thiết kế số cũng được ghi nhận tại một số hệ thống pháp luật khác. Trong cải cách pháp luật kiểu dáng của Liên minh châu Âu có hiệu lực từ tháng 5/2025, khái niệm “sản phẩm” được xây dựng theo hướng có thể bao gồm sản phẩm được thể hiện trong vật thể vật lý hoặc tồn tại dưới dạng phi vật lý. Các yếu tố như giao diện người dùng đồ họa, biểu tượng, logo và một số dạng thiết kế số khác có thể được xem xét trong khuôn khổ bảo hộ kiểu dáng. Định nghĩa kiểu dáng của EU cũng chú ý tới các yếu tố như chuyển động, chuyển tiếp hoặc hoạt ảnh. Cách tiếp cận này cho thấy pháp luật kiểu dáng đang có xu hướng thích ứng với những hình thức thể hiện thiết kế vượt ra ngoài sản phẩm hữu hình truyền thống.
![]() |
(nguồn hình ảnh minh hoạ: https://markettimes.vn/tham-dinh-gia-tai-san-tri-tue-tai-viet-nam-thuc-trang-so-sanh-chuan-muc-quoc-te-va-ham-y-hoan-thien-118114.html) |
Ở bình diện quốc tế, WIPO trong nhiều năm đã thảo luận về việc bảo hộ giao diện người dùng đồ họa và biểu tượng dưới góc độ kiểu dáng công nghiệp. Tại kỳ họp thứ 49 năm 2026, Ủy ban Thường trực của WIPO về Luật Nhãn hiệu, Kiểu dáng công nghiệp và Chỉ dẫn địa lý tiếp tục xem xét vấn đề này. Phạm vi thảo luận còn được mở rộng tới thiết kế được chiếu, thiết kế ảnh ba chiều, thiết kế trong môi trường thực tế ảo hoặc thực tế tăng cường và các dạng thiết kế số không nhất thiết phụ thuộc vào màn hình vật lý. Điều này cho thấy cách tiếp cận đối với các dạng thiết kế mới vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu và chưa hoàn toàn thống nhất giữa các hệ thống pháp luật.
Đối với Việt Nam, sau khi khái niệm sản phẩm phi vật lý đã được ghi nhận trong luật, một số vấn đề thực tiễn cần tiếp tục được làm rõ. Trước hết là phạm vi của khái niệm “sản phẩm phi vật lý”: giao diện số, biểu tượng, vật thể trong môi trường thực tế ảo, thiết kế có chuyển động hoặc thay đổi theo tương tác của người dùng sẽ được xác định và phân định như thế nào.
Thứ hai là cách thể hiện, phân loại và thẩm định các thiết kế số trong thủ tục đăng ký. Đối với những đối tượng có chuyển động, nhiều trạng thái hiển thị hoặc phụ thuộc vào môi trường tương tác, việc xác định hình thức thể hiện trong đơn, phạm vi đặc điểm yêu cầu bảo hộ và cách phân loại có thể cần những hướng dẫn cụ thể hơn.
Thứ ba là việc xác định hành vi sử dụng và xâm phạm đối với bản sao kỹ thuật số. Khi một thiết kế có thể được sao chép, truyền tải hoặc hiển thị trên nhiều nền tảng và thiết bị khác nhau, thực tiễn sẽ cần làm rõ hơn ranh giới giữa các hành vi sử dụng hợp pháp và hành vi thuộc phạm vi quyền của chủ sở hữu kiểu dáng.
Việc mở rộng bảo hộ sang sản phẩm phi vật lý vì vậy không chỉ mở rộng phạm vi đối tượng của pháp luật kiểu dáng công nghiệp, mà còn đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện các tiêu chí và hướng dẫn áp dụng phù hợp với đặc điểm của môi trường số. Đây có thể là một trong những nội dung đáng chú ý trong quá trình triển khai Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi và phát triển thực tiễn bảo hộ kiểu dáng công nghiệp tại Việt Nam trong thời gian tới.
